Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 2.984 trên 27.199 trận
- Cấm
- 7,4%1.656 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn147 trận49,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.408 trận
- K'Sante145 trận49,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.158 trận
- Ambessa119 trận58,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.973 trận
- Aatrox111 trận41,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.168 trận
- Sion108 trận53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.199 trận
- Gnar107 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.591 trận
- Renekton107 trận43,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.046 trận
- Malphite98 trận51,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.501 trận
- Nasus94 trận45,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.354 trận
- Yone94 trận56,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.266 trận
- Jax92 trận48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.382 trận
- Dr. Mundo90 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.256 trận
- Zaahen84 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.248 trận
- Mordekaiser82 trận43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.325 trận
- Camille80 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.135 trận
- Jayce50 trận56,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.885 trận
- Garen49 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.778 trận
- Fiora41 trận39,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.047 trận
- Darius38 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.914 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.850 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 46,7% · 2.089 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,7% · 2.885 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,6% · 2.501 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,7% · 2.885 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.914 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.914 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,6% · 2.501 trận
- Wukong252 trận42,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.490 trận
- Lee Sin246 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 5.777 trận
- Jarvan IV188 trận56,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.814 trận
- Vi185 trận49,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.656 trận
- Xin Zhao154 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.129 trận
- Sylas127 trận52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.821 trận
- Qiyana101 trận42,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.556 trận
- Nocturne94 trận52,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.027 trận
- Viego79 trận50,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.788 trận
- Skarner67 trận56,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,2% · 613 trận
- Lillia66 trận65,2%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.815 trận
- Cho'Gath60 trận43,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.751 trận
- Naafiri60 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.211 trận
- Pantheon59 trận45,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 357 trận
- Jayce58 trận46,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.022 trận
- Graves55 trận56,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.033 trận
- Kha'Zix54 trận46,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.996 trận
- Talon42 trận31,0%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.850 trận
- Hecarim34 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.763 trận
- Elise31 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.732 trận
- Nidalee31 trận51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.086 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.713 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 46,3% · 1.751 trận
- Viktor209 trận56,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.750 trận
- Syndra185 trận45,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.327 trận
- Ahri171 trận40,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.374 trận
- Orianna143 trận48,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.622 trận
- Akali122 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.425 trận
- Locke109 trận55,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.152 trận
- Sylas105 trận53,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.739 trận
- Galio97 trận49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.049 trận
- LeBlanc92 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.206 trận
- Ryze91 trận46,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.145 trận
- Lissandra89 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.777 trận
- Hwei88 trận46,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.543 trận
- Aurora87 trận48,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.372 trận
- Yone82 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.107 trận
- Taliyah70 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,6% · 987 trận
- Zed52 trận40,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.417 trận
- Twisted Fate49 trận53,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,1% · 2.552 trận
- Galio31 trận58,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.049 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 47,8% · 2.914 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.834 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 47,2% · 2.257 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,2% · 2.257 trận
- Yunara363 trận43,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 7.143 trận
- Caitlyn271 trận42,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 4.369 trận
- Ezreal221 trận51,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 4.482 trận
- Jhin211 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 8.021 trận
- Xayah190 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.512 trận
- Kai'Sa181 trận49,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 7.487 trận
- Jinx176 trận45,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 4.917 trận
- Ashe175 trận45,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.816 trận
- Tristana121 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.978 trận
- Miss Fortune108 trận57,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.604 trận
- Aphelios84 trận39,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.473 trận
- Varus82 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.148 trận
- Corki79 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.248 trận
- Zeri76 trận57,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.727 trận
- Sivir75 trận54,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.259 trận
- Kalista47 trận55,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.336 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 46,2% · 1.824 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.390 trận
- Lulu347 trận49,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 6.306 trận
- Nautilus325 trận51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 4.807 trận
- Seraphine176 trận47,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.744 trận
- Karma168 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 3.210 trận
- Braum147 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,4% · 2.418 trận
- Milio138 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.883 trận
- Rakan137 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.222 trận
- Blitzcrank134 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.085 trận
- Leona134 trận53,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.862 trận
- Thresh123 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 5.484 trận
- Rell92 trận54,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.279 trận
- Alistar87 trận43,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 3.070 trận
- Bard78 trận57,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.544 trận
- Yuumi78 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,1% · 2.155 trận
- Neeko69 trận39,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,1% · 698 trận
- Pyke55 trận49,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.418 trận
- Nami52 trận42,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.855 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 46,6% · 2.462 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%65.021 lượt chọn trên 1.713.056cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.599 lượt chọn trên 34.524cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%253 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

