Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.218 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,4%311 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm79 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion60 trận38,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 421 trận
- K'Sante58 trận56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,6% · 756 trận
- Ornn57 trận52,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,5% · 437 trận
- Ambessa54 trận40,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 727 trận
- Aatrox44 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 683 trận
- Malphite37 trận59,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 46,8% · 756 trận
- Yone34 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.083 trận
- Gnar33 trận42,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 494 trận
- Mordekaiser31 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 369 trận
- Renekton31 trận54,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,2% · 682 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 53,0% · 846 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 50,1% · 433 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 46,8% · 680 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 47,0% · 440 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 53,5% · 527 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,3% · 604 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,7% · 974 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,6% · 695 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,8% · 650 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 602 trận
- Jarvan IV100 trận53,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 983 trận
- Wukong83 trận48,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 762 trận
- Lee Sin60 trận38,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.027 trận
- Vi53 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 511 trận
- Sylas44 trận61,4%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,5% · 909 trận
- Nocturne42 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,8% · 293 trận
- Xin Zhao42 trận45,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 377 trận
- Viego32 trận65,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,3% · 915 trận
- Lillia31 trận51,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,6% · 538 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 47,5% · 406 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,9% · 572 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 45,0% · 1.221 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 52,3% · 193 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,3% · 197 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 47,1% · 565 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,5% · 968 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,0% · 909 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,4% · 812 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 53,3% · 883 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,4% · 538 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,9% · 572 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.005 trận
- Viktor84 trận53,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.154 trận
- Syndra75 trận50,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.204 trận
- Ahri72 trận43,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.053 trận
- Orianna55 trận58,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 510 trận
- Lissandra41 trận58,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,3% · 561 trận
- Hwei37 trận54,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 496 trận
- Akali35 trận28,6%chênh lệch -19,8 điểmSoloQ: 51,1% · 775 trận
- Aurora31 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 493 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.018 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,3% · 1.053 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 49,9% · 956 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 53,4% · 388 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 44,4% · 951 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 50,8% · 384 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 48,6% · 661 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,8% · 707 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.009 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 49,8% · 707 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 47,5% · 807 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,2% · 574 trận
- Yunara126 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.046 trận
- Tristana101 trận42,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.355 trận
- Kai'Sa82 trận58,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.303 trận
- Lucian79 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.248 trận
- Ezreal64 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.122 trận
- Jhin58 trận39,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.356 trận
- Xayah56 trận55,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 647 trận
- Caitlyn55 trận52,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 956 trận
- Jinx44 trận61,4%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.271 trận
- Sivir43 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 376 trận
- Ashe37 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 393 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 54,8% · 557 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 47,6% · 759 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 52,1% · 1.061 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 50,0% · 310 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,8% · 817 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 48,0% · 421 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,2% · 744 trận
- Lulu95 trận35,8%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.822 trận
- Braum79 trận60,8%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 51,1% · 899 trận
- Nautilus79 trận44,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.625 trận
- Leona76 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.110 trận
- Milio65 trận46,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 591 trận
- Rakan55 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 777 trận
- Rell50 trận48,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 932 trận
- Seraphine48 trận54,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 531 trận
- Thresh48 trận62,5%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.895 trận
- Alistar47 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.206 trận
- Blitzcrank37 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,4% · 981 trận
- Yuumi33 trận45,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 715 trận
- Karma32 trận68,8%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 47,6% · 750 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 49,8% · 826 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 46,2% · 769 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,1% · 751 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,6% · 752 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%21.982 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%612 lượt chọn trên 34.524cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

