Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,7%được chọn trong 2.358 trên 27.195 trận
- Cấm
- 13,1%2.928 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 14,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 14,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa61 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.938 trận
- K'Sante54 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.207 trận
- Gnar49 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.510 trận
- Sion45 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.540 trận
- Aatrox44 trận54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.004 trận
- Olaf36 trận44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,9% · 2.120 trận
- Gragas31 trận51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.422 trận
- Ornn30 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,7% · 1.315 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 46,2% · 1.778 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 44,3% · 1.267 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 46,1% · 2.940 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 43,3% · 4.944 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 47,9% · 912 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,0% · 2.978 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 52,5% · 1.366 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,1% · 2.159 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 46,7% · 2.180 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.780 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.695 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,8% · 1.671 trận
- Lee Sin87 trận37,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 6.624 trận
- Wukong78 trận41,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.070 trận
- Jarvan IV59 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.586 trận
- Sylas54 trận55,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.870 trận
- Vi54 trận63,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.620 trận
- Qiyana37 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 3.893 trận
- Xin Zhao37 trận67,6%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 43,9% · 1.092 trận
- Kha'Zix30 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.955 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 48,7% · 2.725 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 48,6% · 3.036 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.556 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 48,1% · 838 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 48,9% · 483 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.375 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.538 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 45,8% · 2.620 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.591 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.602 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 47,9% · 2.959 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 44,8% · 2.490 trận
- Viktor73 trận47,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.628 trận
- Syndra68 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 3.486 trận
- Ahri52 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 3.078 trận
- Orianna52 trận61,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.605 trận
- Lissandra37 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.685 trận
- Sylas36 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.842 trận
- Hwei32 trận43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.495 trận
- Akali30 trận43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.397 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,5% · 2.041 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 46,7% · 2.104 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 49,0% · 3.209 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 45,5% · 1.474 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,0% · 3.449 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.259 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 44,7% · 2.591 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 46,8% · 2.296 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,9% · 2.303 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,2% · 1.634 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,5% · 2.041 trận
- Yunara98 trận48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 6.158 trận
- Caitlyn75 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 4.018 trận
- Ezreal75 trận64,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.301 trận
- Jhin67 trận52,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 7.267 trận
- Kai'Sa62 trận40,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,1% · 6.288 trận
- Ashe58 trận41,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.575 trận
- Lucian50 trận44,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.885 trận
- Jinx49 trận49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 4.646 trận
- Xayah42 trận52,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.188 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,8% · 4.169 trận
- Sivir36 trận41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.276 trận
- Zeri36 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.598 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.391 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 48,1% · 3.925 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 48,5% · 2.163 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.656 trận
- Nautilus86 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.517 trận
- Lulu83 trận48,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 5.768 trận
- Karma59 trận61,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 3.063 trận
- Milio54 trận44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.830 trận
- Seraphine53 trận47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.640 trận
- Leona48 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.746 trận
- Braum45 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,7% · 2.189 trận
- Thresh45 trận37,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,0% · 5.549 trận
- Rakan41 trận41,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,3% · 2.124 trận
- Rell35 trận60,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 45,1% · 2.470 trận
- Blitzcrank34 trận32,4%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 45,7% · 3.163 trận
- Neeko31 trận38,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,0% · 791 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 45,3% · 2.859 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 53,1% · 1.941 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 48,9% · 2.834 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,8% · 2.135 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.090 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,0% · 2.262 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%62.727 lượt chọn trên 1.713.040cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%766 lượt chọn trên 34.524cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%130 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

