Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.469 trên 27.201 trận
- Cấm
- 4,6%1.031 lượt cấm trên 22.324 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +24,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 43%
- SoloQ
- 32%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +24,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa61 trận54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 683 trận
- Ornn56 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 476 trận
- K'Sante49 trận51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 704 trận
- Malphite48 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 776 trận
- Sion42 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,6% · 432 trận
- Aatrox40 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 646 trận
- Renekton39 trận53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,9% · 643 trận
- Yone36 trận44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 957 trận
- Shen30 trận63,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,1% · 478 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 51,1% · 366 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,0% · 550 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 51,8% · 492 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 51,5% · 691 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,9% · 645 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 53,0% · 345 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,0% · 914 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,2% · 613 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 52,4% · 702 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,4% · 615 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,0% · 500 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,4% · 776 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,0% · 914 trận
- Wukong124 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,4% · 879 trận
- Lee Sin84 trận58,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.060 trận
- Jarvan IV72 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 799 trận
- Vi64 trận40,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,2% · 548 trận
- Sylas53 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.119 trận
- Xin Zhao50 trận56,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 381 trận
- Qiyana31 trận35,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.199 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,8% · 561 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 56,5% · 207 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 52,1% · 806 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 54,5% · 308 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,5% · 947 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 49,2% · 187 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 51,8% · 492 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 46,1% · 102 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 51,8% · 941 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,3% · 568 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 46,2% · 708 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,8% · 826 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 52,0% · 519 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,5% · 886 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,8% · 561 trận
- Ahri95 trận41,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.183 trận
- Syndra63 trận41,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.293 trận
- Sylas58 trận65,5%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.051 trận
- Viktor57 trận43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.178 trận
- Orianna52 trận46,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 661 trận
- Ryze47 trận57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,3% · 480 trận
- Aurora42 trận59,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 496 trận
- Hwei40 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 550 trận
- Galio37 trận56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,4% · 682 trận
- Yasuo32 trận65,6%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.326 trận
- Yone32 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 935 trận
- Twisted Fate30 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 965 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 47,2% · 798 trận
- Azir24 trận—SoloQ: 49,1% · 293 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 50,1% · 525 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 44,0% · 586 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 54,4% · 666 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,4% · 682 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,0% · 577 trận
- Yunara86 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.839 trận
- Caitlyn79 trận45,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.140 trận
- Kai'Sa79 trận44,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.167 trận
- Lucian70 trận45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 987 trận
- Ezreal66 trận53,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.189 trận
- Xayah66 trận45,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 796 trận
- Tristana63 trận60,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.459 trận
- Jhin52 trận53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.982 trận
- Jinx47 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.496 trận
- Zeri46 trận52,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 840 trận
- Ashe43 trận60,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,5% · 474 trận
- Kalista42 trận59,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.304 trận
- Sivir38 trận42,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,7% · 453 trận
- Aphelios36 trận47,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.171 trận
- Miss Fortune31 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 468 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 46,0% · 598 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,5% · 495 trận
- Nautilus105 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.570 trận
- Lulu84 trận48,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.615 trận
- Braum70 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 788 trận
- Rakan67 trận49,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 803 trận
- Leona62 trận51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 958 trận
- Alistar58 trận53,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.101 trận
- Milio55 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 593 trận
- Seraphine51 trận43,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,0% · 540 trận
- Rell49 trận44,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 939 trận
- Thresh41 trận58,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.950 trận
- Karma40 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 824 trận
- Yuumi39 trận35,9%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,1% · 578 trận
- Blitzcrank35 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 995 trận
- Poppy30 trận73,3%chênh lệch +24,2 điểmSoloQ: 52,3% · 266 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 48,6% · 808 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 51,6% · 841 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,3% · 717 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,7% · 776 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%21.240 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%638 lượt chọn trên 34.524cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

