Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 100 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 1.492 trên 27.199 trận
Cấm
1,5%332 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,4% từ 46,1% đến 52,6% trên 642 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,3%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu55% · 3.492
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 6.278
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 182
11%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Protoplasm Harness
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop1%58% · tướng đi rừng: 52%
  2. Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 21 ở lane, 64 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

344-40 so với 383
828+32 so với 796
1.200+144 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng344 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng828 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.200 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng-467 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng-768 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng895 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng58% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 92 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,8% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+7,6 điểmSoloQ +2,2
K'Sante60,0% · kỳ vọng 51,6% · 30 trận+8,4 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,8% · kỳ vọng 48,1% · 34 trận+10,7 điểmSoloQ -7,1
Wukong50,0% · kỳ vọng 47,3% · 78 trận+2,7 điểmSoloQ +8,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,2% · kỳ vọng 47,7% · 55 trận+10,5 điểmSoloQ +2,8
Orianna52,6% · kỳ vọng 51,7% · 38 trận+0,9 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,4% · kỳ vọng 52,6% · 57 trận+1,8 điểmSoloQ -0,5
Yunara47,7% · kỳ vọng 47,1% · 65 trận+0,6 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 47,9% · 48 trận+2,1 điểmSoloQ +3,4
Jhin54,1% · kỳ vọng 51,7% · 37 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Ashe48,8% · kỳ vọng 47,7% · 43 trận+1,2 điểmSoloQ -4,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,1% · kỳ vọng 50,4% · 56 trận+6,8 điểmSoloQ -3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa55,3% · kỳ vọng 50,1% · 38 trận+5,2 điểmSoloQ +4,3
K'Sante48,8% · kỳ vọng 47,2% · 41 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei51,3% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+0,2 điểmSoloQ -11,1
Xerath50,0% · kỳ vọng 48,4% · 30 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,1% · kỳ vọng 48,8% · 39 trận+15,3 điểmSoloQ -0,3
Jhin58,5% · kỳ vọng 47,1% · 41 trận+11,5 điểmSoloQ -0,8
Jinx56,9% · kỳ vọng 51,5% · 51 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn54,0% · kỳ vọng 50,9% · 63 trận+3,1 điểmSoloQ +5,8
Yunara52,1% · kỳ vọng 51,7% · 71 trận+0,4 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,4% · kỳ vọng 48,4% · 39 trận+8,0 điểmSoloQ +1,3
Nautilus50,0% · kỳ vọng 49,5% · 46 trận+0,5 điểmSoloQ +2,3
Thresh53,3% · kỳ vọng 50,8% · 30 trận+2,5 điểmSoloQ -3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn37 trận
    56,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 116 trận
  • Olaf34 trận
    41,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,4% · 144 trận
  • Sion34 trận
    41,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,9% · 98 trận
  • Ambessa33 trận
    39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,9% · 135 trận
  • Renekton31 trận
    32,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 53,2% · 171 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong78 trận
    50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,9% · 239 trận
  • Jarvan IV50 trận
    36,0%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 55,0% · 271 trận
  • Lee Sin39 trận
    30,8%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 46,3% · 501 trận
  • Vi37 trận
    48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 132 trận
  • Sylas34 trận
    58,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 42,2% · 287 trận
Mid19 tướng
  • Viktor56 trận
    39,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,6% · 332 trận
  • Ahri55 trận
    58,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,3% · 267 trận
  • Syndra49 trận
    44,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 258 trận
  • Orianna38 trận
    52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 135 trận
  • Yone27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 243 trận
ADC16 tướng
  • Yunara65 trận
    47,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 529 trận
  • Ezreal57 trận
    54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 329 trận
  • Caitlyn48 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,2% · 389 trận
  • Kai'Sa48 trận
    39,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,2% · 549 trận
  • Ashe43 trận
    48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,3% · 159 trận
Support15 tướng
  • Nautilus66 trận
    42,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 323 trận
  • Lulu64 trận
    51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 428 trận
  • Leona56 trận
    57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,9% · 256 trận
  • Braum49 trận
    36,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 44,7% · 235 trận
  • Seraphine48 trận
    45,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 158 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.307 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%395 lượt chọn trên 34.524cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,3%G1156 trận trên 6.733
  • 2,7%G2183 trận trên 6.735
  • 3,5%G3+94 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 156 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.