Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,5%Hạng 125 trên 173 tướng
Chọn
1,6%được chọn trong 438 trên 27.199 trận
Cấm
2,9%655 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 23,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,2% từ 46,2% đến 54,2% trên 420 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    2,7%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    23,8%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 23,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • BuildBloodthirster, The Collector, Infinity Edge thay cho Hubris, Hexoptics C44, Infinity Edge
    Nghiệp dư
    17%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 17% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hubris, Hexoptics C44, Infinity Edge (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người89% · 46.568
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 36.611
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 4.478
15%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Hexoptics C44
  3. Infinity Edge
≠ Nghiệp dư: Bloodthirster, The Collector, Infinity Edge thay cho Hubris, Hexoptics C44, Infinity Edge. 17% · 364 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.

5240 so với 525
723-192 so với 915
1.115-251 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dravenxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong48,6% · kỳ vọng 48,1% · 35 trận+0,4 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,6% · kỳ vọng 49,7% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,5% · 34 trận+1,5 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 48,8% · 52 trận+3,2 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 49,9% · 32 trận+6,4 điểmSoloQ +0,4
Vi51,5% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+0,6 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,4% · kỳ vọng 50,9% · 35 trận+0,6 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,1% · kỳ vọng 50,3% · 64 trận+2,8 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 51,0% · 869 trận
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 52,6% · 1.075 trận
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 54,7% · 1.451 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.855 trận
  • Dr. Mundo18 trận
    —SoloQ: 53,3% · 870 trận
Jungle18 tướng
  • Jarvan IV42 trận
    40,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.892 trận
  • Lee Sin38 trận
    44,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.319 trận
  • Wukong35 trận
    48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.888 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 57,0% · 982 trận
  • Viego19 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.952 trận
Mid18 tướng
  • Viktor36 trận
    55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.381 trận
  • Ahri34 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.487 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 54,0% · 1.010 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 49,7% · 2.443 trận
  • Sylas16 trận
    —SoloQ: 54,4% · 1.803 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn52 trận
    51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.488 trận
  • Yunara38 trận
    44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 4.119 trận
  • Ezreal34 trận
    52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,7% · 3.195 trận
  • Lucian26 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.824 trận
  • Kai'Sa24 trận
    —SoloQ: 55,5% · 3.214 trận
Support17 tướng
  • Braum47 trận
    40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.864 trận
  • Lulu33 trận
    48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 3.571 trận
  • Blitzcrank27 trận
    —SoloQ: 50,5% · 2.131 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 49,3% · 2.120 trận
  • Alistar21 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.963 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%45.931 lượt chọn trên 1.713.056cấm 23,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%296 lượt chọn trên 34.524cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,0%G169 trận trên 6.733
  • 1,7%G2115 trận trên 6.735
  • 1,4%G3+38 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 69 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.