Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.159 trên 27.199 trận
- Cấm
- 1,7%371 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,3%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Dead Man's Plate
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante48 trận45,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,3% · 147 trận
- Ornn46 trận58,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 136 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,0% · 150 trận
- Ambessa37 trận56,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,3% · 137 trận
- Aatrox35 trận34,3%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 51,0% · 153 trận
- Camille33 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 174 trận
- Renekton32 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,7% · 161 trận
- Yone30 trận70,0%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 44,9% · 243 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 41,4% · 87 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 41,7% · 103 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 55,1% · 107 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 58,6% · 111 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 48,8% · 172 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 48,1% · 283 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 41,3% · 150 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 62,8% · 218 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 54,7% · 148 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,8% · 172 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,2% · 195 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 42,1% · 152 trận
- Xin Zhao115 trận56,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 58,3% · 204 trận
- Sejuani78 trận60,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 203 trận
- Wukong57 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 194 trận
- Cho'Gath50 trận44,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 329 trận
- Skarner45 trận60,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,0% · 140 trận
- Vi39 trận51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 38,2% · 102 trận
- Jarvan IV30 trận50,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 203 trận
- Lee Sin30 trận60,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,3% · 328 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 47,2% · 180 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 45,0% · 131 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Zac16 trận—SoloQ: 48,9% · 139 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 60,5% · 81 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,2% · 329 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 52,9% · 223 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 50,0% · 192 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,6% · 308 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,8% · 189 trận
- Ahri63 trận52,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 319 trận
- Viktor61 trận60,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 313 trận
- Syndra47 trận57,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,6% · 281 trận
- Orianna39 trận48,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,1% · 135 trận
- Locke34 trận52,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 225 trận
- Hwei33 trận48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 145 trận
- Sylas33 trận45,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 215 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 47,6% · 103 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 58,8% · 85 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 36,6% · 145 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,2% · 247 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 47,7% · 128 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 56,3% · 190 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 53,4% · 146 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 50,0% · 172 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,9% · 262 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,2% · 170 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,4% · 146 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,9% · 173 trận
- Caitlyn70 trận54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 322 trận
- Jinx63 trận49,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,9% · 472 trận
- Yunara61 trận57,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 485 trận
- Ezreal50 trận64,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,2% · 297 trận
- Lucian49 trận51,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 230 trận
- Jhin48 trận60,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 573 trận
- Kai'Sa47 trận51,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 488 trận
- Ashe40 trận62,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,9% · 155 trận
- Sivir37 trận70,3%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 55,9% · 143 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,1% · 381 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 46,7% · 167 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 47,3% · 277 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 46,5% · 187 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 55,1% · 158 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,4% · 116 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 48,1% · 183 trận
- Nautilus75 trận52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 366 trận
- Lulu60 trận55,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 422 trận
- Milio59 trận49,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 155 trận
- Braum56 trận42,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,2% · 182 trận
- Karma50 trận64,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 221 trận
- Seraphine47 trận57,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 125 trận
- Leona43 trận55,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 305 trận
- Thresh43 trận51,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 442 trận
- Rell37 trận37,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,1% · 189 trận
- Rakan35 trận45,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 40,4% · 178 trận
- Alistar30 trận56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 229 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 56,2% · 201 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 51,3% · 224 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 68,5% · 54 trận
- Soraka12 trận—SoloQ: 43,2% · 162 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,5% · 301 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 43,2% · 257 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 48,8% · 172 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.121 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%487 lượt chọn trên 34.524cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

