Nautilus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,7%được chọn trong 5.346 trên 27.199 trận
- Cấm
- 16,0%3.567 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm70 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 6,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,9%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 59%
- SoloQ
- 56%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop3%1.114 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top3%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 42 ở lane, 30 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ255 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ317 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-143 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.114 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 70 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante310 trận52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.714 trận
- Ornn310 trận52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.071 trận
- Renekton259 trận44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.380 trận
- Ambessa256 trận52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.090 trận
- Sion230 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.922 trận
- Aatrox206 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.204 trận
- Malphite190 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.549 trận
- Gnar175 trận45,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.565 trận
- Dr. Mundo162 trận55,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.851 trận
- Olaf156 trận46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.483 trận
- Zaahen152 trận44,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.129 trận
- Jax148 trận43,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 3.758 trận
- Mordekaiser148 trận45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.893 trận
- Nasus147 trận54,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.100 trận
- Shen139 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,3% · 2.061 trận
- Camille121 trận47,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.188 trận
- Yone120 trận49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 4.858 trận
- Garen89 trận56,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.574 trận
- Jayce86 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.517 trận
- Fiora60 trận43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 3.256 trận
- Darius48 trận58,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.841 trận
- Gangplank44 trận52,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 3.237 trận
- Irelia42 trận61,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.920 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 52,2% · 4.517 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 47,7% · 3.549 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 49,2% · 2.841 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,2% · 4.517 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,2% · 2.841 trận
- Wukong553 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.921 trận
- Lee Sin456 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 9.348 trận
- Jarvan IV341 trận58,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.639 trận
- Vi294 trận49,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.469 trận
- Xin Zhao284 trận42,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.715 trận
- Sylas278 trận47,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 4.610 trận
- Nocturne176 trận49,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.392 trận
- Viego161 trận44,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.405 trận
- Cho'Gath160 trận43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.916 trận
- Qiyana160 trận54,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 5.999 trận
- Lillia156 trận45,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.932 trận
- Sejuani149 trận50,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 897 trận
- Pantheon104 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 565 trận
- Skarner100 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 988 trận
- Naafiri92 trận56,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.959 trận
- Graves91 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 4.732 trận
- Kha'Zix91 trận52,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 4.793 trận
- Nidalee65 trận50,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.646 trận
- Kayn56 trận48,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.593 trận
- Hecarim54 trận55,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 4.303 trận
- Talon39 trận41,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.655 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 49,2% · 2.916 trận
- Rengar10 trận—SoloQ: 49,3% · 2.593 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,2% · 2.916 trận
- Ahri400 trận48,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.176 trận
- Viktor383 trận46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 5.636 trận
- Syndra371 trận50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 5.396 trận
- Orianna252 trận55,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.408 trận
- Sylas237 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 5.224 trận
- Hwei192 trận50,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.498 trận
- Yone189 trận42,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 4.876 trận
- Lissandra179 trận53,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.903 trận
- LeBlanc155 trận52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.004 trận
- Aurora153 trận43,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.236 trận
- Locke152 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 4.853 trận
- Akali145 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.568 trận
- Ryze142 trận54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.828 trận
- Xerath134 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.996 trận
- Galio125 trận48,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.079 trận
- Twisted Fate109 trận42,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.961 trận
- Galio82 trận53,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.079 trận
- Yasuo74 trận52,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.741 trận
- Zed70 trận57,1%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.799 trận
- Ekko42 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.817 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 48,1% · 3.412 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,9% · 3.079 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,1% · 3.412 trận
- Yunara581 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 10.083 trận
- Ezreal470 trận56,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 7.678 trận
- Caitlyn432 trận49,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 6.900 trận
- Jhin418 trận52,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 11.765 trận
- Lucian325 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 4.807 trận
- Jinx319 trận50,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,7% · 7.456 trận
- Kai'Sa303 trận50,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 8.331 trận
- Xayah271 trận45,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,4% · 4.459 trận
- Ashe254 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.660 trận
- Zeri234 trận44,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 4.966 trận
- Tristana217 trận50,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 6.162 trận
- Sivir215 trận45,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.605 trận
- Aphelios185 trận59,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 5.747 trận
- Miss Fortune154 trận48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.005 trận
- Varus110 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.718 trận
- Kalista77 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.798 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 48,2% · 2.784 trận
- Braum630 trận45,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,7% · 7.777 trận
- Lulu629 trận52,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 9.248 trận
- Leona417 trận47,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,7% · 5.529 trận
- Rell359 trận45,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 42,4% · 4.909 trận
- Thresh319 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 9.351 trận
- Milio303 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.763 trận
- Seraphine301 trận51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.698 trận
- Karma265 trận59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,0% · 5.242 trận
- Alistar249 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,0% · 5.123 trận
- Yuumi195 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,5% · 3.375 trận
- Rakan194 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.977 trận
- Bard171 trận50,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 4.421 trận
- Blitzcrank135 trận52,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 4.198 trận
- Morgana102 trận48,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.872 trận
- Poppy95 trận55,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.234 trận
- Nami82 trận54,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 4.276 trận
- Pyke52 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.496 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 49,5% · 4.063 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 48,5% · 3.627 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,0%102.786 lượt chọn trên 1.713.050cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,8%3.372 lượt chọn trên 34.524cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%196 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

