Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,3%Hạng 128 trên 173 tướng
Chọn
2,2%được chọn trong 602 trên 27.217 trận
Cấm
2,1%463 lượt cấm trên 22.336 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,0% từ 48,6% đến 55,4% trên 575 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,8%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện76% · 12.018
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 10.761
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (51%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.118
18%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

527-1 so với 528
971+72 so với 899
1.374+195 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Annietướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,5% · kỳ vọng 50,7% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ +1,8
Vi59,0% · kỳ vọng 51,3% · 39 trận+7,6 điểmSoloQ -2,0
Wukong53,8% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+3,9 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,8% · kỳ vọng 50,3% · 93 trận+3,5 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,4% · kỳ vọng 49,7% · 53 trận+10,7 điểmSoloQ -0,1
Lucian61,3% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ -1,1
Kai'Sa58,3% · kỳ vọng 52,6% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ +2,3
Caitlyn54,8% · kỳ vọng 50,5% · 42 trận+4,2 điểmSoloQ +2,5
Xayah52,5% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,5% · kỳ vọng 54,6% · 53 trận+3,9 điểmSoloQ -1,4
Nautilus53,4% · kỳ vọng 51,9% · 58 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Seraphine54,5% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,7% · kỳ vọng 49,8% · 30 trận+6,9 điểmSoloQ +1,7
Ambessa55,6% · kỳ vọng 52,7% · 36 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,4% · kỳ vọng 54,1% · 79 trận+0,4 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 50,4% · 30 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa59,1% · kỳ vọng 51,4% · 44 trận+7,7 điểmSoloQ +1,1
Jinx59,5% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Lucian53,8% · kỳ vọng 51,6% · 39 trận+2,2 điểmSoloQ +3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan63,3% · kỳ vọng 52,9% · 30 trận+10,5 điểmSoloQ -1,2
Braum62,2% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+8,5 điểmSoloQ -1,1
Nautilus57,8% · kỳ vọng 52,1% · 45 trận+5,7 điểmSoloQ -1,5
Leona55,1% · kỳ vọng 51,0% · 49 trận+4,1 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 52,8% · 358 trận
  • Aatrox26 trận
    —SoloQ: 50,2% · 428 trận
  • Olaf26 trận
    —SoloQ: 40,2% · 331 trận
  • Gnar25 trận
    —SoloQ: 53,6% · 338 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 49,6% · 403 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin46 trận
    47,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.074 trận
  • Wukong39 trận
    53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 553 trận
  • Sylas39 trận
    61,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,4% · 567 trận
  • Vi39 trận
    59,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 319 trận
  • Jarvan IV31 trận
    38,7%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,5% · 564 trận
Mid19 tướng
  • Ahri93 trận
    53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.078 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 47,1% · 801 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 50,0% · 734 trận
  • Yone29 trận
    —SoloQ: 53,6% · 619 trận
  • Aurora25 trận
    —SoloQ: 55,0% · 300 trận
ADC17 tướng
  • Yunara53 trận
    60,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.352 trận
  • Caitlyn42 trận
    54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,7% · 856 trận
  • Ezreal42 trận
    52,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 841 trận
  • Jhin40 trận
    37,5%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.480 trận
  • Xayah40 trận
    52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 436 trận
Support16 tướng
  • Nautilus58 trận
    53,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 884 trận
  • Lulu53 trận
    58,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.143 trận
  • Leona47 trận
    46,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 613 trận
  • Braum33 trận
    45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,5% · 518 trận
  • Seraphine33 trận
    54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 394 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%13.799 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%345 lượt chọn trên 34.524cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,8%G1118 trận trên 6.736
  • 2,3%G2157 trận trên 6.739
  • 3,4%G3+93 trận trên 2.708
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 118 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.