Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.656 trên 27.199 trận
- Cấm
- 6,1%1.371 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm124 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn137 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 911 trận
- Sion92 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 602 trận
- K'Sante89 trận59,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,6% · 840 trận
- Olaf84 trận51,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 959 trận
- Malphite81 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.341 trận
- Renekton79 trận57,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,2% · 956 trận
- Shen74 trận56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 985 trận
- Ambessa46 trận54,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,1% · 705 trận
- Nasus45 trận44,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 619 trận
- Zaahen39 trận43,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,8% · 549 trận
- Yone38 trận47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,1% · 1.293 trận
- Aatrox34 trận41,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.020 trận
- Gnar32 trận46,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,9% · 606 trận
- Jax31 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 921 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.007 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 45,3% · 852 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 50,8% · 984 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.020 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,8% · 781 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,3% · 891 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 52,9% · 1.341 trận
- Wukong143 trận51,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.343 trận
- Lee Sin122 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.050 trận
- Vi112 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,4% · 698 trận
- Jarvan IV85 trận52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.067 trận
- Xin Zhao70 trận38,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,0% · 412 trận
- Nocturne55 trận47,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,8% · 407 trận
- Sylas54 trận31,5%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.170 trận
- Viego49 trận55,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.202 trận
- Qiyana48 trận54,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.315 trận
- Cho'Gath44 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 958 trận
- Lillia40 trận62,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,4% · 793 trận
- Graves37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.275 trận
- Sejuani33 trận60,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 304 trận
- Kha'Zix30 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.270 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 51,4% · 148 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 48,9% · 1.265 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,5% · 733 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 48,2% · 731 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 46,6% · 760 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,4% · 958 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.129 trận
- Viktor124 trận62,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.556 trận
- Ahri107 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.479 trận
- Syndra99 trận39,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.391 trận
- Orianna65 trận56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 603 trận
- Sylas64 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.222 trận
- Akali60 trận56,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 969 trận
- Hwei52 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,9% · 622 trận
- Lissandra52 trận44,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 797 trận
- Yone47 trận42,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.176 trận
- LeBlanc42 trận45,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 889 trận
- Twisted Fate41 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,1% · 942 trận
- Aurora39 trận51,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 582 trận
- Galio38 trận63,2%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,9% · 831 trận
- Xerath38 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 527 trận
- Locke33 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.375 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.026 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.254 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 48,1% · 896 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,9% · 831 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,0% · 988 trận
- Yunara149 trận59,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.574 trận
- Caitlyn115 trận47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.679 trận
- Jhin111 trận48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.884 trận
- Jinx106 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.350 trận
- Kai'Sa105 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.736 trận
- Lucian82 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.325 trận
- Ashe78 trận46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 807 trận
- Ezreal77 trận48,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.687 trận
- Tristana77 trận57,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.809 trận
- Xayah77 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.011 trận
- Aphelios68 trận51,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.414 trận
- Zeri66 trận48,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.125 trận
- Sivir63 trận54,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 650 trận
- Miss Fortune50 trận48,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 728 trận
- Varus36 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 423 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 47,1% · 818 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,2% · 919 trận
- Nautilus148 trận54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.893 trận
- Lulu136 trận55,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.232 trận
- Braum102 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.049 trận
- Thresh99 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.401 trận
- Leona94 trận57,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.267 trận
- Seraphine90 trận37,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,5% · 816 trận
- Milio79 trận53,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 948 trận
- Blitzcrank72 trận47,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.307 trận
- Rakan66 trận59,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,7% · 822 trận
- Alistar62 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.197 trận
- Rell57 trận45,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 939 trận
- Yuumi54 trận57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.055 trận
- Karma48 trận52,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.197 trận
- Bard34 trận38,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.019 trận
- Poppy32 trận31,3%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 43,2% · 384 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 49,0% · 1.282 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.198 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 48,6% · 898 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%28.254 lượt chọn trên 1.713.040cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.054 lượt chọn trên 34.524cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

