Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,4%Hạng 167 trên 173 tướng
Chọn
0,8%được chọn trong 211 trên 27.199 trận
Cấm
0,6%135 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,6% từ 47,5% đến 59,6% trên 181 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,9%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 0,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công64% · 11.776
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển56% · 10.397
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 60% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)50% · 3.516
50%số trận ở soloQ
  1. Nashor's Tooth
  2. Dusk and Dawn
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 82).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop18%1.208 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 11 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

541-59 so với 599
775-93 so với 868
1.208+129 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kayletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên541 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên775 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.208 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-89 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên+39 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên383 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 66 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • K'Sante37 trận
    54,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 57,9% · 817 trận
  • Ornn26 trận
    —SoloQ: 50,1% · 609 trận
  • Shen8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 434 trận
  • Singed7 trận
    —SoloQ: 53,2% · 628 trận
  • Sion7 trận
    —SoloQ: 52,7% · 311 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 50,7% · 669 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 631 trận
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.136 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 50,1% · 355 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 53,7% · 257 trận
Mid10 tướng
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 49,9% · 873 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 53,7% · 841 trận
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 49,1% · 808 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 52,7% · 336 trận
  • Hwei8 trận
    —SoloQ: 51,7% · 389 trận
ADC12 tướng
  • Caitlyn29 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.069 trận
  • Kai'Sa15 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.453 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.458 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.599 trận
  • Aphelios10 trận
    —SoloQ: 54,4% · 752 trận
Support14 tướng
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.344 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.005 trận
  • Seraphine13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 473 trận
  • Thresh12 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.353 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 47,1% · 620 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%15.876 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%108 lượt chọn trên 34.524cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,6%G140 trận trên 6.733
  • 0,7%G248 trận trên 6.735
  • 0,6%G3+17 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 40 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.