Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,9%được chọn trong 3.519 trên 27.194 trận
- Cấm
- 8,5%1.889 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 5,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm76 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,0%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 5,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 60%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn197 trận51,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.464 trận
- K'Sante172 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,3% · 2.117 trận
- Sion159 trận53,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,1% · 1.281 trận
- Malphite153 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.476 trận
- Aatrox143 trận42,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 2.145 trận
- Ambessa142 trận43,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.025 trận
- Renekton137 trận53,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.157 trận
- Gnar126 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.572 trận
- Jax123 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.313 trận
- Olaf123 trận43,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.704 trận
- Dr. Mundo110 trận56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.305 trận
- Nasus98 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.349 trận
- Camille97 trận47,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.215 trận
- Mordekaiser94 trận42,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.267 trận
- Zaahen93 trận41,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.409 trận
- Yone92 trận48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.189 trận
- Garen58 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.885 trận
- Jayce48 trận45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.746 trận
- Fiora44 trận47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.222 trận
- Gangplank33 trận48,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.157 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 52,3% · 2.130 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.837 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 50,8% · 2.476 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,4% · 2.746 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,4% · 2.746 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,3% · 2.130 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,3% · 2.130 trận
- Wukong337 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.594 trận
- Lee Sin291 trận55,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 5.611 trận
- Jarvan IV248 trận49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.543 trận
- Vi208 trận51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.490 trận
- Sylas190 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.182 trận
- Xin Zhao173 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.045 trận
- Nocturne108 trận47,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.011 trận
- Qiyana101 trận44,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.486 trận
- Sejuani97 trận51,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 626 trận
- Lillia94 trận46,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.852 trận
- Naafiri94 trận47,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.160 trận
- Cho'Gath92 trận43,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.895 trận
- Viego91 trận47,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 2.818 trận
- Graves76 trận64,5%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.177 trận
- Skarner74 trận44,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 636 trận
- Kha'Zix53 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.062 trận
- Nidalee51 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.061 trận
- Elise44 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.824 trận
- Hecarim30 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.855 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 48,5% · 2.787 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.895 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 51,9% · 2.401 trận
- Viktor274 trận51,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 3.668 trận
- Syndra251 trận55,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.571 trận
- Ahri249 trận41,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.498 trận
- Sylas199 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 3.166 trận
- Orianna155 trận50,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.558 trận
- Hwei124 trận49,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.641 trận
- Yone114 trận39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.293 trận
- Akali111 trận41,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.302 trận
- Galio107 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.116 trận
- Aurora101 trận39,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.354 trận
- Ryze95 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.085 trận
- Lissandra94 trận47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.854 trận
- Locke92 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 3.216 trận
- LeBlanc85 trận51,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.044 trận
- Xerath85 trận52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.227 trận
- Twisted Fate69 trận42,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.527 trận
- Zed62 trận38,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.535 trận
- Galio59 trận52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.116 trận
- Yasuo46 trận52,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.942 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 52,1% · 1.945 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 51,1% · 2.623 trận
- Kai'Sa322 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 6.947 trận
- Yunara293 trận52,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 5.814 trận
- Ezreal285 trận48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 4.200 trận
- Caitlyn262 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.858 trận
- Jhin253 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 7.345 trận
- Jinx221 trận51,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 5.058 trận
- Xayah188 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.626 trận
- Tristana150 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.326 trận
- Sivir145 trận44,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.538 trận
- Ashe144 trận56,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.796 trận
- Lucian134 trận47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.862 trận
- Aphelios131 trận53,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,5% · 3.592 trận
- Zeri123 trận39,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.587 trận
- Miss Fortune112 trận47,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.707 trận
- Varus108 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.130 trận
- Kalista48 trận47,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.958 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 50,7% · 2.120 trận
- Nautilus417 trận52,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,3% · 5.529 trận
- Braum341 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.681 trận
- Lulu267 trận49,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 5.012 trận
- Alistar248 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 4.565 trận
- Thresh237 trận53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 6.222 trận
- Rakan206 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.143 trận
- Rell168 trận45,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.674 trận
- Seraphine153 trận49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.588 trận
- Blitzcrank147 trận44,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.687 trận
- Milio111 trận45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.973 trận
- Poppy106 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.283 trận
- Karma100 trận46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.362 trận
- Bard99 trận51,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,9% · 2.366 trận
- Yuumi95 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 57,5% · 2.198 trận
- Morgana90 trận41,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.645 trận
- Pyke64 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.369 trận
- Nami45 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.871 trận
- Janna32 trận40,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.844 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%67.714 lượt chọn trên 1.713.050cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%2.212 lượt chọn trên 34.524cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,9%85 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

