Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,6%Hạng 135 trên 173 tướng
Chọn
1,6%được chọn trong 430 trên 27.199 trận
Cấm
2,0%450 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top44,6% từ 40,6% đến 48,6% trên 413 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,6%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 44,6% ở nghiệp dư trên 413 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 25.991 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,3%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Black Cleaver, Sterak's Gage và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công88% · 22.732
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 19.131
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.877
18%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Sterak's Gage
  3. Dead Man's Plate
Nghiệp dư: Black Cleaver, Sterak's Gage, Jak'Sho, The Protean (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 65).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop36%1.109 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 2 ở lane, 59 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

501-98 so với 599
902+34 so với 868
1.025-54 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Urgottướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên501 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên1.025 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+113 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.109 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong47,5% · kỳ vọng 42,5% · 40 trận+5,0 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,8% · kỳ vọng 47,2% · 36 trận+5,6 điểmSoloQ +2,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,0% · kỳ vọng 45,2% · 30 trận+14,8 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn46,2% · kỳ vọng 46,0% · 39 trận+0,1 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus48,4% · kỳ vọng 44,6% · 31 trận+3,8 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Aatrox26 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.089 trận
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 49,9% · 607 trận
  • Olaf24 trận
    —SoloQ: 47,9% · 774 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 45,3% · 612 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 51,8% · 711 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong40 trận
    47,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 901 trận
  • Jarvan IV35 trận
    45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 914 trận
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.591 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 50,9% · 470 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 51,2% · 346 trận
Mid19 tướng
  • Ahri34 trận
    32,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.236 trận
  • Syndra32 trận
    31,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.271 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.202 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 54,4% · 515 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 52,5% · 838 trận
ADC17 tướng
  • Yunara46 trận
    39,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.125 trận
  • Kai'Sa29 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.952 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.470 trận
  • Ezreal27 trận
    —SoloQ: 56,2% · 1.233 trận
  • Jhin27 trận
    —SoloQ: 51,1% · 2.331 trận
Support17 tướng
  • Nautilus50 trận
    34,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.512 trận
  • Lulu36 trận
    52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.778 trận
  • Leona31 trận
    41,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.018 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 48,1% · 885 trận
  • Milio23 trận
    —SoloQ: 53,0% · 777 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%22.387 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%275 lượt chọn trên 34.524cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G187 trận trên 6.733
  • 1,6%G2105 trận trên 6.735
  • 1,7%G3+46 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 87 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.