Hồ sơ tướng · ADC

Smolder

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,2%Hạng 142 trên 173 tướng
Chọn
2,3%được chọn trong 628 trên 27.194 trận
Cấm
0,9%208 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,0% từ 42,5% đến 49,7% trên 517 trậnSoloQ 46,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 0,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần84% · 17.537
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn76% · 15.849
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.464
21%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Black Cleaver
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 96% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop4%61% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop9%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 44 ở lane, 76 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 xạ thủ.

520-5 so với 525
1.026+110 so với 915
1.783+418 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Smolderxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ520 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ1.026 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.783 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ-595 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủ-751 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ382 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,4% · kỳ vọng 47,6% · 32 trận+11,8 điểmSoloQ -0,4
Vi48,6% · kỳ vọng 45,4% · 37 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Wukong45,1% · kỳ vọng 43,9% · 51 trận+1,2 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin57,9% · kỳ vọng 48,3% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ 0,0
Yunara45,6% · kỳ vọng 43,7% · 57 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Xayah46,9% · kỳ vọng 44,8% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,0% · kỳ vọng 47,0% · 50 trận+3,0 điểmSoloQ +3,2
Nautilus48,1% · kỳ vọng 45,9% · 52 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite62,5% · kỳ vọng 45,8% · 32 trận+16,7 điểmSoloQ +0,5
Ornn54,1% · kỳ vọng 46,3% · 37 trận+7,8 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin64,7% · kỳ vọng 45,7% · 34 trận+19,0 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor46,9% · kỳ vọng 46,5% · 32 trận+0,3 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine52,6% · kỳ vọng 47,4% · 38 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Nautilus47,7% · kỳ vọng 46,1% · 44 trận+1,6 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 51,5% · 334 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 47,6% · 399 trận
  • Gnar22 trận
    —SoloQ: 47,5% · 446 trận
  • Malphite22 trận
    —SoloQ: 47,4% · 637 trận
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 46,9% · 493 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong51 trận
    45,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 793 trận
  • Vi37 trận
    48,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 363 trận
  • Lee Sin36 trận
    36,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.232 trận
  • Jarvan IV32 trận
    59,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 46,8% · 729 trận
  • Sylas26 trận
    —SoloQ: 43,1% · 682 trận
Mid18 tướng
  • Syndra34 trận
    35,3%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,4% · 883 trận
  • Viktor32 trận
    37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,1% · 964 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 45,8% · 957 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 45,2% · 396 trận
  • Lissandra23 trận
    —SoloQ: 43,7% · 492 trận
ADC17 tướng
  • Yunara57 trận
    45,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.487 trận
  • Jinx39 trận
    28,2%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 42,9% · 1.672 trận
  • Jhin38 trận
    57,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 46,4% · 2.097 trận
  • Ezreal36 trận
    44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.014 trận
  • Xayah32 trận
    46,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,9% · 515 trận
Support17 tướng
  • Lulu54 trận
    46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.379 trận
  • Nautilus52 trận
    48,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.240 trận
  • Leona50 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 868 trận
  • Rell25 trận
    —SoloQ: 43,5% · 563 trận
  • Seraphine25 trận
    —SoloQ: 48,2% · 558 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%18.700 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%359 lượt chọn trên 34.524cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,6%G1110 trận trên 6.733
  • 2,1%G2141 trận trên 6.733
  • 3,0%G3+81 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 110 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.