Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 708 trên 27.195 trận
- Cấm
- 3,2%721 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn29 trận—SoloQ: 49,0% · 806 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 56,1% · 1.525 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 52,2% · 1.592 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 53,5% · 1.430 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 55,3% · 2.122 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.099 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 55,3% · 1.824 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 56,0% · 818 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 53,6% · 1.392 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.487 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 53,0% · 870 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,8% · 879 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 52,5% · 733 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.870 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 53,2% · 630 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.218 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.460 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,2% · 2.490 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 53,1% · 1.538 trận
- Lee Sin80 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 5.945 trận
- Wukong51 trận41,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.239 trận
- Jarvan IV48 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.789 trận
- Vi38 trận42,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.124 trận
- Sylas30 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.692 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 53,0% · 3.192 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 56,4% · 1.924 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 51,9% · 899 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,6% · 599 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 55,3% · 2.360 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.417 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 54,8% · 2.455 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.151 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 48,6% · 325 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 55,0% · 909 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,2% · 1.209 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 54,5% · 2.468 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,3% · 2.050 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 54,2% · 1.209 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 54,2% · 1.209 trận
- Ahri38 trận55,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.002 trận
- Viktor35 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 56,1% · 2.712 trận
- Syndra32 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.396 trận
- Yone31 trận38,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 55,8% · 2.076 trận
- Akali30 trận63,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.930 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 56,1% · 2.011 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 51,2% · 1.331 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.427 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,7% · 2.404 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 54,4% · 1.192 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 54,8% · 1.075 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 54,1% · 908 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.648 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.682 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 50,5% · 2.160 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.708 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,3% · 1.682 trận
- Kai'Sa79 trận50,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 4.927 trận
- Yunara64 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 4.542 trận
- Jhin59 trận50,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,1% · 5.666 trận
- Caitlyn58 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,6% · 3.039 trận
- Ezreal43 trận51,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 56,8% · 3.022 trận
- Jinx40 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 3.382 trận
- Lucian31 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.086 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 54,3% · 1.143 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 53,2% · 1.944 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.463 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 54,7% · 753 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 53,5% · 1.534 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 54,5% · 859 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 51,6% · 3.148 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 54,1% · 3.262 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 51,9% · 1.033 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.169 trận
- Nautilus65 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.646 trận
- Lulu58 trận56,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,2% · 4.129 trận
- Leona51 trận47,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.061 trận
- Thresh45 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 4.106 trận
- Blitzcrank44 trận59,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.439 trận
- Braum41 trận53,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.714 trận
- Alistar30 trận56,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.300 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,1% · 1.133 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 57,1% · 2.096 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.594 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.878 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 56,0% · 1.141 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 55,9% · 1.351 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 55,4% · 2.190 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 54,5% · 1.580 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.334 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%45.931 lượt chọn trên 1.713.051cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%398 lượt chọn trên 34.524cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

