Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 677 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,0%221 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Sunfire Aegis
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận39,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 168 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 42,1% · 202 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 44,7% · 179 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 50,0% · 172 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,8% · 158 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 41,6% · 250 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 54,0% · 163 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 46,4% · 248 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 45,0% · 220 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 41,7% · 144 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,0% · 319 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,0% · 252 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,2% · 249 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 42,6% · 190 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 40,2% · 194 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,1% · 211 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 54,7% · 296 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,0% · 225 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 42,3% · 194 trận
- Wukong70 trận38,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 327 trận
- Jarvan IV38 trận39,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 326 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 47,3% · 165 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 39,2% · 403 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 48,5% · 526 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 45,4% · 97 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 49,5% · 93 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 54,0% · 161 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 53,4% · 335 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 45,8% · 295 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 46,9% · 64 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 43,4% · 244 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,9% · 388 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 46,3% · 348 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,8% · 295 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 45,0% · 269 trận
- Viktor40 trận40,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,4% · 422 trận
- Ahri36 trận52,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,0% · 423 trận
- Sylas35 trận34,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,2% · 424 trận
- Syndra35 trận42,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 412 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 52,8% · 142 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 41,1% · 202 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 44,5% · 173 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,8% · 252 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,4% · 318 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 48,0% · 100 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 44,5% · 346 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 44,2% · 199 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 44,9% · 127 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 39,3% · 257 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 45,0% · 189 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 45,4% · 326 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 42,1% · 254 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 45,0% · 189 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,6% · 238 trận
- Jhin44 trận47,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,5% · 643 trận
- Yunara44 trận31,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,7% · 716 trận
- Caitlyn37 trận51,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 45,9% · 475 trận
- Jinx37 trận51,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 675 trận
- Ezreal34 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 492 trận
- Kai'Sa32 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 698 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 44,1% · 227 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 46,3% · 227 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 46,9% · 488 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 50,3% · 316 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,6% · 345 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 49,6% · 230 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,6% · 241 trận
- Nautilus52 trận28,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 51,7% · 433 trận
- Lulu51 trận43,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,4% · 558 trận
- Braum35 trận45,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,8% · 281 trận
- Alistar30 trận60,0%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 38,1% · 320 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 43,9% · 351 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 46,4% · 304 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 52,5% · 324 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 47,1% · 259 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 46,6% · 622 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 45,6% · 226 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 47,2% · 417 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 53,7% · 82 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,5% · 377 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,3% · 276 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.333 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%354 lượt chọn trên 34.524cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

