Hồ sơ tướng · Jungle

Bel'Veth

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,6%Hạng 164 trên 173 tướng
Chọn
0,5%được chọn trong 146 trên 27.199 trận
Cấm
1,1%256 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 6,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,5% từ 39,7% đến 53,4% trên 142 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,3%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    6,0%
    Tỉ lệ cấm 1,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 6,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • NgọcNhịp Độ Chết Người thay cho Sẵn Sàng Tấn Công
    Nghiệp dư
    48%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 48% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sẵn Sàng Tấn Công (44%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, Blade of The Ruined King và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công44% · 11.635
≠ Nghiệp dư: Nhịp Độ Chết Người thay cho Sẵn Sàng Tấn Công. 48% · 149 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 26.452
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 50 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 3.301
26%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Blade of The Ruined King
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop11%hạng 89 trên 100
  2. Hạ gục trong solotop14%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 4 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

279-104 so với 383
619-177 so với 796
875-181 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bel'Vethtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng đi rừng279 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đi rừng619 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng875 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng-109 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng+18 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng869 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 89 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 646 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 53,2% · 575 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 544 trận
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 48,0% · 729 trận
  • Nasus6 trận
    —SoloQ: 51,4% · 508 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 51,1% · 992 trận
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 52,6% · 852 trận
  • Lillia8 trận
    —SoloQ: 54,1% · 704 trận
  • Viego7 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.084 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 53,5% · 800 trận
Mid12 tướng
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.291 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 54,2% · 518 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 54,6% · 886 trận
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.197 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.250 trận
ADC11 tướng
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 48,1% · 2.189 trận
  • Jinx12 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.951 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 50,6% · 2.155 trận
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 51,6% · 988 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.439 trận
Support12 tướng
  • Leona17 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.067 trận
  • Lulu16 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.910 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.486 trận
  • Milio11 trận
    —SoloQ: 52,1% · 706 trận
  • Thresh11 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.975 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%22.749 lượt chọn trên 1.713.051cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%94 lượt chọn trên 34.524cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,4%G124 trận trên 6.733
  • 0,5%G233 trận trên 6.735
  • 0,3%G3+9 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.