Annie
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 602 trên 27.217 trận
- Cấm
- 2,1%463 lượt cấm trên 22.336 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,8% · 358 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,2% · 428 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 40,2% · 331 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 53,6% · 338 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 49,6% · 403 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 54,9% · 461 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 48,4% · 279 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 52,2% · 450 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 50,4% · 359 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 54,1% · 543 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,0% · 515 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 55,6% · 295 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,0% · 731 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,4% · 458 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 49,3% · 304 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,8% · 372 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 47,0% · 400 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,6% · 383 trận
- Lee Sin46 trận47,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.074 trận
- Wukong39 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 553 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,4% · 567 trận
- Vi39 trận59,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 319 trận
- Jarvan IV31 trận38,7%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,5% · 564 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 54,9% · 406 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 55,2% · 181 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 52,2% · 571 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 55,8% · 217 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 48,1% · 154 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,1% · 610 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 44,2% · 412 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 45,9% · 362 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 47,9% · 117 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 50,0% · 56 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,3% · 566 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,1% · 572 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,6% · 421 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 51,6% · 740 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,8% · 394 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,6% · 637 trận
- Ahri93 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.078 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 47,1% · 801 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 50,0% · 734 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 53,6% · 619 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 55,0% · 300 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 46,9% · 446 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,7% · 443 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 46,9% · 288 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 53,6% · 209 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 50,1% · 335 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 50,7% · 355 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 52,8% · 445 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,6% · 512 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,9% · 660 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,8% · 436 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,4% · 397 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,1% · 797 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,7% · 443 trận
- Yunara53 trận60,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.352 trận
- Caitlyn42 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,7% · 856 trận
- Ezreal42 trận52,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 841 trận
- Jhin40 trận37,5%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.480 trận
- Xayah40 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 436 trận
- Kai'Sa36 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.256 trận
- Ashe34 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 367 trận
- Sivir32 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 308 trận
- Lucian31 trận61,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,2% · 666 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.088 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 50,3% · 712 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,4% · 894 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 50,9% · 515 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 53,7% · 322 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,1% · 411 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 50,9% · 377 trận
- Nautilus58 trận53,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 884 trận
- Lulu53 trận58,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.143 trận
- Leona47 trận46,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 613 trận
- Braum33 trận45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,5% · 518 trận
- Seraphine33 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 394 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 50,5% · 461 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 51,4% · 1.155 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 48,9% · 444 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 50,6% · 656 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 52,6% · 625 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,6% · 635 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 46,7% · 443 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,0% · 502 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 57,7% · 123 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 52,7% · 474 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,9% · 661 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%13.799 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%345 lượt chọn trên 34.524cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

