Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,3%được chọn trong 3.902 trên 27.212 trận
- Cấm
- 5,7%1.262 lượt cấm trên 22.331 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,8 điểm64 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante216 trận50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 3.125 trận
- Sion200 trận44,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,3% · 1.795 trận
- Ambessa181 trận46,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.895 trận
- Renekton169 trận45,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.876 trận
- Ornn166 trận41,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,1% · 1.949 trận
- Dr. Mundo143 trận55,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.020 trận
- Gnar142 trận46,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,2% · 2.292 trận
- Malphite139 trận51,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,2% · 3.246 trận
- Aatrox130 trận42,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.957 trận
- Yone121 trận51,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 4.642 trận
- Camille117 trận47,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,5% · 3.150 trận
- Olaf106 trận44,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.933 trận
- Jax101 trận46,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,6% · 3.209 trận
- Nasus99 trận46,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.982 trận
- Shen97 trận44,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,6% · 1.876 trận
- Jayce75 trận36,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,3% · 4.301 trận
- Garen61 trận37,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 44,5% · 2.429 trận
- Gangplank44 trận40,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.020 trận
- Irelia41 trận56,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.706 trận
- Fiora39 trận33,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 42,5% · 2.953 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 45,3% · 2.605 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,2% · 3.246 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 45,3% · 2.605 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,3% · 4.301 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 45,3% · 2.605 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,3% · 4.301 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,2% · 3.246 trận
- Wukong353 trận45,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,4% · 3.429 trận
- Lee Sin328 trận40,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,8% · 8.616 trận
- Jarvan IV307 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 4.289 trận
- Vi275 trận45,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.687 trận
- Xin Zhao202 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.474 trận
- Sylas175 trận45,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 3.871 trận
- Nocturne164 trận54,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.476 trận
- Qiyana127 trận43,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 5.618 trận
- Viego120 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,3% · 3.872 trận
- Lillia105 trận39,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,6% · 2.276 trận
- Sejuani91 trận57,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,7% · 778 trận
- Cho'Gath88 trận51,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,9% · 2.345 trận
- Pantheon81 trận58,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,3% · 541 trận
- Naafiri80 trận48,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,6% · 1.853 trận
- Graves75 trận50,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 4.157 trận
- Kha'Zix61 trận49,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 4.363 trận
- Hecarim50 trận52,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,3% · 3.792 trận
- Nidalee43 trận48,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 43,2% · 3.022 trận
- Elise40 trận42,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 42,8% · 2.359 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 45,7% · 4.228 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 45,9% · 2.345 trận
- Rengar11 trận—SoloQ: 45,1% · 2.344 trận
- Ahri285 trận43,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 4.597 trận
- Viktor282 trận46,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 5.348 trận
- Syndra273 trận45,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 4.821 trận
- Orianna220 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.102 trận
- Sylas169 trận47,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 3.924 trận
- Lissandra132 trận47,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,2% · 2.506 trận
- LeBlanc127 trận49,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,0% · 3.126 trận
- Hwei124 trận54,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,6% · 2.119 trận
- Akali122 trận39,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,2% · 3.415 trận
- Locke117 trận53,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,2% · 4.487 trận
- Yone113 trận41,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,1% · 4.450 trận
- Ryze102 trận52,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.622 trận
- Galio96 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,3% · 2.923 trận
- Aurora93 trận55,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.996 trận
- Twisted Fate91 trận51,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 43,9% · 3.981 trận
- Zed75 trận30,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,2% · 3.732 trận
- Galio45 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.923 trận
- Yasuo40 trận40,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,0% · 3.906 trận
- Ekko29 trận—SoloQ: 45,1% · 2.548 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,6% · 3.218 trận
- Kai'Sa588 trận44,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,4% · 13.678 trận
- Caitlyn430 trận46,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 7.088 trận
- Jhin309 trận45,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 12.346 trận
- Yunara298 trận43,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 8.378 trận
- Lucian221 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 4.482 trận
- Sivir216 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,5% · 2.802 trận
- Ashe212 trận51,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.548 trận
- Xayah198 trận48,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,8% · 2.840 trận
- Jinx159 trận47,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 6.260 trận
- Tristana139 trận48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,9% · 5.972 trận
- Aphelios116 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,2% · 5.110 trận
- Miss Fortune111 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.216 trận
- Zeri110 trận51,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,0% · 3.321 trận
- Kalista95 trận42,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,5% · 3.057 trận
- Varus87 trận50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.513 trận
- Draven34 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,3% · 3.195 trận
- Nautilus470 trận44,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 7.678 trận
- Lulu302 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 7.527 trận
- Leona285 trận51,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 4.200 trận
- Thresh229 trận44,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,2% · 8.399 trận
- Karma215 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 4.635 trận
- Rakan211 trận44,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 43,5% · 3.129 trận
- Seraphine196 trận45,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.665 trận
- Braum192 trận41,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 42,9% · 2.762 trận
- Rell184 trận38,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 40,2% · 3.108 trận
- Milio164 trận49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.673 trận
- Blitzcrank132 trận49,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,0% · 4.404 trận
- Bard119 trận43,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 4.134 trận
- Alistar105 trận46,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,4% · 3.721 trận
- Neeko101 trận45,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.197 trận
- Yuumi82 trận43,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.612 trận
- Pyke72 trận47,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 3.588 trận
- Nami64 trận60,9%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.941 trận
- Janna34 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,1% · 3.478 trận
- Senna21 trận—SoloQ: 46,1% · 2.867 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%93.460 lượt chọn trên 1.713.056cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%2.261 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%233 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

