Smolder
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 628 trên 27.194 trận
- Cấm
- 0,9%208 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion26 trận—SoloQ: 51,5% · 334 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 47,6% · 399 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 47,5% · 446 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 47,4% · 637 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 46,9% · 493 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 46,7% · 612 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 48,9% · 491 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 48,2% · 515 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 43,5% · 595 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 47,2% · 439 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 44,6% · 359 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 46,0% · 433 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 43,6% · 831 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 44,6% · 567 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 43,9% · 330 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 43,0% · 593 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,4% · 637 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,9% · 627 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,1% · 576 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 43,8% · 491 trận
- Wukong51 trận45,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 793 trận
- Vi37 trận48,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 363 trận
- Lee Sin36 trận36,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.232 trận
- Jarvan IV32 trận59,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 46,8% · 729 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 43,1% · 682 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 45,2% · 248 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 46,0% · 810 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 45,7% · 817 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 47,0% · 300 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 47,1% · 541 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 43,4% · 535 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 45,2% · 818 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,0% · 150 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 61,1% · 72 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 44,8% · 839 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 42,3% · 853 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 45,9% · 560 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 48,3% · 462 trận
- Syndra34 trận35,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,4% · 883 trận
- Viktor32 trận37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,1% · 964 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 45,8% · 957 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 45,2% · 396 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 43,7% · 492 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 46,3% · 434 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 39,0% · 351 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 44,0% · 800 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 48,1% · 740 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 48,2% · 336 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 45,9% · 495 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 43,6% · 280 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 45,9% · 482 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 44,5% · 582 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 44,8% · 587 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 46,0% · 837 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 45,3% · 634 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 45,2% · 670 trận
- Yunara57 trận45,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.487 trận
- Jinx39 trận28,2%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 42,9% · 1.672 trận
- Jhin38 trận57,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 46,4% · 2.097 trận
- Ezreal36 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.014 trận
- Xayah32 trận46,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,9% · 515 trận
- Caitlyn30 trận43,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.005 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 46,5% · 1.678 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 45,7% · 405 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 44,6% · 1.146 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 45,9% · 708 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 45,8% · 426 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 49,5% · 485 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 44,6% · 876 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 47,8% · 755 trận
- Ziggs12 trận—SoloQ: 51,3% · 230 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 42,9% · 497 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Lulu54 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.379 trận
- Nautilus52 trận48,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.240 trận
- Leona50 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 868 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 43,5% · 563 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 48,2% · 558 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 48,5% · 598 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 47,5% · 573 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 44,2% · 825 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 42,6% · 505 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 43,4% · 1.505 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,3% · 744 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 45,1% · 173 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 45,8% · 749 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 45,1% · 539 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 45,1% · 235 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 45,6% · 651 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,2% · 966 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%18.700 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%359 lượt chọn trên 34.524cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

