Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.917 trên 27.199 trận
- Cấm
- 11,8%2.624 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,4 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 17%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion93 trận53,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 43,3% · 467 trận
- Renekton90 trận42,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 729 trận
- K'Sante89 trận52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 610 trận
- Ornn86 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 533 trận
- Malphite78 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 871 trận
- Ambessa75 trận41,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 641 trận
- Olaf71 trận45,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 531 trận
- Aatrox69 trận44,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 732 trận
- Gnar65 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 577 trận
- Jax62 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 812 trận
- Mordekaiser55 trận52,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,2% · 407 trận
- Zaahen53 trận39,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 454 trận
- Camille51 trận51,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 688 trận
- Dr. Mundo51 trận43,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,5% · 473 trận
- Shen51 trận43,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,5% · 444 trận
- Yone47 trận57,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.065 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 48,3% · 648 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 45,3% · 700 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,9% · 838 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 48,6% · 712 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 48,4% · 579 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 47,1% · 694 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,6% · 712 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,9% · 838 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,9% · 838 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,3% · 871 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,6% · 712 trận
- Wukong195 trận40,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,5% · 938 trận
- Jarvan IV159 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 931 trận
- Lee Sin144 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.788 trận
- Vi124 trận46,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 549 trận
- Xin Zhao117 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 364 trận
- Sylas80 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.009 trận
- Cho'Gath60 trận65,0%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 47,5% · 649 trận
- Naafiri60 trận48,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 507 trận
- Viego58 trận51,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 903 trận
- Qiyana54 trận44,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.185 trận
- Lillia52 trận40,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 41,2% · 570 trận
- Pantheon50 trận40,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 53,9% · 128 trận
- Skarner40 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,7% · 199 trận
- Graves39 trận56,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,8% · 944 trận
- Jayce39 trận51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 318 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 49,4% · 599 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 50,7% · 681 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 47,5% · 1.020 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 44,9% · 896 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,6% · 984 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,5% · 649 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 46,1% · 607 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 48,6% · 624 trận
- Ahri145 trận41,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.363 trận
- Viktor142 trận53,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.203 trận
- Orianna138 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 530 trận
- Syndra125 trận43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.033 trận
- Sylas73 trận42,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.035 trận
- Locke71 trận63,4%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 42,9% · 1.051 trận
- Akali67 trận46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,9% · 815 trận
- Aurora66 trận53,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,6% · 515 trận
- Lissandra66 trận53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 661 trận
- Hwei57 trận38,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 509 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.023 trận
- Galio53 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 632 trận
- LeBlanc51 trận56,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 46,8% · 777 trận
- Ryze49 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 361 trận
- Xerath44 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,3% · 430 trận
- Zed39 trận33,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 44,8% · 904 trận
- Twisted Fate35 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 733 trận
- Galio31 trận45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 632 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 46,1% · 901 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 42,7% · 646 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,5% · 787 trận
- Yunara178 trận42,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.989 trận
- Xayah168 trận41,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,6% · 944 trận
- Ezreal163 trận45,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.476 trận
- Kai'Sa143 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.220 trận
- Caitlyn140 trận47,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.422 trận
- Jhin110 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.493 trận
- Jinx100 trận56,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.739 trận
- Tristana97 trận52,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.417 trận
- Lucian94 trận47,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.027 trận
- Sivir92 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,6% · 500 trận
- Ashe80 trận45,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 642 trận
- Aphelios67 trận44,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.133 trận
- Zeri51 trận45,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,0% · 857 trận
- Miss Fortune43 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,2% · 511 trận
- Corki42 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 293 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 46,0% · 646 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,1% · 656 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 52,8% · 572 trận
- Lulu178 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.892 trận
- Nautilus176 trận50,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.392 trận
- Rakan124 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,2% · 720 trận
- Thresh116 trận42,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.906 trận
- Braum109 trận43,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 835 trận
- Leona108 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.011 trận
- Seraphine107 trận43,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 717 trận
- Milio101 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 727 trận
- Alistar91 trận44,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,3% · 935 trận
- Karma91 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 973 trận
- Blitzcrank72 trận47,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.067 trận
- Rell71 trận42,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 42,4% · 672 trận
- Bard66 trận37,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,4% · 835 trận
- Yuumi46 trận41,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 774 trận
- Neeko39 trận41,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 218 trận
- Nami31 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.103 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 45,5% · 991 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%20.413 lượt chọn trên 1.713.051cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.019 lượt chọn trên 34.524cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%127 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

