Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,4%được chọn trong 4.183 trên 27.199 trận
- Cấm
- 6,8%1.510 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 137 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm137 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 8,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 137 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante223 trận51,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 5.123 trận
- Ambessa191 trận47,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 4.301 trận
- Renekton191 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 4.726 trận
- Sion183 trận55,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.724 trận
- Ornn182 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.991 trận
- Aatrox153 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 4.658 trận
- Gnar146 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.501 trận
- Malphite144 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 4.791 trận
- Nasus134 trận53,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,0% · 3.013 trận
- Yone126 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 7.266 trận
- Zaahen125 trận46,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.995 trận
- Jax124 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.212 trận
- Olaf124 trận48,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.206 trận
- Camille118 trận46,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 4.364 trận
- Dr. Mundo116 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.579 trận
- Jayce62 trận59,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,9% · 6.288 trận
- Fiora58 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 4.618 trận
- Garen55 trận56,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.788 trận
- Gangplank44 trận56,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 47,3% · 4.612 trận
- Irelia35 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 4.253 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 47,1% · 4.271 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,9% · 6.288 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,1% · 4.271 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 47,1% · 4.271 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,9% · 4.791 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,9% · 6.288 trận
- Wukong362 trận46,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 5.281 trận
- Lee Sin350 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 13.547 trận
- Vi250 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.671 trận
- Jarvan IV225 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 5.103 trận
- Xin Zhao205 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.502 trận
- Sylas181 trận49,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 6.555 trận
- Viego178 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.999 trận
- Nocturne143 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.220 trận
- Lillia121 trận43,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 3.927 trận
- Cho'Gath120 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.007 trận
- Qiyana115 trận46,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 8.261 trận
- Graves104 trận55,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 6.471 trận
- Sejuani97 trận45,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.391 trận
- Skarner86 trận48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.351 trận
- Naafiri83 trận47,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.774 trận
- Nidalee79 trận49,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 4.927 trận
- Kha'Zix63 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,0% · 6.549 trận
- Hecarim51 trận52,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 6.301 trận
- Kayn45 trận62,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.709 trận
- Talon38 trận57,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,3% · 6.673 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 48,8% · 4.007 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 49,4% · 3.810 trận
- Ahri330 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 7.137 trận
- Syndra281 trận45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 7.310 trận
- Viktor256 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 7.871 trận
- Sylas194 trận48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 6.846 trận
- Orianna176 trận46,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.327 trận
- Locke142 trận44,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 6.891 trận
- Hwei139 trận48,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.447 trận
- Akali137 trận62,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,1% · 5.243 trận
- Lissandra136 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 4.076 trận
- LeBlanc123 trận52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 4.481 trận
- Ryze120 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 2.632 trận
- Yone120 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 6.754 trận
- Xerath111 trận53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.550 trận
- Galio108 trận54,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.793 trận
- Aurora106 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.117 trận
- Twisted Fate78 trận41,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,4% · 5.979 trận
- Zed66 trận42,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 5.586 trận
- Galio65 trận50,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,9% · 4.793 trận
- Yasuo58 trận44,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 5.928 trận
- Ekko39 trận51,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.023 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 48,0% · 4.990 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,9% · 4.793 trận
- Ezreal587 trận56,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,6% · 13.678 trận
- Xayah466 trận44,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 10.894 trận
- Jhin398 trận54,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 21.114 trận
- Yunara342 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 15.380 trận
- Jinx238 trận42,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 10.720 trận
- Caitlyn200 trận53,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 7.164 trận
- Sivir184 trận53,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.237 trận
- Lucian181 trận50,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 7.487 trận
- Ashe159 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 3.401 trận
- Tristana153 trận52,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 10.295 trận
- Zeri142 trận46,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 6.497 trận
- Miss Fortune139 trận55,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.327 trận
- Aphelios120 trận56,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 8.439 trận
- Ziggs100 trận58,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.375 trận
- Varus93 trận38,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.346 trận
- Kalista72 trận34,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,2% · 4.562 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 51,0% · 3.250 trận
- Braum463 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,0% · 7.042 trận
- Leona322 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 6.947 trận
- Nautilus303 trận49,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 8.331 trận
- Lulu279 trận51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 11.151 trận
- Thresh266 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 12.575 trận
- Rakan238 trận46,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,1% · 5.792 trận
- Rell205 trận50,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,3% · 5.479 trận
- Alistar202 trận44,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 7.617 trận
- Seraphine170 trận52,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 3.429 trận
- Karma157 trận52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 6.335 trận
- Milio131 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.973 trận
- Poppy126 trận60,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.224 trận
- Yuumi103 trận53,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 56,0% · 4.781 trận
- Bard94 trận46,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 5.804 trận
- Neeko94 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.517 trận
- Blitzcrank92 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 5.728 trận
- Nami69 trận42,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,1% · 5.232 trận
- Pyke55 trận61,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,5% · 4.468 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 46,9% · 5.774 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,5%144.906 lượt chọn trên 1.713.056cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,3%2.514 lượt chọn trên 34.524cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%88 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

