Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,7%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
19,7%được chọn trong 5.346 trên 27.199 trận
Cấm
16,0%3.567 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 13,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,1% từ 49,0% đến 51,2% trên 5.269 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    6,0%
    9,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,9%
    SoloQ
    13,3%
    Tỉ lệ cấm 15,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 13,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    59%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 59% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn90% · 106.012
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 65.962
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 59% · 5.590 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 475 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 2
4%số trận ở soloQ
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Frozen Heart

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

255-33 so với 288
287-55 so với 342
317-71 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nautilustướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus54,4% · kỳ vọng 49,2% · 147 trận+5,2 điểmSoloQ -0,6
Ornn52,9% · kỳ vọng 49,8% · 310 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Irelia61,9% · kỳ vọng 51,6% · 42 trận+10,3 điểmSoloQ -1,1
Ambessa52,3% · kỳ vọng 49,4% · 256 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Dr. Mundo55,6% · kỳ vọng 53,1% · 162 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,9% · kỳ vọng 51,6% · 341 trận+7,3 điểmSoloQ -2,4
Qiyana54,4% · kỳ vọng 47,4% · 160 trận+7,0 điểmSoloQ +0,9
Naafiri56,5% · kỳ vọng 48,4% · 92 trận+8,1 điểmSoloQ -0,7
Wukong48,6% · kỳ vọng 48,0% · 553 trận+0,7 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin51,1% · kỳ vọng 50,4% · 456 trận+0,7 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed57,1% · kỳ vọng 42,7% · 70 trận+14,5 điểmSoloQ +1,7
Orianna55,2% · kỳ vọng 52,4% · 252 trận+2,7 điểmSoloQ -2,4
Syndra50,4% · kỳ vọng 49,5% · 371 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1
Ryze54,9% · kỳ vọng 51,4% · 142 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
LeBlanc52,3% · kỳ vọng 49,5% · 155 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios59,5% · kỳ vọng 53,7% · 185 trận+5,7 điểmSoloQ +1,3
Ezreal56,0% · kỳ vọng 53,3% · 470 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Jinx50,2% · kỳ vọng 48,0% · 319 trận+2,2 điểmSoloQ -1,9
Caitlyn49,8% · kỳ vọng 48,6% · 432 trận+1,2 điểmSoloQ +1,5
Varus50,0% · kỳ vọng 49,5% · 110 trận+0,5 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,6% · kỳ vọng 53,0% · 265 trận+6,6 điểmSoloQ +3,3
Alistar52,6% · kỳ vọng 48,7% · 249 trận+4,0 điểmSoloQ -3,0
Poppy55,8% · kỳ vọng 48,8% · 95 trận+7,0 điểmSoloQ +0,4
Seraphine51,5% · kỳ vọng 48,7% · 301 trận+2,7 điểmSoloQ -1,1
Blitzcrank52,6% · kỳ vọng 47,8% · 135 trận+4,8 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora64,3% · kỳ vọng 51,3% · 56 trận+13,0 điểmSoloQ +0,8
Nasus58,8% · kỳ vọng 50,9% · 153 trận+7,9 điểmSoloQ -0,6
Gangplank64,8% · kỳ vọng 54,4% · 54 trận+10,4 điểmSoloQ +0,9
K'Sante52,4% · kỳ vọng 47,9% · 250 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Yone54,5% · kỳ vọng 49,9% · 167 trận+4,6 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana58,2% · kỳ vọng 52,8% · 184 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV50,4% · kỳ vọng 48,5% · 403 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Wukong53,2% · kỳ vọng 52,2% · 462 trận+1,0 điểmSoloQ -2,0
Hecarim49,2% · kỳ vọng 45,5% · 59 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
Nidalee52,9% · kỳ vọng 52,0% · 104 trận+0,9 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali55,4% · kỳ vọng 50,4% · 157 trận+5,0 điểmSoloQ -1,5
Syndra53,2% · kỳ vọng 50,7% · 402 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Hwei56,0% · kỳ vọng 51,8% · 191 trận+4,2 điểmSoloQ +0,8
Ahri53,2% · kỳ vọng 51,8% · 370 trận+1,4 điểmSoloQ +1,2
Yasuo56,9% · kỳ vọng 50,9% · 65 trận+6,0 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,8% · kỳ vọng 52,2% · 273 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Sivir54,9% · kỳ vọng 49,5% · 173 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Tristana52,8% · kỳ vọng 49,9% · 299 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Ezreal49,8% · kỳ vọng 46,9% · 261 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Ziggs51,8% · kỳ vọng 46,6% · 112 trận+5,1 điểmSoloQ +4,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante310 trận
    52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.714 trận
  • Ornn310 trận
    52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.071 trận
  • Renekton259 trận
    44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.380 trận
  • Ambessa256 trận
    52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.090 trận
  • Sion230 trận
    51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.922 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong553 trận
    48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.921 trận
  • Lee Sin456 trận
    51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 9.348 trận
  • Jarvan IV341 trận
    58,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.639 trận
  • Vi294 trận
    49,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.469 trận
  • Xin Zhao284 trận
    42,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.715 trận
Mid23 tướng
  • Ahri400 trận
    48,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.176 trận
  • Viktor383 trận
    46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 5.636 trận
  • Syndra371 trận
    50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 5.396 trận
  • Orianna252 trận
    55,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.408 trận
  • Sylas237 trận
    49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 5.224 trận
ADC17 tướng
  • Yunara581 trận
    47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 10.083 trận
  • Ezreal470 trận
    56,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 7.678 trận
  • Caitlyn432 trận
    49,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 6.900 trận
  • Jhin418 trận
    52,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 11.765 trận
  • Lucian325 trận
    48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 4.807 trận
Support19 tướng
  • Braum630 trận
    45,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,7% · 7.777 trận
  • Lulu629 trận
    52,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 9.248 trận
  • Leona417 trận
    47,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,7% · 5.529 trận
  • Rell359 trận
    45,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 42,4% · 4.909 trận
  • Thresh319 trận
    51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 9.351 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,0%102.786 lượt chọn trên 1.713.050cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,8%3.372 lượt chọn trên 34.524cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%196 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 20,9%G11.407 trận trên 6.733
  • 17,8%G21.200 trận trên 6.735
  • 15,2%G3+412 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.407 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.