Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,1%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 3.107 trên 27.199 trận
Cấm
5,7%1.279 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,3% từ 48,8% đến 51,8% trên 2.970 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    2,0%
    6,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt81% · 31.903
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển74% · 28.942
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 277 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 532
7%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,9% · kỳ vọng 50,6% · 140 trận+7,3 điểmSoloQ +0,2
Nasus55,4% · kỳ vọng 49,4% · 83 trận+6,0 điểmSoloQ -2,4
Yone54,5% · kỳ vọng 50,4% · 110 trận+4,1 điểmSoloQ -2,6
Garen60,4% · kỳ vọng 53,1% · 53 trận+7,3 điểmSoloQ -2,4
Mordekaiser52,6% · kỳ vọng 49,6% · 137 trận+3,0 điểmSoloQ -2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath63,2% · kỳ vọng 48,6% · 87 trận+14,6 điểmSoloQ +2,4
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 50,6% · 180 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao54,7% · kỳ vọng 51,2% · 170 trận+3,5 điểmSoloQ -1,4
Sylas53,5% · kỳ vọng 49,0% · 99 trận+4,5 điểmSoloQ +1,2
Pantheon59,6% · kỳ vọng 53,9% · 52 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,9% · kỳ vọng 49,8% · 245 trận+4,1 điểmSoloQ -1,1
Akali57,5% · kỳ vọng 50,0% · 87 trận+7,5 điểmSoloQ +2,8
Syndra52,0% · kỳ vọng 49,6% · 248 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Ahri49,4% · kỳ vọng 48,5% · 237 trận+0,8 điểmSoloQ +1,0
Hwei51,4% · kỳ vọng 48,6% · 109 trận+2,8 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 48,8% · 245 trận+7,5 điểmSoloQ -0,7
Zeri56,4% · kỳ vọng 48,0% · 94 trận+8,4 điểmSoloQ -2,8
Ezreal58,4% · kỳ vọng 53,5% · 166 trận+5,0 điểmSoloQ +0,2
Ashe51,6% · kỳ vọng 48,6% · 182 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Kalista56,3% · kỳ vọng 47,5% · 48 trận+8,7 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,9% · kỳ vọng 48,8% · 116 trận+8,1 điểmSoloQ -1,9
Milio56,5% · kỳ vọng 51,6% · 186 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Rell52,7% · kỳ vọng 46,8% · 129 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Lulu54,2% · kỳ vọng 52,9% · 306 trận+1,4 điểmSoloQ +2,3
Seraphine50,0% · kỳ vọng 48,9% · 200 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix62,2% · kỳ vọng 50,3% · 37 trận+11,9 điểmSoloQ +1,8
Wukong55,1% · kỳ vọng 52,4% · 374 trận+2,7 điểmSoloQ +0,2
Lillia58,5% · kỳ vọng 53,1% · 94 trận+5,4 điểmSoloQ -1,8
Lee Sin52,4% · kỳ vọng 49,9% · 225 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Shyvana57,9% · kỳ vọng 50,9% · 57 trận+6,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,1% · kỳ vọng 50,8% · 269 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Hwei58,2% · kỳ vọng 52,0% · 134 trận+6,2 điểmSoloQ -3,1
Syndra54,2% · kỳ vọng 50,9% · 262 trận+3,3 điểmSoloQ +2,0
Ahri52,9% · kỳ vọng 52,0% · 255 trận+1,0 điểmSoloQ +1,9
Yasuo59,5% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+8,4 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,3% · kỳ vọng 49,7% · 152 trận+5,6 điểmSoloQ -2,6
Lucian53,9% · kỳ vọng 49,9% · 152 trận+4,0 điểmSoloQ +2,0
Kalista60,4% · kỳ vọng 53,0% · 53 trận+7,4 điểmSoloQ -0,5
Varus56,1% · kỳ vọng 50,8% · 66 trận+5,3 điểmSoloQ -0,2
Zeri55,0% · kỳ vọng 52,5% · 131 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,5% · kỳ vọng 47,6% · 344 trận+3,8 điểmSoloQ -1,4
Yuumi58,5% · kỳ vọng 51,6% · 82 trận+6,9 điểmSoloQ +2,4
Nautilus52,7% · kỳ vọng 50,4% · 241 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Thresh53,9% · kỳ vọng 51,7% · 152 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3
Blitzcrank55,9% · kỳ vọng 52,6% · 111 trận+3,3 điểmSoloQ +5,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Gwen167 trận
    49,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 960 trận
  • Ambessa164 trận
    42,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.157 trận
  • Camille143 trận
    44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.339 trận
  • Sion140 trận
    57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 624 trận
  • Mordekaiser137 trận
    52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 911 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong334 trận
    47,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.481 trận
  • Jarvan IV284 trận
    50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.456 trận
  • Vi186 trận
    45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,7% · 767 trận
  • Lee Sin180 trận
    54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.276 trận
  • Xin Zhao170 trận
    54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 480 trận
Mid20 tướng
  • Syndra248 trận
    52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.824 trận
  • Viktor245 trận
    53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.874 trận
  • Ahri237 trận
    49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.005 trận
  • Orianna186 trận
    47,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 788 trận
  • Sylas124 trận
    51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.386 trận
ADC18 tướng
  • Yunara332 trận
    49,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 3.175 trận
  • Caitlyn245 trận
    56,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.233 trận
  • Jinx224 trận
    45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.782 trận
  • Jhin184 trận
    48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.440 trận
  • Ashe182 trận
    51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.001 trận
Support17 tướng
  • Nautilus310 trận
    47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.071 trận
  • Lulu306 trận
    54,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.801 trận
  • Seraphine200 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.040 trận
  • Leona197 trận
    48,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.464 trận
  • Milio186 trận
    56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.148 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%34.520 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,0%2.065 lượt chọn trên 34.524cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,9%G1866 trận trên 6.733
  • 10,6%G2711 trận trên 6.735
  • 8,1%G3+218 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 866 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.