Draven
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 438 trên 27.199 trận
- Cấm
- 2,9%655 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 23,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 23,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27 phút
- BuildBloodthirster, The Collector, Infinity Edge thay cho Hubris, Hexoptics C44, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Hexoptics C44
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion22 trận—SoloQ: 51,0% · 869 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 52,6% · 1.075 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 54,7% · 1.451 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.855 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 53,3% · 870 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.392 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 53,9% · 1.372 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 53,2% · 1.335 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.010 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.350 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,7% · 2.144 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.029 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.335 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 52,3% · 740 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 50,2% · 912 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.444 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,9% · 1.214 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.318 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.656 trận
- Jarvan IV42 trận40,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.892 trận
- Lee Sin38 trận44,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.319 trận
- Wukong35 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.888 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 57,0% · 982 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 53,8% · 1.952 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 48,5% · 685 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,2% · 1.743 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 52,9% · 656 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.212 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,3% · 491 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.377 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,0% · 2.124 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.169 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 49,4% · 241 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,0% · 2.325 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.190 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,6% · 2.165 trận
- Viktor36 trận55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.381 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.487 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 54,0% · 1.010 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 49,7% · 2.443 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 54,4% · 1.803 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,7% · 1.560 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.082 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,4% · 2.126 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.337 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.267 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 49,9% · 2.182 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 50,2% · 659 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 49,8% · 873 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.199 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,9% · 734 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.444 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 53,3% · 1.743 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.267 trận
- Caitlyn52 trận51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.488 trận
- Yunara38 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 4.119 trận
- Ezreal34 trận52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,7% · 3.195 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 53,8% · 1.824 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 55,5% · 3.214 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.318 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 50,3% · 4.916 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 51,4% · 2.822 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.255 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 51,0% · 3.510 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 54,2% · 913 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.032 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.763 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 53,7% · 2.325 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 52,9% · 1.466 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.231 trận
- Braum47 trận40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.864 trận
- Lulu33 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 3.571 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 50,5% · 2.131 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 49,3% · 2.120 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.963 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 56,2% · 1.378 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.288 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 51,8% · 2.784 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.258 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 49,0% · 3.928 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 55,3% · 1.460 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,2% · 2.178 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.544 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.541 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 54,1% · 1.369 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,7% · 2.105 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 51,9% · 2.214 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%45.931 lượt chọn trên 1.713.056cấm 23,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%296 lượt chọn trên 34.524cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

