Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,4%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
13,3%được chọn trong 3.609 trên 27.199 trận
Cấm
6,1%1.355 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 6,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,1% từ 50,7% đến 53,4% trên 3.606 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    6,6%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    6,0%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 6,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 131.349
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn72% · 95.016
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 320 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 29.154
41%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen63,2% · kỳ vọng 54,8% · 106 trận+8,4 điểmSoloQ +0,8
Nasus57,4% · kỳ vọng 51,2% · 94 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Ornn54,9% · kỳ vọng 51,8% · 224 trận+3,1 điểmSoloQ -1,4
Malphite54,5% · kỳ vọng 52,3% · 134 trận+2,2 điểmSoloQ -2,2
Jax55,2% · kỳ vọng 51,5% · 87 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath59,3% · kỳ vọng 50,4% · 108 trận+8,8 điểmSoloQ +2,4
Wukong52,7% · kỳ vọng 50,0% · 349 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV55,4% · kỳ vọng 53,6% · 314 trận+1,8 điểmSoloQ -1,2
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 53,1% · 160 trận+2,6 điểmSoloQ +1,6
Viego58,2% · kỳ vọng 53,6% · 91 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed58,1% · kỳ vọng 44,6% · 43 trận+13,5 điểmSoloQ -1,6
Galio59,2% · kỳ vọng 53,0% · 98 trận+6,2 điểmSoloQ +3,2
Akali56,9% · kỳ vọng 51,8% · 116 trận+5,1 điểmSoloQ -0,3
Syndra52,0% · kỳ vọng 51,4% · 304 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
Viktor51,9% · kỳ vọng 51,6% · 285 trận+0,4 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,4% · kỳ vọng 50,9% · 202 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa58,0% · kỳ vọng 52,7% · 238 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Lucian54,5% · kỳ vọng 52,4% · 176 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Zeri52,0% · kỳ vọng 49,8% · 123 trận+2,2 điểmSoloQ +0,6
Varus52,9% · kỳ vọng 51,5% · 87 trận+1,3 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan56,8% · kỳ vọng 51,2% · 183 trận+5,6 điểmSoloQ +2,7
Alistar57,7% · kỳ vọng 50,7% · 97 trận+7,1 điểmSoloQ +1,8
Lulu56,8% · kỳ vọng 54,7% · 419 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
Nami62,5% · kỳ vọng 54,4% · 56 trận+8,1 điểmSoloQ -0,2
Bard53,4% · kỳ vọng 49,7% · 116 trận+3,8 điểmSoloQ -2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf61,5% · kỳ vọng 55,2% · 96 trận+6,2 điểmSoloQ +0,2
Mordekaiser58,1% · kỳ vọng 52,8% · 105 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Dr. Mundo53,5% · kỳ vọng 49,1% · 99 trận+4,5 điểmSoloQ +0,5
Ambessa54,7% · kỳ vọng 52,8% · 150 trận+1,9 điểmSoloQ -0,3
Sion53,2% · kỳ vọng 51,7% · 173 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego56,9% · kỳ vọng 50,5% · 109 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Qiyana61,1% · kỳ vọng 54,8% · 95 trận+6,3 điểmSoloQ -1,5
Graves61,2% · kỳ vọng 52,3% · 49 trận+8,9 điểmSoloQ -0,7
Sylas55,4% · kỳ vọng 53,4% · 177 trận+2,0 điểmSoloQ +1,2
Nocturne52,7% · kỳ vọng 49,4% · 110 trận+3,4 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,8% · kỳ vọng 52,0% · 148 trận+6,8 điểmSoloQ +0,3
Syndra56,0% · kỳ vọng 52,7% · 273 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Hwei59,0% · kỳ vọng 53,8% · 139 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Aurora56,2% · kỳ vọng 51,0% · 121 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
Yone59,0% · kỳ vọng 54,3% · 100 trận+4,7 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,2% · kỳ vọng 51,1% · 178 trận+10,2 điểmSoloQ +1,1
Neeko65,9% · kỳ vọng 53,4% · 44 trận+12,5 điểmSoloQ +1,2
Thresh57,2% · kỳ vọng 53,5% · 523 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Nautilus56,8% · kỳ vọng 52,2% · 273 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank59,6% · kỳ vọng 54,4% · 136 trận+5,2 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn224 trận
    54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.782 trận
  • K'Sante198 trận
    53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 3.397 trận
  • Ambessa186 trận
    48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.432 trận
  • Sion168 trận
    50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.124 trận
  • Renekton148 trận
    49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.533 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong349 trận
    52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 4.663 trận
  • Jarvan IV314 trận
    55,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 4.999 trận
  • Lee Sin281 trận
    52,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 9.700 trận
  • Vi182 trận
    51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 2.537 trận
  • Sylas165 trận
    50,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.822 trận
Mid21 tướng
  • Syndra304 trận
    52,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 5.948 trận
  • Viktor285 trận
    51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 6.721 trận
  • Ahri250 trận
    47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 5.972 trận
  • Orianna194 trận
    52,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.636 trận
  • Sylas158 trận
    48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 4.758 trận
ADC17 tướng
  • Yunara591 trận
    49,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 14.363 trận
  • Caitlyn411 trận
    47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 9.148 trận
  • Kai'Sa238 trận
    58,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 10.720 trận
  • Aphelios231 trận
    54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 10.758 trận
  • Jhin225 trận
    54,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 13.185 trận
Support18 tướng
  • Lulu419 trận
    56,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 10.185 trận
  • Nautilus319 trận
    49,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,3% · 7.456 trận
  • Braum232 trận
    50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.945 trận
  • Milio224 trận
    53,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.731 trận
  • Leona221 trận
    48,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 5.058 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,6%113.906 lượt chọn trên 1.713.056cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%2.448 lượt chọn trên 34.524cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 14,2%G1958 trận trên 6.733
  • 12,5%G2841 trận trên 6.735
  • 12,5%G3+338 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 958 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.