Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,3%được chọn trong 3.609 trên 27.199 trận
- Cấm
- 6,1%1.355 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 6,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,8 điểm108 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 6,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 6,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn224 trận54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.782 trận
- K'Sante198 trận53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 3.397 trận
- Ambessa186 trận48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.432 trận
- Sion168 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.124 trận
- Renekton148 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.533 trận
- Olaf136 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 2.579 trận
- Malphite134 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 4.527 trận
- Aatrox132 trận47,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.825 trận
- Gnar122 trận48,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.735 trận
- Mordekaiser106 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.350 trận
- Shen106 trận63,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.466 trận
- Camille100 trận47,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.583 trận
- Nasus94 trận57,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.503 trận
- Dr. Mundo92 trận52,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.206 trận
- Jax87 trận55,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.837 trận
- Yone77 trận46,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 5.616 trận
- Garen60 trận58,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 3.299 trận
- Fiora51 trận56,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.655 trận
- Jayce49 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 4.646 trận
- Irelia39 trận46,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.096 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 50,9% · 3.483 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 50,7% · 3.600 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,9% · 3.483 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,2% · 4.527 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,2% · 4.527 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,1% · 4.646 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 3.483 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,1% · 4.646 trận
- Wukong349 trận52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 4.663 trận
- Jarvan IV314 trận55,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 4.999 trận
- Lee Sin281 trận52,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 9.700 trận
- Vi182 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 2.537 trận
- Sylas165 trận50,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.822 trận
- Xin Zhao160 trận55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.765 trận
- Lillia119 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 3.271 trận
- Cho'Gath108 trận59,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,0% · 3.367 trận
- Nocturne100 trận44,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.739 trận
- Sejuani99 trận49,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.258 trận
- Viego91 trận58,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 5.060 trận
- Skarner81 trận43,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.069 trận
- Qiyana73 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 5.583 trận
- Graves72 trận54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 5.731 trận
- Trundle63 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,1% · 472 trận
- Kha'Zix49 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 5.160 trận
- Nidalee40 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 3.382 trận
- Kayn35 trận57,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 3.108 trận
- Hecarim31 trận54,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 4.567 trận
- Ekko30 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.977 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 49,3% · 4.639 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 54,0% · 3.367 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 54,0% · 3.367 trận
- Syndra304 trận52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 5.948 trận
- Viktor285 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 6.721 trận
- Ahri250 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 5.972 trận
- Orianna194 trận52,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.636 trận
- Sylas158 trận48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 4.758 trận
- Aurora131 trận49,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.417 trận
- Hwei123 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.884 trận
- Akali116 trận56,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.947 trận
- Lissandra112 trận47,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.146 trận
- Locke108 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 5.356 trận
- Xerath106 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.362 trận
- Yone105 trận45,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,6% · 5.401 trận
- Galio98 trận59,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,8% · 3.244 trận
- LeBlanc94 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.392 trận
- Twisted Fate75 trận48,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.385 trận
- Galio53 trận52,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,8% · 3.244 trận
- Yasuo43 trận55,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 4.816 trận
- Zed43 trận58,1%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,4% · 4.118 trận
- Ekko33 trận57,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.449 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 50,2% · 3.877 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,2% · 3.877 trận
- Yunara591 trận49,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 14.363 trận
- Caitlyn411 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 9.148 trận
- Kai'Sa238 trận58,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 10.720 trận
- Aphelios231 trận54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 10.758 trận
- Jhin225 trận54,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 13.185 trận
- Ashe208 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.701 trận
- Xayah202 trận57,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.787 trận
- Lucian176 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 4.917 trận
- Ezreal159 trận52,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 6.260 trận
- Tristana159 trận50,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 8.453 trận
- Sivir146 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.528 trận
- Zeri123 trận52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 5.062 trận
- Miss Fortune115 trận47,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.800 trận
- Twitch90 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.969 trận
- Varus87 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.852 trận
- Kalista36 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.169 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,0% · 3.510 trận
- Lulu419 trận56,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 10.185 trận
- Nautilus319 trận49,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,3% · 7.456 trận
- Braum232 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.945 trận
- Milio224 trận53,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.731 trận
- Leona221 trận48,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 5.058 trận
- Blitzcrank219 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 6.319 trận
- Thresh218 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 10.431 trận
- Seraphine213 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.452 trận
- Rakan183 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 3.414 trận
- Karma159 trận50,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 4.857 trận
- Rell148 trận45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.795 trận
- Bard116 trận53,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 4.596 trận
- Alistar97 trận57,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 4.219 trận
- Morgana70 trận48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.770 trận
- Yuumi69 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,6% · 3.881 trận
- Nami56 trận62,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,5% · 5.420 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 49,3% · 4.964 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 50,7% · 3.916 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,6%113.906 lượt chọn trên 1.713.056cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%2.448 lượt chọn trên 34.524cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

