Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.107 trên 27.199 trận
- Cấm
- 5,7%1.279 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm87 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gwen167 trận49,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 960 trận
- Ambessa164 trận42,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.157 trận
- Camille143 trận44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.339 trận
- Sion140 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 624 trận
- Mordekaiser137 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 911 trận
- Renekton131 trận50,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.073 trận
- K'Sante128 trận55,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 805 trận
- Gnar122 trận47,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.005 trận
- Yone110 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.901 trận
- Olaf108 trận41,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 643 trận
- Zaahen96 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 777 trận
- Dr. Mundo93 trận44,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 55,3% · 754 trận
- Aatrox92 trận47,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.029 trận
- Shen88 trận55,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 910 trận
- Nasus83 trận55,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,4% · 756 trận
- Malphite68 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,8% · 975 trận
- Fiora65 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.114 trận
- Garen53 trận60,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.104 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 56,3% · 1.315 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.109 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 51,0% · 867 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 56,3% · 1.315 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,3% · 1.315 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.109 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.109 trận
- Wukong334 trận47,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.481 trận
- Jarvan IV284 trận50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.456 trận
- Vi186 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,7% · 767 trận
- Lee Sin180 trận54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.276 trận
- Xin Zhao170 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 480 trận
- Sejuani111 trận53,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 364 trận
- Sylas99 trận53,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.232 trận
- Cho'Gath87 trận63,2%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.075 trận
- Nocturne86 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 533 trận
- Skarner84 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 57,3% · 342 trận
- Lillia80 trận45,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.043 trận
- Viego76 trận51,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.489 trận
- Qiyana75 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.789 trận
- Graves59 trận47,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.564 trận
- Pantheon52 trận59,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,4% · 177 trận
- Kha'Zix33 trận42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.705 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 53,4% · 1.075 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 49,6% · 975 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.359 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 50,5% · 1.486 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 51,0% · 887 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 52,9% · 974 trận
- Syndra248 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.824 trận
- Viktor245 trận53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.874 trận
- Ahri237 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.005 trận
- Orianna186 trận47,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 788 trận
- Sylas124 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.386 trận
- Hwei109 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 860 trận
- Aurora97 trận44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 688 trận
- Akali87 trận57,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.185 trận
- Locke87 trận54,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.651 trận
- Xerath87 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 667 trận
- Galio86 trận45,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 842 trận
- Yone83 trận45,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.383 trận
- Lissandra81 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 883 trận
- Ryze72 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 58,0% · 586 trận
- LeBlanc64 trận54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.057 trận
- Twisted Fate50 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.061 trận
- Ekko32 trận40,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.200 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.342 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.134 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.088 trận
- Yunara332 trận49,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 3.175 trận
- Caitlyn245 trận56,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.233 trận
- Jinx224 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.782 trận
- Jhin184 trận48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.440 trận
- Ashe182 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.001 trận
- Kai'Sa182 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.991 trận
- Ezreal166 trận58,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 1.949 trận
- Xayah158 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.092 trận
- Lucian147 trận50,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.408 trận
- Tristana134 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.287 trận
- Sivir130 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 854 trận
- Miss Fortune104 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 766 trận
- Aphelios97 trận58,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.704 trận
- Zeri94 trận56,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.284 trận
- Varus82 trận45,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 617 trận
- Kalista48 trận56,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.064 trận
- Twitch26 trận—SoloQ: 51,3% · 936 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 47,4% · 1.075 trận
- Nautilus310 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.071 trận
- Lulu306 trận54,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.801 trận
- Seraphine200 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.040 trận
- Leona197 trận48,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.464 trận
- Milio186 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.148 trận
- Braum185 trận42,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.320 trận
- Karma161 trận52,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.547 trận
- Thresh145 trận49,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.859 trận
- Rell129 trận52,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.137 trận
- Rakan128 trận44,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.099 trận
- Alistar116 trận56,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.340 trận
- Blitzcrank109 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.503 trận
- Bard77 trận44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.303 trận
- Nami66 trận53,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.915 trận
- Neeko65 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 303 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.856 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.196 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%34.520 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%2.065 lượt chọn trên 34.524cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

