Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,2%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
15,4%được chọn trong 4.183 trên 27.199 trận
Cấm
6,8%1.510 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,4% từ 48,1% đến 50,7% trên 4.107 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    8,5%
    7,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 161.353
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn59% · 98.138
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 411 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 41.587
43%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 137 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce59,7% · kỳ vọng 49,5% · 62 trận+10,2 điểmSoloQ +0,6
Sion55,7% · kỳ vọng 49,8% · 183 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Gangplank56,8% · kỳ vọng 45,1% · 44 trận+11,7 điểmSoloQ -0,7
Malphite54,2% · kỳ vọng 49,7% · 144 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Nasus53,0% · kỳ vọng 48,6% · 134 trận+4,4 điểmSoloQ -3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves55,8% · kỳ vọng 49,2% · 104 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Kayn62,2% · kỳ vọng 52,5% · 45 trận+9,8 điểmSoloQ +1,6
Kha'Zix57,1% · kỳ vọng 49,4% · 63 trận+7,7 điểmSoloQ +2,4
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 49,8% · 350 trận+0,8 điểmSoloQ +0,2
Talon57,9% · kỳ vọng 48,4% · 38 trận+9,5 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali62,8% · kỳ vọng 49,1% · 137 trận+13,6 điểmSoloQ +0,7
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,7% · 330 trận+2,3 điểmSoloQ -0,4
LeBlanc52,8% · kỳ vọng 48,8% · 123 trận+4,0 điểmSoloQ +1,1
Galio54,6% · kỳ vọng 50,4% · 108 trận+4,3 điểmSoloQ -2,6
Aurora54,7% · kỳ vọng 50,5% · 106 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,0% · kỳ vọng 52,6% · 587 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn53,0% · kỳ vọng 47,9% · 200 trận+5,1 điểmSoloQ +1,1
Miss Fortune55,4% · kỳ vọng 50,0% · 139 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Jhin54,0% · kỳ vọng 51,7% · 398 trận+2,3 điểmSoloQ +2,3
Sivir53,8% · kỳ vọng 50,0% · 184 trận+3,8 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy60,3% · kỳ vọng 48,1% · 126 trận+12,2 điểmSoloQ 0,0
Pyke61,8% · kỳ vọng 51,2% · 55 trận+10,7 điểmSoloQ +2,7
Rell50,2% · kỳ vọng 45,9% · 205 trận+4,3 điểmSoloQ -0,6
Seraphine52,4% · kỳ vọng 48,1% · 170 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Yuumi53,4% · kỳ vọng 48,1% · 103 trận+5,3 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora65,1% · kỳ vọng 50,7% · 43 trận+14,5 điểmSoloQ +0,6
Malphite54,2% · kỳ vọng 49,2% · 190 trận+5,0 điểmSoloQ -0,7
Sion53,4% · kỳ vọng 49,1% · 191 trận+4,3 điểmSoloQ +0,5
Nasus55,0% · kỳ vọng 50,3% · 120 trận+4,7 điểmSoloQ -1,1
K'Sante49,8% · kỳ vọng 47,2% · 221 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,3% · kỳ vọng 51,5% · 389 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Lillia58,2% · kỳ vọng 52,3% · 122 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8
Qiyana56,5% · kỳ vọng 52,1% · 138 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV48,1% · kỳ vọng 47,9% · 291 trận+0,2 điểmSoloQ +1,3
Viego50,0% · kỳ vọng 47,9% · 134 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,1% · kỳ vọng 49,9% · 256 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Orianna51,6% · kỳ vọng 47,1% · 213 trận+4,5 điểmSoloQ +1,8
Hwei56,1% · kỳ vọng 51,1% · 114 trận+5,0 điểmSoloQ +1,8
Ahri52,8% · kỳ vọng 51,1% · 301 trận+1,7 điểmSoloQ -0,4
Sylas51,2% · kỳ vọng 49,3% · 170 trận+1,9 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell55,7% · kỳ vọng 52,9% · 357 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
Rakan53,6% · kỳ vọng 50,3% · 192 trận+3,4 điểmSoloQ -1,9
Bard60,9% · kỳ vọng 51,8% · 46 trận+9,1 điểmSoloQ +0,7
Pyke51,6% · kỳ vọng 47,7% · 128 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Alistar52,8% · kỳ vọng 50,9% · 229 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante223 trận
    51,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 5.123 trận
  • Ambessa191 trận
    47,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 4.301 trận
  • Renekton191 trận
    46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 4.726 trận
  • Sion183 trận
    55,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.724 trận
  • Ornn182 trận
    51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.991 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong362 trận
    46,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 5.281 trận
  • Lee Sin350 trận
    50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 13.547 trận
  • Vi250 trận
    45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.671 trận
  • Jarvan IV225 trận
    49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 5.103 trận
  • Xin Zhao205 trận
    49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.502 trận
Mid22 tướng
  • Ahri330 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 7.137 trận
  • Syndra281 trận
    45,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 7.310 trận
  • Viktor256 trận
    46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 7.871 trận
  • Sylas194 trận
    48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 6.846 trận
  • Orianna176 trận
    46,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.327 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal587 trận
    56,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,6% · 13.678 trận
  • Xayah466 trận
    44,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 10.894 trận
  • Jhin398 trận
    54,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 21.114 trận
  • Yunara342 trận
    42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,1% · 15.380 trận
  • Jinx238 trận
    42,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 10.720 trận
Support19 tướng
  • Braum463 trận
    46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,0% · 7.042 trận
  • Leona322 trận
    51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 6.947 trận
  • Nautilus303 trận
    49,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 8.331 trận
  • Lulu279 trận
    51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 11.151 trận
  • Thresh266 trận
    47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 12.575 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,5%144.906 lượt chọn trên 1.713.056cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,3%2.514 lượt chọn trên 34.524cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%88 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 13,3%G1894 trận trên 6.733
  • 15,3%G21.032 trận trên 6.735
  • 16,1%G3+437 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 894 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.