Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,0%Hạng 83 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.469 trên 27.201 trận
Cấm
4,6%1.031 lượt cấm trên 22.324 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,5% từ 47,9% đến 53,1% trên 1.020 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,2%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    43%
    SoloQ
    32%
    Được dùng trong 43% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (32%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery32% · 7.675
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery. 43% · 1.073 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 12.622
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 135 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 1.057
11%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +24,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen63,3% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+10,1 điểmSoloQ +2,7
Ambessa54,1% · kỳ vọng 49,8% · 61 trận+4,3 điểmSoloQ +0,8
Sion57,1% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+6,3 điểmSoloQ +3,4
Renekton53,8% · kỳ vọng 48,8% · 39 trận+5,1 điểmSoloQ +3,1
Malphite52,1% · kỳ vọng 50,7% · 48 trận+1,4 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,3% · kỳ vọng 50,8% · 84 trận+7,5 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao56,0% · kỳ vọng 51,5% · 50 trận+4,5 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas65,5% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+14,9 điểmSoloQ +3,6
Yasuo65,6% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+15,9 điểmSoloQ +5,0
Aurora59,5% · kỳ vọng 51,5% · 42 trận+8,0 điểmSoloQ -0,2
Ryze57,4% · kỳ vọng 51,8% · 47 trận+5,6 điểmSoloQ -1,6
Galio56,8% · kỳ vọng 51,4% · 37 trận+5,3 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana60,3% · kỳ vọng 50,7% · 63 trận+9,6 điểmSoloQ +2,1
Ashe60,5% · kỳ vọng 48,8% · 43 trận+11,7 điểmSoloQ -2,8
Kalista59,5% · kỳ vọng 47,7% · 42 trận+11,8 điểmSoloQ +4,0
Zeri52,2% · kỳ vọng 48,2% · 46 trận+3,9 điểmSoloQ -3,7
Jhin53,8% · kỳ vọng 52,8% · 52 trận+1,1 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy73,3% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+24,2 điểmSoloQ +3,1
Thresh58,5% · kỳ vọng 49,1% · 41 trận+9,5 điểmSoloQ +0,2
Nautilus52,4% · kỳ vọng 50,4% · 105 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1
Alistar53,4% · kỳ vọng 49,1% · 58 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4
Braum50,0% · kỳ vọng 48,8% · 70 trận+1,2 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton68,0% · kỳ vọng 52,2% · 50 trận+15,8 điểmSoloQ -0,5
Ambessa61,2% · kỳ vọng 51,2% · 49 trận+10,0 điểmSoloQ -0,3
Olaf62,5% · kỳ vọng 53,6% · 32 trận+8,9 điểmSoloQ +2,2
Aatrox56,3% · kỳ vọng 52,3% · 48 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
Yone56,3% · kỳ vọng 50,3% · 32 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 48,9% · 65 trận+9,5 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin52,7% · kỳ vọng 50,2% · 91 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Pantheon51,1% · kỳ vọng 46,8% · 47 trận+4,2 điểmSoloQ +3,6
Sylas57,6% · kỳ vọng 51,8% · 33 trận+5,8 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah62,7% · kỳ vọng 51,7% · 51 trận+11,0 điểmSoloQ -1,1
Ezreal52,4% · kỳ vọng 47,3% · 84 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Jinx57,6% · kỳ vọng 52,6% · 59 trận+5,0 điểmSoloQ -1,2
Sivir55,8% · kỳ vọng 49,9% · 43 trận+5,9 điểmSoloQ -2,1
Yunara53,8% · kỳ vọng 52,8% · 117 trận+1,0 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,3% · kỳ vọng 51,3% · 48 trận+7,0 điểmSoloQ +0,4
Braum55,6% · kỳ vọng 52,2% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ +2,2
Lulu49,5% · kỳ vọng 47,9% · 91 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Nautilus51,3% · kỳ vọng 50,6% · 113 trận+0,8 điểmSoloQ -1,3
Rell56,9% · kỳ vọng 54,0% · 58 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa61 trận
    54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 683 trận
  • Ornn56 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 476 trận
  • K'Sante49 trận
    51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 704 trận
  • Malphite48 trận
    52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 776 trận
  • Sion42 trận
    57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,6% · 432 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong124 trận
    43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,4% · 879 trận
  • Lee Sin84 trận
    58,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.060 trận
  • Jarvan IV72 trận
    48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 799 trận
  • Vi64 trận
    40,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,2% · 548 trận
  • Sylas53 trận
    47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.119 trận
Mid19 tướng
  • Ahri95 trận
    41,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.183 trận
  • Syndra63 trận
    41,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.293 trận
  • Sylas58 trận
    65,5%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.051 trận
  • Viktor57 trận
    43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.178 trận
  • Orianna52 trận
    46,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 661 trận
ADC17 tướng
  • Yunara86 trận
    47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.839 trận
  • Caitlyn79 trận
    45,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.140 trận
  • Kai'Sa79 trận
    44,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.167 trận
  • Lucian70 trận
    45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 987 trận
  • Ezreal66 trận
    53,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.189 trận
Support18 tướng
  • Nautilus105 trận
    52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.570 trận
  • Lulu84 trận
    48,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.615 trận
  • Braum70 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 788 trận
  • Rakan67 trận
    49,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 803 trận
  • Leona62 trận
    51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 958 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%21.240 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%638 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,7%G1252 trận trên 6.734
  • 4,4%G2297 trận trên 6.735
  • 4,4%G3+119 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 252 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.