Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,4%được chọn trong 384 trên 27.199 trận
- Cấm
- 0,7%166 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.850 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.856 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 51,2% · 2.335 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.522 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 50,9% · 1.282 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.198 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.212 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 52,6% · 1.192 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 52,7% · 1.936 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.054 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.843 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.918 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,6% · 2.223 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 53,7% · 1.510 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.152 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.527 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.936 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 52,1% · 2.084 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 2.262 trận
- Wukong39 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.753 trận
- Jarvan IV33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.668 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 50,8% · 4.210 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,5% · 617 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,3% · 2.204 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 56,7% · 1.278 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 49,7% · 858 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 54,5% · 991 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,5% · 3.338 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.373 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 52,7% · 1.598 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,4% · 1.819 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 56,8% · 257 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 51,9% · 2.657 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 54,9% · 674 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.751 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,4% · 2.905 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,4% · 3.617 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,3% · 1.366 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 48,6% · 3.374 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 51,0% · 3.186 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,8% · 2.197 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.569 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.361 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 50,8% · 565 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.607 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.979 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,2% · 3.081 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 52,9% · 1.258 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,4% · 2.960 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,3% · 2.144 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.368 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.869 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,0% · 2.786 trận
- Ezreal34 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,9% · 3.478 trận
- Yunara31 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 5.500 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 53,1% · 5.774 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 49,4% · 1.912 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 51,8% · 6.300 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,1% · 4.406 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 51,4% · 3.795 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,7% · 4.964 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 53,9% · 1.391 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.793 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.458 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 50,7% · 2.911 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 53,4% · 2.462 trận
- Samira8 trận—SoloQ: 53,1% · 1.186 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.731 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,6% · 2.293 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,3% · 2.105 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,0% · 2.014 trận
- Lulu36 trận47,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 5.565 trận
- Braum32 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.740 trận
- Leona32 trận59,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.844 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 50,5% · 2.469 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,0% · 3.285 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 50,5% · 4.063 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 52,2% · 2.010 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 50,0% · 5.732 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.988 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 52,4% · 3.123 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 51,2% · 2.542 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 53,9% · 2.138 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 51,6% · 614 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.929 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,7% · 1.996 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 51,2% · 3.074 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%65.371 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%283 lượt chọn trên 34.524cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

