Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,2%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.656 trên 27.199 trận
Cấm
6,1%1.371 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,7% từ 48,6% đến 52,8% trên 1.513 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,6%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 31.367
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 21.889
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (45%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 156 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.459
12%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Liandry's Torment
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
887+19 so với 868
1.127+48 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Mordekaisertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton57,0% · kỳ vọng 49,0% · 79 trận+8,0 điểmSoloQ +1,0
K'Sante59,6% · kỳ vọng 52,9% · 89 trận+6,7 điểmSoloQ -2,5
Olaf51,2% · kỳ vọng 47,5% · 84 trận+3,7 điểmSoloQ +2,4
Shen56,8% · kỳ vọng 53,4% · 74 trận+3,4 điểmSoloQ +1,6
Malphite53,1% · kỳ vọng 50,9% · 81 trận+2,2 điểmSoloQ +5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia62,5% · kỳ vọng 47,9% · 40 trận+14,6 điểmSoloQ +2,3
Vi57,1% · kỳ vọng 50,0% · 112 trận+7,1 điểmSoloQ -0,4
Wukong51,7% · kỳ vọng 48,6% · 143 trận+3,2 điểmSoloQ +3,0
Qiyana54,2% · kỳ vọng 48,0% · 48 trận+6,2 điểmSoloQ +1,7
Sejuani60,6% · kỳ vọng 53,2% · 33 trận+7,4 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,1% · kỳ vọng 50,2% · 124 trận+11,9 điểmSoloQ -0,4
Galio63,2% · kỳ vọng 51,6% · 38 trận+11,5 điểmSoloQ +3,8
Akali56,7% · kỳ vọng 50,4% · 60 trận+6,3 điểmSoloQ +0,2
Orianna56,9% · kỳ vọng 53,0% · 65 trận+3,9 điểmSoloQ -0,9
Hwei50,0% · kỳ vọng 49,0% · 52 trận+1,0 điểmSoloQ -4,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,1% · kỳ vọng 48,4% · 149 trận+10,7 điểmSoloQ +0,7
Tristana57,1% · kỳ vọng 50,9% · 77 trận+6,2 điểmSoloQ -0,6
Lucian56,1% · kỳ vọng 51,0% · 82 trận+5,0 điểmSoloQ +1,2
Xayah53,2% · kỳ vọng 49,5% · 77 trận+3,8 điểmSoloQ -2,1
Sivir54,0% · kỳ vọng 51,3% · 63 trận+2,7 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan59,1% · kỳ vọng 49,8% · 66 trận+9,3 điểmSoloQ +0,1
Nautilus54,7% · kỳ vọng 50,6% · 148 trận+4,1 điểmSoloQ +2,2
Leona57,4% · kỳ vọng 51,7% · 94 trận+5,7 điểmSoloQ +3,4
Yuumi57,4% · kỳ vọng 49,4% · 54 trận+8,0 điểmSoloQ +0,4
Lulu55,9% · kỳ vọng 53,3% · 136 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,6% · kỳ vọng 50,3% · 159 trận+6,3 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao57,3% · kỳ vọng 49,7% · 82 trận+7,6 điểmSoloQ +1,3
Wukong57,1% · kỳ vọng 52,8% · 133 trận+4,3 điểmSoloQ +0,7
Skarner60,0% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+11,4 điểmSoloQ +3,4
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,1% · 130 trận+0,9 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,4% · kỳ vọng 52,9% · 101 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
Viktor54,1% · kỳ vọng 51,2% · 85 trận+2,9 điểmSoloQ +3,4
Hwei58,1% · kỳ vọng 52,4% · 43 trận+5,7 điểmSoloQ -1,9
Yasuo58,1% · kỳ vọng 51,5% · 31 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Orianna50,0% · kỳ vọng 48,4% · 62 trận+1,6 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe62,7% · kỳ vọng 52,4% · 83 trận+10,2 điểmSoloQ -0,7
Tristana58,7% · kỳ vọng 50,5% · 75 trận+8,2 điểmSoloQ +1,0
Xayah59,0% · kỳ vọng 51,9% · 78 trận+7,1 điểmSoloQ +3,3
Jinx58,1% · kỳ vọng 52,8% · 105 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Aphelios53,7% · kỳ vọng 47,0% · 67 trận+6,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,0% · kỳ vọng 52,4% · 116 trận+3,7 điểmSoloQ +2,6
Seraphine56,3% · kỳ vọng 52,0% · 80 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Neeko60,6% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+8,6 điểmSoloQ -1,6
Bard59,5% · kỳ vọng 53,1% · 42 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Blitzcrank56,3% · kỳ vọng 53,0% · 71 trận+3,3 điểmSoloQ +1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn137 trận
    47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 911 trận
  • Sion92 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 602 trận
  • K'Sante89 trận
    59,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,6% · 840 trận
  • Olaf84 trận
    51,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 959 trận
  • Malphite81 trận
    53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.341 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong143 trận
    51,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.343 trận
  • Lee Sin122 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.050 trận
  • Vi112 trận
    57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,4% · 698 trận
  • Jarvan IV85 trận
    52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.067 trận
  • Xin Zhao70 trận
    38,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,0% · 412 trận
Mid20 tướng
  • Viktor124 trận
    62,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.556 trận
  • Ahri107 trận
    48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.479 trận
  • Syndra99 trận
    39,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.391 trận
  • Orianna65 trận
    56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 603 trận
  • Sylas64 trận
    50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.222 trận
ADC17 tướng
  • Yunara149 trận
    59,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.574 trận
  • Caitlyn115 trận
    47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.679 trận
  • Jhin111 trận
    48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.884 trận
  • Jinx106 trận
    48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.350 trận
  • Kai'Sa105 trận
    45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.736 trận
Support18 tướng
  • Nautilus148 trận
    54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.893 trận
  • Lulu136 trận
    55,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.232 trận
  • Braum102 trận
    48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.049 trận
  • Thresh99 trận
    49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.401 trận
  • Leona94 trận
    57,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.267 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%28.254 lượt chọn trên 1.713.040cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.054 lượt chọn trên 34.524cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,6%G1374 trận trên 6.733
  • 5,8%G2389 trận trên 6.735
  • 6,0%G3+162 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 374 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.