Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.492 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,5%332 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop1%58% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 21 ở lane, 64 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng344 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng828 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.200 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng-467 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng-768 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng895 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng58% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 92 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận56,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 116 trận
- Olaf34 trận41,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,4% · 144 trận
- Sion34 trận41,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,9% · 98 trận
- Ambessa33 trận39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,9% · 135 trận
- Renekton31 trận32,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 53,2% · 171 trận
- K'Sante30 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,0% · 153 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,4% · 192 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 49,7% · 155 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 54,2% · 118 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 58,4% · 113 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 50,0% · 134 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 54,7% · 95 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 47,7% · 128 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,2% · 119 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 44,9% · 178 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,6% · 232 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 54,1% · 157 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,6% · 187 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Wukong78 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,9% · 239 trận
- Jarvan IV50 trận36,0%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 55,0% · 271 trận
- Lee Sin39 trận30,8%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 46,3% · 501 trận
- Vi37 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 132 trận
- Sylas34 trận58,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 42,2% · 287 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 50,8% · 61 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 53,4% · 73 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 50,6% · 87 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,1% · 141 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 42,8% · 292 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 49,1% · 114 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 45,0% · 209 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 51,3% · 158 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 55,5% · 227 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,0% · 220 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,1% · 141 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,4% · 262 trận
- Viktor56 trận39,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,6% · 332 trận
- Ahri55 trận58,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,3% · 267 trận
- Syndra49 trận44,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 258 trận
- Orianna38 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 135 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,6% · 243 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 47,3% · 275 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 44,4% · 142 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 41,5% · 94 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 46,5% · 43 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,0% · 251 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,7% · 167 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 48,6% · 138 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 53,0% · 232 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 59,6% · 198 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Yunara65 trận47,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 529 trận
- Ezreal57 trận54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 329 trận
- Caitlyn48 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,2% · 389 trận
- Kai'Sa48 trận39,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,2% · 549 trận
- Ashe43 trận48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,3% · 159 trận
- Jinx42 trận40,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 420 trận
- Tristana38 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,0% · 361 trận
- Jhin37 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 575 trận
- Lucian31 trận35,5%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 55,9% · 254 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,7% · 201 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 57,7% · 78 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,3% · 118 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 47,5% · 299 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Nautilus66 trận42,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 323 trận
- Lulu64 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 428 trận
- Leona56 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,9% · 256 trận
- Braum49 trận36,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 44,7% · 235 trận
- Seraphine48 trận45,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 158 trận
- Thresh41 trận39,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,0% · 464 trận
- Milio37 trận37,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 45,5% · 202 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,8% · 218 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 48,6% · 251 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 44,2% · 217 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,6% · 230 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 53,8% · 253 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 59,2% · 157 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.307 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%395 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

