Hồ sơ tướng · Jungle

Amumu

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,5%Hạng 136 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 677 trên 27.199 trận
Cấm
1,0%221 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle44,0% từ 40,4% đến 47,6% trên 505 trậnSoloQ 46,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,4%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục78% · 6.824
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.697
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 953
32%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Sunfire Aegis
  3. Abyssal Mask
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

332-51 so với 383
676-119 so với 796
940-115 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Amumutướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,8% · kỳ vọng 42,3% · 36 trận+10,5 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx51,4% · kỳ vọng 41,9% · 37 trận+9,4 điểmSoloQ +2,3
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 42,5% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ -2,2
Ezreal52,9% · kỳ vọng 47,1% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ -1,2
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 44,5% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Jhin47,7% · kỳ vọng 46,2% · 44 trận+1,5 điểmSoloQ -3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar60,0% · kỳ vọng 42,6% · 30 trận+17,4 điểmSoloQ -6,5
Braum45,7% · kỳ vọng 42,3% · 35 trận+3,4 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,0% · kỳ vọng 44,5% · 49 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Syndra46,2% · kỳ vọng 44,6% · 39 trận+1,6 điểmSoloQ -3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,0% · kỳ vọng 46,0% · 50 trận+8,0 điểmSoloQ +1,9
Xayah54,8% · kỳ vọng 45,2% · 31 trận+9,7 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,0% · kỳ vọng 44,0% · 44 trận+6,0 điểmSoloQ -1,8
Braum45,9% · kỳ vọng 45,6% · 37 trận+0,3 điểmSoloQ +4,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn38 trận
    39,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 168 trận
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 51,5% · 136 trận
  • Olaf25 trận
    —SoloQ: 42,1% · 202 trận
  • Dr. Mundo24 trận
    —SoloQ: 44,7% · 179 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 50,0% · 172 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong70 trận
    38,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 327 trận
  • Jarvan IV38 trận
    39,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 326 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 47,3% · 165 trận
  • Sylas25 trận
    —SoloQ: 39,2% · 403 trận
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 48,5% · 526 trận
Mid21 tướng
  • Viktor40 trận
    40,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,4% · 422 trận
  • Ahri36 trận
    52,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,0% · 423 trận
  • Sylas35 trận
    34,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,2% · 424 trận
  • Syndra35 trận
    42,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 412 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 52,8% · 142 trận
ADC17 tướng
  • Jhin44 trận
    47,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,5% · 643 trận
  • Yunara44 trận
    31,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,7% · 716 trận
  • Caitlyn37 trận
    51,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 45,9% · 475 trận
  • Jinx37 trận
    51,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 675 trận
  • Ezreal34 trận
    52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 492 trận
Support18 tướng
  • Nautilus52 trận
    28,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 51,7% · 433 trận
  • Lulu51 trận
    43,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,4% · 558 trận
  • Braum35 trận
    45,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,8% · 281 trận
  • Alistar30 trận
    60,0%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 38,1% · 320 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 49,1% · 230 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.333 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%354 lượt chọn trên 34.524cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,7%G1112 trận trên 6.733
  • 1,9%G2127 trận trên 6.735
  • 3,1%G3+85 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.