Hồ sơ tướng · Top

Jayce

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,8%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 2.358 trên 27.195 trận
Cấm
13,1%2.928 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 14,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,6% từ 46,2% đến 51,0% trên 1.190 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    3,7%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    14,7%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 14,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố43% · 31.065
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố. 45% · 1.265 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển57% · 41.240
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 101 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 6.808
21%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

658+59 so với 599
907+39 so với 868
1.190+110 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox54,5% · kỳ vọng 48,1% · 44 trận+6,5 điểmSoloQ +0,5
Gnar57,1% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+5,7 điểmSoloQ +3,2
Ambessa52,5% · kỳ vọng 49,3% · 61 trận+3,2 điểmSoloQ +3,2
K'Sante53,7% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+1,6 điểmSoloQ -0,3
Gragas51,6% · kỳ vọng 51,5% · 31 trận+0,1 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao67,6% · kỳ vọng 50,9% · 37 trận+16,6 điểmSoloQ -4,4
Vi63,0% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+13,7 điểmSoloQ -1,4
Sylas55,6% · kỳ vọng 48,7% · 54 trận+6,9 điểmSoloQ +1,1
Kha'Zix53,3% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Qiyana48,6% · kỳ vọng 47,3% · 37 trận+1,4 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,5% · kỳ vọng 52,3% · 52 trận+9,3 điểmSoloQ -1,4
Ahri53,8% · kỳ vọng 48,2% · 52 trận+5,6 điểmSoloQ -1,0
Lissandra56,8% · kỳ vọng 51,2% · 37 trận+5,6 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,0% · kỳ vọng 53,2% · 75 trận+10,8 điểmSoloQ -1,2
Tristana57,9% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Yunara48,0% · kỳ vọng 47,6% · 98 trận+0,3 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn49,3% · kỳ vọng 48,5% · 75 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1
Xayah52,4% · kỳ vọng 48,7% · 42 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,0% · kỳ vọng 46,4% · 35 trận+13,6 điểmSoloQ -0,4
Karma61,0% · kỳ vọng 52,9% · 59 trận+8,2 điểmSoloQ +1,4
Leona54,2% · kỳ vọng 51,0% · 48 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Nautilus50,0% · kỳ vọng 49,9% · 86 trận+0,1 điểmSoloQ -1,1
Braum51,1% · kỳ vọng 48,3% · 45 trận+2,9 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,9% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+6,3 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV53,8% · kỳ vọng 48,4% · 65 trận+5,5 điểmSoloQ -1,5
Lillia60,6% · kỳ vọng 52,8% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ +1,4
Sylas54,5% · kỳ vọng 51,2% · 44 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,4% · kỳ vọng 50,6% · 55 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
LeBlanc60,0% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+9,4 điểmSoloQ +0,2
Galio53,7% · kỳ vọng 49,0% · 41 trận+4,7 điểmSoloQ -2,3
Ahri53,8% · kỳ vọng 51,7% · 52 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Akali54,3% · kỳ vọng 50,2% · 35 trận+4,1 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah73,2% · kỳ vọng 51,2% · 41 trận+22,0 điểmSoloQ -0,8
Ziggs66,7% · kỳ vọng 46,5% · 33 trận+20,2 điểmSoloQ -0,9
Lucian57,8% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+8,2 điểmSoloQ -2,0
Yunara56,5% · kỳ vọng 52,3% · 62 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Jinx55,3% · kỳ vọng 52,0% · 38 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,7% · kỳ vọng 48,9% · 78 trận+8,8 điểmSoloQ +0,3
Nautilus54,5% · kỳ vọng 50,0% · 112 trận+4,4 điểmSoloQ +0,4
Milio56,0% · kỳ vọng 48,6% · 50 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Braum53,1% · kỳ vọng 51,6% · 49 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Rakan54,5% · kỳ vọng 50,8% · 33 trận+3,7 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa61 trận
    52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.938 trận
  • K'Sante54 trận
    53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.207 trận
  • Gnar49 trận
    57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.510 trận
  • Sion45 trận
    44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.540 trận
  • Aatrox44 trận
    54,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.004 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin87 trận
    37,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 6.624 trận
  • Wukong78 trận
    41,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.070 trận
  • Jarvan IV59 trận
    50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.586 trận
  • Sylas54 trận
    55,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.870 trận
  • Vi54 trận
    63,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.620 trận
Mid19 tướng
  • Viktor73 trận
    47,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.628 trận
  • Syndra68 trận
    44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 3.486 trận
  • Ahri52 trận
    53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 3.078 trận
  • Orianna52 trận
    61,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.605 trận
  • Lissandra37 trận
    56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.685 trận
ADC16 tướng
  • Yunara98 trận
    48,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 6.158 trận
  • Caitlyn75 trận
    49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 4.018 trận
  • Ezreal75 trận
    64,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.301 trận
  • Jhin67 trận
    52,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 7.267 trận
  • Kai'Sa62 trận
    40,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,1% · 6.288 trận
Support18 tướng
  • Nautilus86 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.517 trận
  • Lulu83 trận
    48,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 5.768 trận
  • Karma59 trận
    61,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 3.063 trận
  • Milio54 trận
    44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.830 trận
  • Seraphine53 trận
    47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.640 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%62.727 lượt chọn trên 1.713.040cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%766 lượt chọn trên 34.524cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%130 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,8%G1321 trận trên 6.733
  • 4,6%G2309 trận trên 6.733
  • 4,0%G3+108 trận trên 2.705
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 321 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.