Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,4%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 3.519 trên 27.194 trận
Cấm
8,5%1.889 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 5,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,0% từ 47,6% đến 50,4% trên 3.517 trậnSoloQ 51,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,0%
    SoloQ
    51,6%
    Tỉ lệ thắng 49,0% ở nghiệp dư trên 3.517 trận, so với 51,6% ở soloQ trên 78.221 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    4,0%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    5,7%
    Tỉ lệ cấm 8,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn93% · 72.787
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 46.833
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 3.719 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 333 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 6
7%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton53,3% · kỳ vọng 47,3% · 137 trận+6,0 điểmSoloQ -1,0
Sion53,5% · kỳ vọng 49,3% · 159 trận+4,1 điểmSoloQ +3,0
Ornn51,8% · kỳ vọng 48,7% · 197 trận+3,1 điểmSoloQ -1,3
Dr. Mundo56,4% · kỳ vọng 52,0% · 110 trận+4,4 điểmSoloQ +0,4
K'Sante52,3% · kỳ vọng 51,2% · 172 trận+1,2 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves64,5% · kỳ vọng 48,8% · 76 trận+15,7 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 49,3% · 291 trận+6,3 điểmSoloQ +0,1
Vi51,9% · kỳ vọng 48,3% · 208 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,7% · 190 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
Nidalee52,9% · kỳ vọng 47,1% · 51 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,0% · kỳ vọng 48,4% · 251 trận+6,6 điểmSoloQ -0,2
Viktor51,8% · kỳ vọng 48,5% · 274 trận+3,3 điểmSoloQ +0,3
Galio53,3% · kỳ vọng 50,0% · 107 trận+3,3 điểmSoloQ -0,9
Hwei49,2% · kỳ vọng 47,3% · 124 trận+1,9 điểmSoloQ +0,3
LeBlanc51,8% · kỳ vọng 48,4% · 85 trận+3,4 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe56,9% · kỳ vọng 47,3% · 144 trận+9,6 điểmSoloQ +0,8
Yunara52,2% · kỳ vọng 46,7% · 293 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Jinx51,6% · kỳ vọng 46,9% · 221 trận+4,7 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 47,5% · 262 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Xayah51,1% · kỳ vọng 47,8% · 188 trận+3,3 điểmSoloQ -3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum52,5% · kỳ vọng 47,3% · 341 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Thresh53,2% · kỳ vọng 47,6% · 237 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Nautilus52,3% · kỳ vọng 48,9% · 417 trận+3,4 điểmSoloQ +2,9
Bard51,5% · kỳ vọng 46,6% · 99 trận+4,9 điểmSoloQ +1,6
Rakan50,0% · kỳ vọng 48,1% · 206 trận+1,9 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox57,3% · kỳ vọng 50,8% · 143 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Jayce57,7% · kỳ vọng 48,9% · 78 trận+8,8 điểmSoloQ +0,3
Gnar53,1% · kỳ vọng 47,5% · 113 trận+5,6 điểmSoloQ +1,5
Sion53,0% · kỳ vọng 48,7% · 151 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
Malphite53,3% · kỳ vọng 48,8% · 105 trận+4,6 điểmSoloQ -2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,3% · kỳ vọng 49,6% · 208 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 48,6% · 310 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Graves54,2% · kỳ vọng 49,2% · 96 trận+4,9 điểmSoloQ +1,7
Sylas52,8% · kỳ vọng 50,2% · 142 trận+2,6 điểmSoloQ -1,2
Nocturne47,7% · kỳ vọng 46,3% · 111 trận+1,5 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath59,2% · kỳ vọng 48,1% · 98 trận+11,1 điểmSoloQ +0,4
Aurora57,4% · kỳ vọng 47,9% · 101 trận+9,5 điểmSoloQ +0,1
Galio53,9% · kỳ vọng 48,0% · 76 trận+5,9 điểmSoloQ -0,8
Orianna48,3% · kỳ vọng 46,7% · 178 trận+1,6 điểmSoloQ +1,9
Viktor49,8% · kỳ vọng 49,5% · 257 trận+0,3 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,2% · kỳ vọng 51,1% · 178 trận+10,2 điểmSoloQ +1,1
Ziggs54,1% · kỳ vọng 45,6% · 98 trận+8,5 điểmSoloQ 0,0
Sivir53,7% · kỳ vọng 48,4% · 149 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Jhin47,4% · kỳ vọng 46,7% · 369 trận+0,7 điểmSoloQ -0,1
Ezreal47,1% · kỳ vọng 45,8% · 259 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn197 trận
    51,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.464 trận
  • K'Sante172 trận
    52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,3% · 2.117 trận
  • Sion159 trận
    53,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,1% · 1.281 trận
  • Malphite153 trận
    44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.476 trận
  • Aatrox143 trận
    42,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 2.145 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong337 trận
    43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.594 trận
  • Lee Sin291 trận
    55,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 5.611 trận
  • Jarvan IV248 trận
    49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.543 trận
  • Vi208 trận
    51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.490 trận
  • Sylas190 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.182 trận
Mid21 tướng
  • Viktor274 trận
    51,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 3.668 trận
  • Syndra251 trận
    55,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.571 trận
  • Ahri249 trận
    41,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.498 trận
  • Sylas199 trận
    46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 3.166 trận
  • Orianna155 trận
    50,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.558 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa322 trận
    48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 6.947 trận
  • Yunara293 trận
    52,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 5.814 trận
  • Ezreal285 trận
    48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 4.200 trận
  • Caitlyn262 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.858 trận
  • Jhin253 trận
    47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 7.345 trận
Support18 tướng
  • Nautilus417 trận
    52,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,3% · 5.529 trận
  • Braum341 trận
    52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.681 trận
  • Lulu267 trận
    49,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 5.012 trận
  • Alistar248 trận
    45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 4.565 trận
  • Thresh237 trận
    53,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 6.222 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%67.714 lượt chọn trên 1.713.050cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,4%2.212 lượt chọn trên 34.524cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,9%85 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,4%G1899 trận trên 6.733
  • 13,0%G2876 trận trên 6.733
  • 14,0%G3+378 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 899 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.