Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 2.984 trên 27.199 trận
Cấm
7,4%1.656 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,6% từ 48,1% đến 51,2% trên 2.814 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    3,8%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công97% · 73.851
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn63% · 47.711
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 277 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 16.489
40%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa58,0% · kỳ vọng 48,9% · 119 trận+9,0 điểmSoloQ +2,0
Dr. Mundo60,0% · kỳ vọng 52,7% · 90 trận+7,3 điểmSoloQ -1,5
Yone56,4% · kỳ vọng 49,8% · 94 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Gnar56,1% · kỳ vọng 51,2% · 107 trận+4,9 điểmSoloQ +1,6
Sion53,7% · kỳ vọng 50,0% · 108 trận+3,7 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia65,2% · kỳ vọng 46,8% · 66 trận+18,3 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV56,4% · kỳ vọng 51,2% · 188 trận+5,2 điểmSoloQ +1,2
Sylas52,8% · kỳ vọng 48,4% · 127 trận+4,4 điểmSoloQ -1,9
Graves56,4% · kỳ vọng 49,4% · 55 trận+7,0 điểmSoloQ +0,3
Skarner56,7% · kỳ vọng 51,7% · 67 trận+5,0 điểmSoloQ -2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,9% · kỳ vọng 49,1% · 209 trận+7,8 điểmSoloQ -0,5
Akali54,1% · kỳ vọng 49,4% · 122 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Yone53,7% · kỳ vọng 47,4% · 82 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Locke55,0% · kỳ vọng 50,5% · 109 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Sylas53,3% · kỳ vọng 49,8% · 105 trận+3,6 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin58,8% · kỳ vọng 51,9% · 211 trận+6,8 điểmSoloQ +0,1
Zeri57,9% · kỳ vọng 47,4% · 76 trận+10,5 điểmSoloQ +1,6
Miss Fortune57,4% · kỳ vọng 50,2% · 108 trận+7,2 điểmSoloQ +2,0
Xayah51,6% · kỳ vọng 48,4% · 190 trận+3,2 điểmSoloQ +1,2
Kalista55,3% · kỳ vọng 46,9% · 47 trận+8,4 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard57,7% · kỳ vọng 47,3% · 78 trận+10,4 điểmSoloQ +1,1
Rell54,3% · kỳ vọng 46,1% · 92 trận+8,2 điểmSoloQ -0,1
Rakan53,3% · kỳ vọng 48,8% · 137 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Nautilus51,4% · kỳ vọng 49,6% · 325 trận+1,8 điểmSoloQ -2,6
Leona53,0% · kỳ vọng 50,7% · 134 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo62,2% · kỳ vọng 46,6% · 74 trận+15,5 điểmSoloQ -0,5
Olaf62,0% · kỳ vọng 52,8% · 92 trận+9,1 điểmSoloQ -0,3
Nasus58,8% · kỳ vọng 50,5% · 85 trận+8,3 điểmSoloQ -0,5
Ornn53,9% · kỳ vọng 49,9% · 152 trận+4,0 điểmSoloQ +2,0
Jayce57,8% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+8,2 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani54,1% · kỳ vọng 47,2% · 74 trận+6,9 điểmSoloQ -2,3
Wukong54,3% · kỳ vọng 51,8% · 232 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Vi51,9% · kỳ vọng 50,3% · 189 trận+1,6 điểmSoloQ -1,2
Sylas52,5% · kỳ vọng 50,9% · 141 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Cho'Gath54,4% · kỳ vọng 51,3% · 90 trận+3,1 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,1% · kỳ vọng 49,5% · 124 trận+8,5 điểmSoloQ -0,5
Syndra56,4% · kỳ vọng 50,3% · 234 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Locke57,0% · kỳ vọng 48,8% · 79 trận+8,2 điểmSoloQ -0,3
Lissandra49,5% · kỳ vọng 48,4% · 105 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5
Akali51,0% · kỳ vọng 49,9% · 100 trận+1,1 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar70,3% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+19,2 điểmSoloQ -0,1
Milio49,1% · kỳ vọng 48,3% · 1.449 trận+0,8 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank59,7% · kỳ vọng 52,0% · 67 trận+7,7 điểmSoloQ -0,3
Yuumi53,8% · kỳ vọng 51,0% · 184 trận+2,8 điểmSoloQ +3,4
Nautilus50,5% · kỳ vọng 49,7% · 93 trận+0,8 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn147 trận
    49,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.408 trận
  • K'Sante145 trận
    49,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.158 trận
  • Ambessa119 trận
    58,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.973 trận
  • Aatrox111 trận
    41,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.168 trận
  • Sion108 trận
    53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.199 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong252 trận
    42,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.490 trận
  • Lee Sin246 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 5.777 trận
  • Jarvan IV188 trận
    56,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.814 trận
  • Vi185 trận
    49,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.656 trận
  • Xin Zhao154 trận
    48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.129 trận
Mid22 tướng
  • Viktor209 trận
    56,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.750 trận
  • Syndra185 trận
    45,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.327 trận
  • Ahri171 trận
    40,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.374 trận
  • Orianna143 trận
    48,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.622 trận
  • Akali122 trận
    54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.425 trận
ADC18 tướng
  • Yunara363 trận
    43,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 7.143 trận
  • Caitlyn271 trận
    42,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 4.369 trận
  • Ezreal221 trận
    51,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 4.482 trận
  • Jhin211 trận
    58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 8.021 trận
  • Xayah190 trận
    51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.512 trận
Support18 tướng
  • Lulu347 trận
    49,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 6.306 trận
  • Nautilus325 trận
    51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 4.807 trận
  • Seraphine176 trận
    47,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.744 trận
  • Karma168 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 3.210 trận
  • Braum147 trận
    42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,4% · 2.418 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%65.021 lượt chọn trên 1.713.056cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,6%1.599 lượt chọn trên 34.524cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%253 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,7%G1651 trận trên 6.733
  • 11,3%G2759 trận trên 6.735
  • 10,1%G3+274 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 651 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.