Soraka
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 597 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,2%259 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận48,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.036 trận
- K'Sante31 trận41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.030 trận
- Renekton31 trận25,8%chênh lệch -20,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.214 trận
- Sion30 trận70,0%chênh lệch +21,5 điểmSoloQ: 51,6% · 787 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,2% · 872 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.084 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,3% · 1.312 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 50,7% · 793 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,1% · 1.811 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.406 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 47,4% · 1.278 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,4% · 1.165 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 50,9% · 799 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 51,1% · 736 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 49,2% · 594 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.364 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,2% · 986 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.216 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.180 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.069 trận
- Jarvan IV54 trận59,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.615 trận
- Wukong48 trận35,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.452 trận
- Lee Sin44 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.873 trận
- Vi35 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 830 trận
- Xin Zhao32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,0% · 518 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.508 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 53,1% · 640 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 50,5% · 1.538 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 49,2% · 358 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 56,8% · 162 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,3% · 468 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 48,3% · 940 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.899 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 46,5% · 1.569 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.089 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,9% · 961 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.053 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.790 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.793 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.570 trận
- Viktor52 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.890 trận
- Ahri49 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.986 trận
- Syndra44 trận40,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.928 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 51,3% · 1.420 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,0% · 1.743 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 48,2% · 852 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,9% · 826 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.011 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.348 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 46,2% · 1.290 trận
- Azir17 trận—SoloQ: 47,0% · 455 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 45,9% · 484 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.006 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 50,5% · 776 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.745 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.176 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.485 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.702 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.011 trận
- Caitlyn56 trận44,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.504 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 3.501 trận
- Jinx43 trận30,2%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.147 trận
- Lucian43 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.700 trận
- Ezreal41 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 56,9% · 2.117 trận
- Jhin40 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.814 trận
- Kai'Sa38 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.316 trận
- Xayah30 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.010 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 53,6% · 824 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 48,7% · 1.911 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 48,4% · 2.461 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 49,1% · 1.482 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 47,7% · 667 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.114 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.134 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.246 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.007 trận
- Lulu70 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.718 trận
- Nautilus53 trận52,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.393 trận
- Leona36 trận38,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.543 trận
- Milio36 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.333 trận
- Seraphine33 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.211 trận
- Thresh32 trận53,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,7% · 3.325 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.698 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.932 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 46,1% · 943 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.147 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 48,5% · 999 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 51,6% · 1.402 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 48,4% · 2.557 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.252 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 49,1% · 344 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 52,1% · 1.473 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,0% · 1.509 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.544 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%37.589 lượt chọn trên 1.713.050cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%358 lượt chọn trên 34.524cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

