Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,0%Hạng 115 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.159 trên 27.199 trận
Cấm
1,7%371 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,3% từ 51,4% đến 57,2% trên 775 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,3%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 54,3% ở nghiệp dư trên 775 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 6.228 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,3%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công69% · 4.294
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt97% · 6.013
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 881
36%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Dead Man's Plate
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

340-43 so với 383
695-101 so với 796
897-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Trundletướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone70,0% · kỳ vọng 54,5% · 30 trận+15,5 điểmSoloQ -4,6
Ornn58,7% · kỳ vọng 54,1% · 46 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Ambessa56,8% · kỳ vọng 53,6% · 37 trận+3,1 điểmSoloQ -5,4
Renekton56,3% · kỳ vọng 52,6% · 32 trận+3,6 điểmSoloQ +4,1
Gnar57,9% · kỳ vọng 55,8% · 38 trận+2,1 điểmSoloQ +3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani60,3% · kỳ vọng 56,8% · 78 trận+3,5 điểmSoloQ +4,6
Xin Zhao56,5% · kỳ vọng 55,3% · 115 trận+1,2 điểmSoloQ +8,8
Wukong56,1% · kỳ vọng 52,2% · 57 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Skarner60,0% · kỳ vọng 56,4% · 45 trận+3,6 điểmSoloQ -3,6
Lee Sin60,0% · kỳ vọng 54,7% · 30 trận+5,3 điểmSoloQ -6,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor60,7% · kỳ vọng 53,8% · 61 trận+6,8 điểmSoloQ -1,2
Syndra57,4% · kỳ vọng 53,7% · 47 trận+3,8 điểmSoloQ -3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir70,3% · kỳ vọng 54,9% · 37 trận+15,4 điểmSoloQ +6,5
Ashe62,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ +2,8
Ezreal64,0% · kỳ vọng 57,5% · 50 trận+6,5 điểmSoloQ +2,0
Yunara57,4% · kỳ vọng 52,0% · 61 trận+5,4 điểmSoloQ -1,3
Jhin60,4% · kỳ vọng 56,6% · 48 trận+3,8 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,0% · kỳ vọng 57,2% · 50 trận+6,8 điểmSoloQ +0,1
Seraphine57,4% · kỳ vọng 53,0% · 47 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
Alistar56,7% · kỳ vọng 52,9% · 30 trận+3,8 điểmSoloQ +2,1
Leona55,8% · kỳ vọng 55,3% · 43 trận+0,5 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,0% · kỳ vọng 52,2% · 40 trận+7,8 điểmSoloQ -3,7
Ornn60,4% · kỳ vọng 54,6% · 53 trận+5,8 điểmSoloQ +1,2
Sion59,1% · kỳ vọng 54,0% · 44 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Ambessa58,3% · kỳ vọng 55,0% · 36 trận+3,3 điểmSoloQ -4,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna70,0% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+18,0 điểmSoloQ +5,0
Syndra57,0% · kỳ vọng 55,0% · 79 trận+2,0 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir65,7% · kỳ vọng 53,7% · 35 trận+12,0 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn59,6% · kỳ vọng 55,8% · 52 trận+3,8 điểmSoloQ +2,8
Jhin56,3% · kỳ vọng 52,0% · 48 trận+4,2 điểmSoloQ +2,8
Ashe57,9% · kỳ vọng 56,0% · 57 trận+1,9 điểmSoloQ +0,6
Tristana56,4% · kỳ vọng 54,1% · 39 trận+2,3 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard75,8% · kỳ vọng 56,7% · 33 trận+19,1 điểmSoloQ +0,7
Seraphine59,7% · kỳ vọng 55,6% · 67 trận+4,1 điểmSoloQ -2,4
Braum58,0% · kỳ vọng 56,0% · 50 trận+2,0 điểmSoloQ +5,2
Rakan59,4% · kỳ vọng 55,2% · 32 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante48 trận
    45,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,3% · 147 trận
  • Ornn46 trận
    58,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 136 trận
  • Gnar38 trận
    57,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,0% · 150 trận
  • Ambessa37 trận
    56,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,3% · 137 trận
  • Aatrox35 trận
    34,3%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 51,0% · 153 trận
Jungle19 tướng
  • Xin Zhao115 trận
    56,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 58,3% · 204 trận
  • Sejuani78 trận
    60,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 203 trận
  • Wukong57 trận
    56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 194 trận
  • Cho'Gath50 trận
    44,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 329 trận
  • Skarner45 trận
    60,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,0% · 140 trận
Mid20 tướng
  • Ahri63 trận
    52,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 319 trận
  • Viktor61 trận
    60,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 313 trận
  • Syndra47 trận
    57,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,6% · 281 trận
  • Orianna39 trận
    48,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,1% · 135 trận
  • Locke34 trận
    52,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 225 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn70 trận
    54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 322 trận
  • Jinx63 trận
    49,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,9% · 472 trận
  • Yunara61 trận
    57,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 485 trận
  • Ezreal50 trận
    64,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,2% · 297 trận
  • Lucian49 trận
    51,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 230 trận
Support19 tướng
  • Nautilus75 trận
    52,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 366 trận
  • Lulu60 trận
    55,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 422 trận
  • Milio59 trận
    49,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 155 trận
  • Braum56 trận
    42,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,2% · 182 trận
  • Karma50 trận
    64,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 221 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.121 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%487 lượt chọn trên 34.524cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,8%G1189 trận trên 6.733
  • 3,2%G2217 trận trên 6.735
  • 4,7%G3+127 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 189 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.