Hồ sơ tướng · Jungle

Diana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,1%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 1.041 trên 27.199 trận
Cấm
4,3%970 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,4% từ 44,8% đến 52,1% trên 510 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,2%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    1,9%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 21.678
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 23.554
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 68 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 3.517
30%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop17%1.161 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 61 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

391+7 so với 383
823+27 so với 796
1.089+34 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dianatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng823 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng1.089 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+88 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+145 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1.161 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 42 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite54,8% · kỳ vọng 48,7% · 31 trận+6,2 điểmSoloQ +3,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,5% · kỳ vọng 50,0% · 40 trận+12,5 điểmSoloQ -0,3
Wukong53,1% · kỳ vọng 46,3% · 64 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin59,0% · kỳ vọng 50,7% · 39 trận+8,2 điểmSoloQ +1,6
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 49,0% · 33 trận+8,6 điểmSoloQ -0,3
Jinx48,6% · kỳ vọng 46,4% · 35 trận+2,2 điểmSoloQ +2,7
Xayah48,4% · kỳ vọng 47,2% · 31 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,7% · kỳ vọng 48,3% · 53 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Leona57,6% · kỳ vọng 49,4% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ +0,1
Thresh50,0% · kỳ vọng 47,0% · 32 trận+3,0 điểmSoloQ +1,7
Braum48,6% · kỳ vọng 46,7% · 37 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx60,6% · kỳ vọng 50,5% · 33 trận+10,1 điểmSoloQ -0,8
Tristana52,8% · kỳ vọng 48,2% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,0% · kỳ vọng 50,1% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ +3,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite31 trận
    54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 738 trận
  • K'Sante30 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 597 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 48,4% · 597 trận
  • Aatrox23 trận
    —SoloQ: 48,2% · 651 trận
  • Olaf21 trận
    —SoloQ: 46,7% · 450 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong64 trận
    53,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 858 trận
  • Jarvan IV40 trận
    62,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,6% · 848 trận
  • Lee Sin32 trận
    40,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.571 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 49,6% · 965 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 49,4% · 399 trận
Mid22 tướng
  • Ahri41 trận
    43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 976 trận
  • Viktor41 trận
    43,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 998 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 52,8% · 400 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 49,4% · 904 trận
  • Lissandra21 trận
    —SoloQ: 47,3% · 735 trận
ADC17 tướng
  • Yunara49 trận
    44,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.808 trận
  • Caitlyn47 trận
    46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.342 trận
  • Jhin39 trận
    59,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.110 trận
  • Jinx35 trận
    48,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.591 trận
  • Kai'Sa33 trận
    57,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.918 trận
Support17 tướng
  • Nautilus53 trận
    54,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.241 trận
  • Lulu41 trận
    43,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.641 trận
  • Braum37 trận
    48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,6% · 820 trận
  • Leona33 trận
    57,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 946 trận
  • Thresh32 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.743 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%20.842 lượt chọn trên 1.713.051cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%369 lượt chọn trên 34.524cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,4%G191 trận trên 6.733
  • 2,2%G2145 trận trên 6.735
  • 3,0%G3+82 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 91 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.