Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,6%Hạng 164 trên 173 tướng
Chọn
0,9%được chọn trong 251 trên 27.195 trận
Cấm
0,7%160 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,9% từ 46,3% đến 57,5% trên 212 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 0,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn98% · 11.945
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt69% · 8.359
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 144
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Protoplasm Harness
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.579 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  3. Khống chế (CC)top13%1,2 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Farm rừng ít
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 5 ở lane, 5 ở mid game và 2 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

297-86 so với 383
619-177 so với 796
805-251 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rammustướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng297 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng619 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng805 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng-1.180 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1.579 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng50% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
  • Invade · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 52,5% · 238 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 52,2% · 207 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 56,8% · 264 trận
  • Gwen8 trận
    —SoloQ: 51,8% · 222 trận
  • Jax8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 296 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 45,2% · 363 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 46,9% · 341 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 182 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 52,6% · 114 trận
  • Graves12 trận
    —SoloQ: 48,1% · 453 trận
Mid14 tướng
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 567 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 51,3% · 622 trận
  • LeBlanc15 trận
    —SoloQ: 52,1% · 290 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 51,8% · 618 trận
  • Yone10 trận
    —SoloQ: 50,7% · 487 trận
ADC15 tướng
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 51,9% · 858 trận
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.055 trận
  • Kai'Sa17 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.025 trận
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 54,1% · 971 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 49,9% · 681 trận
Support15 tướng
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 53,8% · 413 trận
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 52,4% · 881 trận
  • Thresh17 trận
    —SoloQ: 50,6% · 919 trận
  • Alistar16 trận
    —SoloQ: 46,2% · 446 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 690 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%10.250 lượt chọn trên 1.713.051cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%132 lượt chọn trên 34.524cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,5%G136 trận trên 6.733
  • 0,5%G233 trận trên 6.733
  • 0,8%G3+22 trận trên 2.705
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 36 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.