Hồ sơ tướng · Jungle

Hecarim

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,5%Hạng 143 trên 173 tướng
Chọn
1,4%được chọn trong 89 trên 6.486 trận
Cấm
2,1%68 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 19,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle55,1% từ 46,4% đến 63,5% trên 89 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    3,8%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    19,7%
    Tỉ lệ cấm 2,5% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 19,7% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố93% · 27.348
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt98% · 28.783
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 2.084
14%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Death's Dance
  3. Endless Hunger
Nghiệp dư: Spear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

396+13 so với 383
737-59 so với 796
898-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hecarimtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Ornn7 trận
    —SoloQ: 50,6% · 777 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 55,1% · 679 trận
Jungle3 tướng
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.055 trận
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.055 trận
  • Nidalee5 trận
    —SoloQ: 51,9% · 540 trận
Mid6 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.581 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.192 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 45,2% · 1.260 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 52,1% · 624 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 55,4% · 536 trận
ADC8 tướng
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.559 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.685 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 50,4% · 2.454 trận
  • Sivir9 trận
    —SoloQ: 53,3% · 643 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.346 trận
Support8 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 50,9% · 2.183 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.201 trận
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 52,6% · 913 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.006 trận
  • Rakan6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 879 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%25.579 lượt chọn trên 672.396cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%56 lượt chọn trên 9.366cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,9%G118 trận trên 1.918
  • 1,3%G224 trận trên 1.918
  • 1,4%G3+9 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.