Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.284 trên 27.199 trận
- Cấm
- 19,7%4.389 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 18,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,7%
- SoloQ
- 18,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn87 trận42,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,3% · 1.185 trận
- Renekton87 trận54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.750 trận
- K'Sante86 trận51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.822 trận
- Sion76 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.215 trận
- Ambessa73 trận52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.726 trận
- Aatrox62 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.758 trận
- Gnar62 trận59,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.192 trận
- Malphite62 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.739 trận
- Yone61 trận47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.344 trận
- Mordekaiser60 trận43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 969 trận
- Nasus56 trận41,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.105 trận
- Camille51 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.595 trận
- Dr. Mundo50 trận52,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.103 trận
- Gwen44 trận59,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,9% · 718 trận
- Olaf44 trận61,4%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 51,6% · 889 trận
- Jax33 trận39,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.531 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.397 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 46,1% · 1.461 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.787 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.628 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.760 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.443 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,3% · 1.739 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.283 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.283 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.443 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,1% · 2.397 trận
- Wukong160 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.839 trận
- Jarvan IV148 trận53,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.286 trận
- Lee Sin143 trận50,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 4.299 trận
- Vi112 trận48,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.345 trận
- Sylas111 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.816 trận
- Xin Zhao81 trận48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 843 trận
- Nocturne67 trận53,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,1% · 815 trận
- Sejuani56 trận66,1%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,3% · 449 trận
- Lillia49 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.470 trận
- Qiyana48 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.905 trận
- Naafiri41 trận58,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.005 trận
- Viego40 trận70,0%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.180 trận
- Skarner37 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 439 trận
- Cho'Gath36 trận38,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.291 trận
- Graves32 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.332 trận
- Nidalee30 trận36,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.930 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 50,9% · 2.402 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 46,7% · 1.444 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.493 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,3% · 2.045 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.383 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,8% · 2.299 trận
- Viktor220 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.477 trận
- Orianna115 trận55,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.379 trận
- Syndra108 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.599 trận
- Yone102 trận51,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 3.618 trận
- Ahri91 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,1% · 2.264 trận
- Sylas79 trận57,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.902 trận
- Locke78 trận56,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 4.071 trận
- Galio75 trận54,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 2.330 trận
- Lissandra70 trận51,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 41,9% · 1.751 trận
- LeBlanc57 trận43,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.536 trận
- Ryze44 trận40,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,9% · 852 trận
- Twisted Fate44 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,3% · 2.376 trận
- Vex43 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 916 trận
- Aurora39 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.067 trận
- Hwei38 trận42,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.067 trận
- Galio37 trận54,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 2.330 trận
- Zed35 trận34,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.205 trận
- Yasuo33 trận51,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.658 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.251 trận
- Yunara173 trận54,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.785 trận
- Kai'Sa137 trận37,2%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,9% · 5.243 trận
- Jhin129 trận51,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 6.052 trận
- Ezreal122 trận60,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,8% · 3.415 trận
- Lucian122 trận45,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.425 trận
- Jinx116 trận43,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.947 trận
- Caitlyn112 trận47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.308 trận
- Ashe82 trận56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.361 trận
- Xayah80 trận55,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.848 trận
- Tristana78 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 3.404 trận
- Aphelios68 trận58,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.856 trận
- Sivir66 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.076 trận
- Zeri60 trận41,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.084 trận
- Miss Fortune56 trận55,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.248 trận
- Varus38 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 910 trận
- Kalista30 trận60,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.643 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 49,3% · 1.329 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,3% · 1.560 trận
- Lulu154 trận54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 4.197 trận
- Nautilus145 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.568 trận
- Milio133 trận50,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.586 trận
- Thresh112 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,7% · 4.421 trận
- Braum111 trận47,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.058 trận
- Leona111 trận58,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.302 trận
- Rakan80 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.758 trận
- Seraphine80 trận51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.458 trận
- Alistar72 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 2.412 trận
- Blitzcrank69 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.543 trận
- Karma68 trận63,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.355 trận
- Rell62 trận56,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.933 trận
- Yuumi59 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.675 trận
- Bard50 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.202 trận
- Neeko49 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 573 trận
- Pyke34 trận52,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.812 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 49,3% · 2.240 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 46,7% · 2.144 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.714 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%52.980 lượt chọn trên 1.713.048cấm 18,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.064 lượt chọn trên 34.524cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%136 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

