Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,6%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,3%được chọn trong 3.623 trên 27.199 trận
Cấm
8,3%1.842 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,9% đến 52,8% trên 3.144 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,3%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 51,3% ở nghiệp dư trên 3.144 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 47.635 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,3%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery77% · 36.549
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 43.618
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 57% · 179 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 8
4%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser62,2% · kỳ vọng 50,6% · 90 trận+11,6 điểmSoloQ -2,6
Malphite57,1% · kỳ vọng 51,6% · 119 trận+5,6 điểmSoloQ -0,2
Fiora61,1% · kỳ vọng 50,1% · 36 trận+11,0 điểmSoloQ -1,5
Gnar58,4% · kỳ vọng 52,9% · 89 trận+5,6 điểmSoloQ -1,9
Olaf51,8% · kỳ vọng 48,2% · 139 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao58,5% · kỳ vọng 52,3% · 176 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Graves61,2% · kỳ vọng 51,1% · 49 trận+10,1 điểmSoloQ +1,2
Wukong51,3% · kỳ vọng 49,2% · 302 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Pantheon63,5% · kỳ vọng 55,0% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ +1,0
Vi51,3% · kỳ vọng 50,7% · 191 trận+0,6 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra63,2% · kỳ vọng 52,6% · 95 trận+10,6 điểmSoloQ +2,3
Hwei56,1% · kỳ vọng 49,6% · 98 trận+6,5 điểmSoloQ +0,3
Sylas53,7% · kỳ vọng 51,4% · 205 trận+2,2 điểmSoloQ -1,4
Viktor52,2% · kỳ vọng 50,8% · 226 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Aurora55,8% · kỳ vọng 52,4% · 86 trận+3,4 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,5% · kỳ vọng 49,3% · 213 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 49,9% · 318 trận+2,0 điểmSoloQ -0,3
Yunara50,4% · kỳ vọng 49,0% · 339 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0
Zeri53,5% · kỳ vọng 49,1% · 101 trận+4,4 điểmSoloQ +2,3
Jhin54,9% · kỳ vọng 53,6% · 206 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell55,6% · kỳ vọng 47,8% · 108 trận+7,7 điểmSoloQ -2,1
Lulu56,3% · kỳ vọng 53,9% · 428 trận+2,4 điểmSoloQ +0,1
Alistar56,3% · kỳ vọng 49,9% · 64 trận+6,3 điểmSoloQ +2,0
Rakan54,3% · kỳ vọng 50,5% · 94 trận+3,8 điểmSoloQ -2,8
Milio53,0% · kỳ vọng 52,7% · 268 trận+0,3 điểmSoloQ -4,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen62,5% · kỳ vọng 48,5% · 48 trận+14,0 điểmSoloQ +0,8
Olaf62,8% · kỳ vọng 54,5% · 121 trận+8,3 điểmSoloQ +0,9
Malphite58,3% · kỳ vọng 51,1% · 120 trận+7,2 điểmSoloQ +0,7
K'Sante54,1% · kỳ vọng 49,2% · 181 trận+5,0 điểmSoloQ +1,0
Aatrox58,5% · kỳ vọng 53,2% · 118 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner62,7% · kỳ vọng 49,3% · 83 trận+13,4 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 51,0% · 241 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Pantheon55,6% · kỳ vọng 47,7% · 72 trận+7,9 điểmSoloQ -4,3
Wukong55,4% · kỳ vọng 53,4% · 350 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV51,8% · kỳ vọng 49,8% · 245 trận+2,1 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio66,7% · kỳ vọng 46,3% · 36 trận+20,3 điểmSoloQ +2,6
Ekko70,6% · kỳ vọng 52,8% · 34 trận+17,8 điểmSoloQ +0,3
LeBlanc62,8% · kỳ vọng 52,0% · 78 trận+10,9 điểmSoloQ +1,3
Orianna55,5% · kỳ vọng 49,0% · 173 trận+6,5 điểmSoloQ -1,2
Yone59,2% · kỳ vọng 53,6% · 98 trận+5,6 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri63,3% · kỳ vọng 53,6% · 49 trận+9,7 điểmSoloQ -1,6
Ezreal50,7% · kỳ vọng 48,1% · 284 trận+2,6 điểmSoloQ +2,4
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 52,8% · 208 trận+2,5 điểmSoloQ -0,9
Miss Fortune54,5% · kỳ vọng 50,7% · 88 trận+3,8 điểmSoloQ -3,3
Aphelios51,9% · kỳ vọng 47,7% · 77 trận+4,3 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn200 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.040 trận
  • Ambessa159 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.200 trận
  • K'Sante159 trận
    56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.174 trận
  • Sion151 trận
    52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 795 trận
  • Olaf139 trận
    51,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.094 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV302 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.867 trận
  • Wukong302 trận
    51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.633 trận
  • Lee Sin260 trận
    51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.194 trận
  • Vi191 trận
    51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 945 trận
  • Sylas177 trận
    46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.821 trận
Mid22 tướng
  • Ahri244 trận
    48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.134 trận
  • Viktor226 trận
    52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.213 trận
  • Syndra210 trận
    49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.055 trận
  • Sylas205 trận
    53,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.137 trận
  • Orianna161 trận
    52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 949 trận
ADC18 tướng
  • Yunara339 trận
    50,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 4.111 trận
  • Caitlyn318 trận
    51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.985 trận
  • Ashe229 trận
    47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.460 trận
  • Jinx213 trận
    54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.452 trận
  • Jhin206 trận
    54,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 4.577 trận
Support19 tướng
  • Lulu428 trận
    56,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 4.161 trận
  • Nautilus301 trận
    48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.698 trận
  • Milio268 trận
    53,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.807 trận
  • Karma209 trận
    50,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.242 trận
  • Blitzcrank205 trận
    45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.046 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%40.171 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%1.968 lượt chọn trên 34.524cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%211 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,8%G1863 trận trên 6.733
  • 12,1%G2814 trận trên 6.735
  • 11,9%G3+323 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 863 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.