Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,7%được chọn trong 5.356 trên 27.200 trận
- Cấm
- 23,6%5.277 lượt cấm trên 22.323 trận, so với 21,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm63 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,9%
- SoloQ
- 21,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante156 trận46,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.166 trận
- Sion117 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.172 trận
- Ambessa112 trận43,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.951 trận
- Renekton110 trận44,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.205 trận
- Ornn99 trận46,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.232 trận
- Aatrox96 trận47,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.093 trận
- Nasus92 trận59,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.376 trận
- Dr. Mundo90 trận47,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.189 trận
- Shen83 trận45,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.312 trận
- Zaahen73 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.288 trận
- Jax71 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.361 trận
- Olaf70 trận44,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.439 trận
- Yone63 trận65,1%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.079 trận
- Gnar60 trận56,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.353 trận
- Camille59 trận59,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.018 trận
- Jayce54 trận44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.870 trận
- Fiora38 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.066 trận
- Garen36 trận41,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.667 trận
- Irelia32 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.870 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 51,7% · 2.169 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.950 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.401 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.950 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.950 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.870 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.870 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.401 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.401 trận
- Lee Sin232 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 6.688 trận
- Wukong208 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.321 trận
- Vi182 trận53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.796 trận
- Jarvan IV179 trận55,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.806 trận
- Viego116 trận51,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.981 trận
- Xin Zhao108 trận43,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.133 trận
- Cho'Gath89 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.243 trận
- Nocturne80 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.009 trận
- Qiyana73 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 4.199 trận
- Lillia66 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.575 trận
- Graves64 trận40,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.827 trận
- Sejuani54 trận63,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 55,1% · 648 trận
- Hecarim45 trận57,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 3.369 trận
- Naafiri41 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.123 trận
- Skarner41 trận61,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,5% · 566 trận
- Kha'Zix40 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.599 trận
- Ekko38 trận57,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.984 trận
- Nidalee30 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.692 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.496 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 48,4% · 2.713 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,6% · 2.243 trận
- Syndra173 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.938 trận
- Viktor163 trận54,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.480 trận
- Ahri139 trận53,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.142 trận
- Akali111 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.816 trận
- Orianna102 trận48,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.478 trận
- Yone96 trận42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.199 trận
- Ryze91 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.521 trận
- LeBlanc83 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.082 trận
- Galio82 trận40,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.398 trận
- Hwei76 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.625 trận
- Vex68 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.431 trận
- Aurora66 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.427 trận
- Locke66 trận53,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.942 trận
- Xerath66 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.044 trận
- Cassiopeia65 trận43,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 958 trận
- Lissandra52 trận63,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.530 trận
- Twisted Fate44 trận61,4%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.387 trận
- Galio39 trận56,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.398 trận
- Zed33 trận60,6%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.237 trận
- Yasuo32 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.756 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.826 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,4% · 2.130 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,4% · 2.398 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,4% · 2.130 trận
- Yunara225 trận42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 5.929 trận
- Caitlyn209 trận49,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.836 trận
- Ashe181 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.158 trận
- Kai'Sa181 trận50,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 6.555 trận
- Jhin180 trận57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 6.604 trận
- Ezreal175 trận54,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 3.871 trận
- Jinx165 trận49,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 4.822 trận
- Lucian127 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.821 trận
- Xayah115 trận48,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.277 trận
- Tristana110 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.174 trận
- Sivir98 trận56,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.394 trận
- Aphelios94 trận57,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.525 trận
- Miss Fortune76 trận57,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.441 trận
- Varus69 trận58,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.160 trận
- Zeri63 trận54,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.494 trận
- Kalista49 trận38,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,6% · 2.083 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.743 trận
- Nautilus278 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 4.610 trận
- Lulu210 trận54,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 5.375 trận
- Leona190 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.182 trận
- Seraphine177 trận53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.821 trận
- Braum165 trận48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.538 trận
- Thresh152 trận48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 5.331 trận
- Blitzcrank132 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.394 trận
- Rell121 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.531 trận
- Karma120 trận49,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.895 trận
- Milio111 trận53,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.706 trận
- Rakan80 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.128 trận
- Bard66 trận53,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.467 trận
- Neeko64 trận45,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 737 trận
- Yuumi62 trận61,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 57,2% · 1.937 trận
- Pyke51 trận54,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.016 trận
- Alistar31 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.701 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 50,8% · 2.449 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.204 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%61.550 lượt chọn trên 1.713.051cấm 21,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.507 lượt chọn trên 34.524cấm 23,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

