Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,5%được chọn trong 2.843 trên 27.199 trận
- Cấm
- 4,2%928 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 172 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,9 điểm172 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 172 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn158 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.092 trận
- K'Sante152 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,8% · 1.705 trận
- Ambessa136 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,6% · 1.580 trận
- Malphite130 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.895 trận
- Sion119 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.026 trận
- Renekton118 trận57,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.629 trận
- Gnar110 trận57,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.304 trận
- Yone101 trận53,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.566 trận
- Shen92 trận60,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.096 trận
- Jax86 trận55,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.893 trận
- Olaf85 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.132 trận
- Camille83 trận55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.581 trận
- Aatrox82 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.582 trận
- Mordekaiser77 trận46,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.011 trận
- Rumble76 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 638 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.188 trận
- Garen35 trận57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.291 trận
- Fiora32 trận59,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.587 trận
- Darius26 trận—SoloQ: 53,1% · 1.359 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.584 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.473 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 53,1% · 1.359 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 53,1% · 1.359 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,4% · 2.188 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,4% · 2.188 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.895 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.895 trận
- Vi449 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,2% · 2.879 trận
- Wukong266 trận47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.003 trận
- Lee Sin182 trận54,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.982 trận
- Nocturne168 trận58,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 944 trận
- Jarvan IV167 trận50,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.832 trận
- Xin Zhao118 trận51,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 868 trận
- Sylas115 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.277 trận
- Viego85 trận52,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.955 trận
- Sejuani84 trận46,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,1% · 497 trận
- Lillia75 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.374 trận
- Qiyana66 trận54,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.939 trận
- Cho'Gath61 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.375 trận
- Naafiri58 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.087 trận
- Skarner52 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 485 trận
- Pantheon51 trận58,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,8% · 278 trận
- Graves44 trận45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.995 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 51,9% · 2.364 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 53,8% · 2.193 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 50,6% · 1.463 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 50,3% · 2.199 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 53,2% · 1.375 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.798 trận
- Ahri242 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.637 trận
- Viktor187 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.786 trận
- Syndra186 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.566 trận
- Orianna156 trận59,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.332 trận
- Sylas101 trận57,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.357 trận
- Hwei100 trận41,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.238 trận
- Yone98 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.371 trận
- Aurora96 trận51,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.051 trận
- Lissandra95 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.461 trận
- Galio90 trận61,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,5% · 1.764 trận
- Locke87 trận57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.546 trận
- Ryze84 trận44,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 56,5% · 816 trận
- Akali80 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.848 trận
- Xerath77 trận53,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 861 trận
- LeBlanc69 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.538 trận
- Twisted Fate54 trận51,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.929 trận
- Zed46 trận43,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.989 trận
- Galio39 trận66,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.764 trận
- Yasuo34 trận41,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.213 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 53,1% · 1.393 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.752 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.752 trận
- Kai'Sa466 trận56,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 10.894 trận
- Yunara276 trận48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.606 trận
- Jinx202 trận42,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.787 trận
- Ezreal198 trận51,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 2.840 trận
- Lucian190 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.512 trận
- Tristana186 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 4.707 trận
- Jhin159 trận47,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 4.558 trận
- Caitlyn126 trận54,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.383 trận
- Sivir118 trận53,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.033 trận
- Ashe111 trận49,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.078 trận
- Aphelios110 trận59,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.738 trận
- Zeri99 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.989 trận
- Varus71 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 767 trận
- Miss Fortune69 trận46,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.027 trận
- Corki56 trận44,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 647 trận
- Kalista45 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.686 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.255 trận
- Nautilus271 trận55,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 4.459 trận
- Lulu200 trận52,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.925 trận
- Leona188 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.626 trận
- Braum176 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.869 trận
- Thresh172 trận58,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.523 trận
- Milio169 trận52,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.493 trận
- Rakan145 trận51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.103 trận
- Alistar137 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.685 trận
- Rell130 trận52,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.172 trận
- Seraphine112 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.226 trận
- Blitzcrank111 trận39,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.327 trận
- Karma104 trận52,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.916 trận
- Neeko88 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 692 trận
- Poppy77 trận53,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 790 trận
- Yuumi73 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,5% · 1.566 trận
- Bard70 trận37,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.884 trận
- Nami62 trận45,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.868 trận
- Pyke47 trận61,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.905 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 50,6% · 1.912 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%52.218 lượt chọn trên 1.713.056cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%1.916 lượt chọn trên 34.524cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

