Urgot
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 430 trên 27.199 trận
- Cấm
- 2,0%450 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,6%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Sterak's Gage
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox26 trận—SoloQ: 51,7% · 1.089 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 49,9% · 607 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 47,9% · 774 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 45,3% · 612 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 51,8% · 711 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 53,5% · 632 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,5% · 666 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 46,8% · 810 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 53,4% · 674 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 46,6% · 616 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 52,5% · 387 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 52,6% · 563 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 49,1% · 585 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 43,9% · 344 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 52,9% · 493 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,8% · 911 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,1% · 672 trận
- Wukong40 trận47,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 901 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 914 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.591 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 50,9% · 470 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 51,2% · 346 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 45,0% · 258 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 52,9% · 361 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 52,2% · 876 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,6% · 698 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 49,1% · 644 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 56,5% · 154 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 57,9% · 534 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.125 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 51,8% · 255 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 51,7% · 362 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,8% · 934 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.008 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,3% · 1.048 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.003 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,5% · 965 trận
- Ahri34 trận32,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.236 trận
- Syndra32 trận31,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.271 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 49,8% · 1.202 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 54,4% · 515 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 52,5% · 838 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 51,1% · 474 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,1% · 1.150 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.087 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 49,0% · 588 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 54,4% · 318 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,9% · 752 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,5% · 641 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 48,6% · 576 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 45,6% · 618 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 47,5% · 238 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,4% · 894 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,3% · 866 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,8% · 765 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 51,8% · 731 trận
- Yunara46 trận39,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.125 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 53,1% · 1.952 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.470 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 56,2% · 1.233 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 51,1% · 2.331 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 45,6% · 722 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 50,1% · 1.803 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,7% · 544 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.478 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 51,0% · 625 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 52,3% · 880 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,6% · 1.086 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,5% · 535 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 47,5% · 644 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 47,6% · 817 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,4% · 769 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 49,8% · 604 trận
- Nautilus50 trận34,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.512 trận
- Lulu36 trận52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.778 trận
- Leona31 trận41,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.018 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,1% · 885 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 53,0% · 777 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 45,5% · 769 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,8% · 711 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 53,8% · 967 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.173 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.011 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.869 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 47,4% · 677 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,7% · 912 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 51,4% · 311 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 52,6% · 618 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 50,3% · 843 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.095 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.387 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%275 lượt chọn trên 34.524cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

