Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
14,3%được chọn trong 3.902 trên 27.212 trận
Cấm
5,7%1.262 lượt cấm trên 22.331 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,8% từ 45,5% đến 48,1% trên 3.848 trậnSoloQ 46,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    5,5%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 98.212
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn66% · 71.281
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 401 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 24.132
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nami ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo55,9% · kỳ vọng 49,8% · 143 trận+6,1 điểmSoloQ -0,1
Malphite51,1% · kỳ vọng 47,0% · 139 trận+4,0 điểmSoloQ +2,1
Yone51,2% · kỳ vọng 47,0% · 121 trận+4,3 điểmSoloQ +0,4
K'Sante50,5% · kỳ vọng 49,0% · 216 trận+1,4 điểmSoloQ -1,5
Irelia56,1% · kỳ vọng 48,3% · 41 trận+7,8 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani57,1% · kỳ vọng 49,3% · 91 trận+7,8 điểmSoloQ +0,8
Nocturne54,9% · kỳ vọng 49,6% · 164 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Pantheon58,0% · kỳ vọng 50,4% · 81 trận+7,6 điểmSoloQ +5,2
Xin Zhao51,5% · kỳ vọng 47,8% · 202 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV50,5% · kỳ vọng 48,4% · 307 trận+2,1 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei54,0% · kỳ vọng 45,1% · 124 trận+8,9 điểmSoloQ -1,0
Aurora55,9% · kỳ vọng 47,8% · 93 trận+8,1 điểmSoloQ +0,9
Twisted Fate51,6% · kỳ vọng 44,9% · 91 trận+6,7 điểmSoloQ -0,1
Locke53,0% · kỳ vọng 47,7% · 117 trận+5,3 điểmSoloQ -0,7
Ryze52,9% · kỳ vọng 48,2% · 102 trận+4,8 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe51,9% · kỳ vọng 45,1% · 212 trận+6,8 điểmSoloQ -0,1
Zeri51,8% · kỳ vọng 44,6% · 110 trận+7,2 điểmSoloQ -0,2
Xayah48,5% · kỳ vọng 45,6% · 198 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn46,3% · kỳ vọng 45,3% · 430 trận+1,0 điểmSoloQ +2,6
Aphelios54,3% · kỳ vọng 50,4% · 116 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami60,9% · kỳ vọng 49,1% · 64 trận+11,8 điểmSoloQ +0,7
Leona51,2% · kỳ vọng 47,8% · 285 trận+3,4 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank49,2% · kỳ vọng 44,5% · 132 trận+4,8 điểmSoloQ -1,6
Lulu51,3% · kỳ vọng 49,4% · 302 trận+1,9 điểmSoloQ +2,0
Milio49,4% · kỳ vọng 48,2% · 164 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa51,1% · kỳ vọng 47,5% · 180 trận+3,6 điểmSoloQ -0,9
Dr. Mundo49,1% · kỳ vọng 43,8% · 106 trận+5,2 điểmSoloQ +0,9
Yone50,4% · kỳ vọng 46,6% · 113 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Malphite49,3% · kỳ vọng 46,6% · 140 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
Gnar46,9% · kỳ vọng 45,3% · 145 trận+1,6 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,2% · kỳ vọng 47,5% · 252 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Wukong51,7% · kỳ vọng 48,9% · 321 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin46,7% · kỳ vọng 46,5% · 351 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath52,7% · kỳ vọng 48,5% · 91 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1
Sylas49,5% · kỳ vọng 48,1% · 186 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate64,1% · kỳ vọng 48,7% · 64 trận+15,4 điểmSoloQ -1,1
Viktor53,2% · kỳ vọng 47,3% · 284 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1
Xerath55,1% · kỳ vọng 45,8% · 89 trận+9,3 điểmSoloQ +1,2
Syndra49,8% · kỳ vọng 47,4% · 281 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
LeBlanc50,5% · kỳ vọng 47,4% · 109 trận+3,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus49,8% · kỳ vọng 46,9% · 261 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Seraphine50,7% · kỳ vọng 48,1% · 284 trận+2,6 điểmSoloQ +2,4
Karma44,4% · kỳ vọng 44,0% · 822 trận+0,4 điểmSoloQ +1,3
Leona47,1% · kỳ vọng 45,8% · 259 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank51,7% · kỳ vọng 49,1% · 143 trận+2,6 điểmSoloQ -3,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante216 trận
    50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 3.125 trận
  • Sion200 trận
    44,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,3% · 1.795 trận
  • Ambessa181 trận
    46,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.895 trận
  • Renekton169 trận
    45,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.876 trận
  • Ornn166 trận
    41,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,1% · 1.949 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong353 trận
    45,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,4% · 3.429 trận
  • Lee Sin328 trận
    40,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,8% · 8.616 trận
  • Jarvan IV307 trận
    50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 4.289 trận
  • Vi275 trận
    45,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.687 trận
  • Xin Zhao202 trận
    51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.474 trận
Mid20 tướng
  • Ahri285 trận
    43,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 4.597 trận
  • Viktor282 trận
    46,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 5.348 trận
  • Syndra273 trận
    45,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 4.821 trận
  • Orianna220 trận
    50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.102 trận
  • Sylas169 trận
    47,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 3.924 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa588 trận
    44,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,4% · 13.678 trận
  • Caitlyn430 trận
    46,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 7.088 trận
  • Jhin309 trận
    45,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 12.346 trận
  • Yunara298 trận
    43,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 8.378 trận
  • Lucian221 trận
    48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 4.482 trận
Support19 tướng
  • Nautilus470 trận
    44,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 7.678 trận
  • Lulu302 trận
    51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 7.527 trận
  • Leona285 trận
    51,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 4.200 trận
  • Thresh229 trận
    44,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,2% · 8.399 trận
  • Karma215 trận
    47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 4.635 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%93.460 lượt chọn trên 1.713.056cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,5%2.261 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%233 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,1%G11.017 trận trên 6.735
  • 14,4%G2970 trận trên 6.738
  • 11,3%G3+305 trận trên 2.707
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.017 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.