Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,7%được chọn trong 3.999 trên 27.199 trận
- Cấm
- 12,9%2.879 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante245 trận51,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.126 trận
- Ornn237 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.005 trận
- Ambessa213 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,2% · 2.269 trận
- Sion209 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.492 trận
- Malphite167 trận46,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.789 trận
- Gnar164 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.881 trận
- Renekton160 trận38,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 53,7% · 2.406 trận
- Olaf129 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.533 trận
- Aatrox128 trận53,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.383 trận
- Dr. Mundo123 trận49,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.532 trận
- Yone116 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.808 trận
- Camille115 trận43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.598 trận
- Shen113 trận62,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.801 trận
- Mordekaiser107 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.479 trận
- Zaahen91 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.530 trận
- Jax76 trận56,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.313 trận
- Garen66 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.168 trận
- Jayce52 trận46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 3.078 trận
- Fiora51 trận64,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.376 trận
- Irelia32 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.018 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 52,6% · 2.318 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 49,6% · 2.361 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 49,3% · 2.789 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,9% · 3.078 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,6% · 2.318 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.789 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,6% · 2.318 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,9% · 3.078 trận
- Wukong408 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.027 trận
- Jarvan IV355 trận53,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.709 trận
- Vi339 trận53,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.896 trận
- Lee Sin308 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 5.915 trận
- Xin Zhao207 trận52,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.116 trận
- Nocturne145 trận58,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.363 trận
- Sylas139 trận46,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.142 trận
- Viego115 trận53,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 3.152 trận
- Sejuani107 trận56,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 774 trận
- Qiyana103 trận42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.832 trận
- Pantheon91 trận51,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 376 trận
- Cho'Gath89 trận49,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.106 trận
- Lillia82 trận52,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.043 trận
- Skarner82 trận48,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 732 trận
- Graves64 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.353 trận
- Hecarim50 trận68,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.268 trận
- Kha'Zix45 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 3.556 trận
- Nidalee38 trận44,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.002 trận
- Elise36 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.001 trận
- Talon30 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.348 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,7% · 2.106 trận
- Rengar8 trận—SoloQ: 48,7% · 2.031 trận
- Syndra336 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.644 trận
- Sylas319 trận49,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 5.503 trận
- Viktor305 trận52,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 4.133 trận
- Orianna221 trận50,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.873 trận
- Mel202 trận55,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.572 trận
- Lissandra159 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.257 trận
- Hwei156 trận46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.796 trận
- Aurora149 trận57,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.921 trận
- Galio123 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.993 trận
- LeBlanc118 trận46,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.629 trận
- Ryze108 trận52,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,8% · 1.198 trận
- Yone108 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,7% · 3.539 trận
- Taliyah95 trận58,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.183 trận
- Annie92 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.078 trận
- Locke92 trận60,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.178 trận
- Akali91 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,9% · 2.264 trận
- Twisted Fate78 trận37,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.894 trận
- Zed65 trận40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.185 trận
- Galio45 trận55,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.993 trận
- Yasuo39 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.859 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 51,4% · 2.322 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,7% · 1.993 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 48,2% · 2.581 trận
- Yunara419 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 7.026 trận
- Kai'Sa330 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 7.137 trận
- Caitlyn313 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 4.954 trận
- Ezreal285 trận56,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 4.597 trận
- Jhin278 trận60,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 8.018 trận
- Jinx250 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 5.972 trận
- Xayah242 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.637 trận
- Ashe233 trận49,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.151 trận
- Sivir196 trận51,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.788 trận
- Tristana181 trận55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 5.293 trận
- Lucian171 trận59,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.374 trận
- Aphelios129 trận50,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 4.001 trận
- Miss Fortune111 trận61,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.731 trận
- Zeri108 trận47,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.928 trận
- Varus78 trận43,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.331 trận
- Kalista62 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.313 trận
- Draven34 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.487 trận
- Twitch21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.978 trận
- Nautilus400 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.176 trận
- Lulu367 trận56,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 6.326 trận
- Braum258 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.750 trận
- Leona249 trận58,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.498 trận
- Seraphine244 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.134 trận
- Rakan221 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.451 trận
- Thresh209 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 6.712 trận
- Milio197 trận52,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.383 trận
- Karma193 trận52,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.419 trận
- Blitzcrank170 trận38,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.501 trận
- Rell162 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.552 trận
- Alistar137 trận51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.990 trận
- Bard123 trận56,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.972 trận
- Neeko110 trận59,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,8% · 793 trận
- Poppy86 trận54,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 966 trận
- Nami73 trận43,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.705 trận
- Pyke60 trận56,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.433 trận
- Janna26 trận—SoloQ: 49,6% · 3.617 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 48,9% · 2.505 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%75.643 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%2.607 lượt chọn trên 34.524cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%152 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

