Hồ sơ tướng · ADC

Xayah

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,7%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
10,5%được chọn trong 2.843 trên 27.199 trận
Cấm
4,2%928 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,2% từ 49,7% đến 52,8% trên 2.827 trậnSoloQ 52,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    3,0%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người65% · 38.204
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn58% · 33.825
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 343 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 12.483
37%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +8,9 điểm trên 172 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton57,6% · kỳ vọng 49,5% · 118 trận+8,1 điểmSoloQ -1,7
Shen60,9% · kỳ vọng 53,9% · 92 trận+6,9 điểmSoloQ +1,4
Camille55,4% · kỳ vọng 49,2% · 83 trận+6,2 điểmSoloQ +3,3
Gnar57,3% · kỳ vọng 52,8% · 110 trận+4,5 điểmSoloQ -1,0
Jax55,8% · kỳ vọng 50,7% · 86 trận+5,1 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,9% · kỳ vọng 53,9% · 168 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin54,9% · kỳ vọng 51,6% · 182 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Vi51,0% · kỳ vọng 50,6% · 449 trận+0,4 điểmSoloQ +1,4
Qiyana54,5% · kỳ vọng 48,5% · 66 trận+6,0 điểmSoloQ +0,2
Sylas51,3% · kỳ vọng 49,9% · 115 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,1% · kỳ vọng 52,2% · 90 trận+9,0 điểmSoloQ +2,4
Orianna59,0% · kỳ vọng 53,5% · 156 trận+5,4 điểmSoloQ +0,3
Sylas57,4% · kỳ vọng 51,3% · 101 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Galio66,7% · kỳ vọng 56,2% · 39 trận+10,5 điểmSoloQ +2,4
Ahri52,1% · kỳ vọng 49,5% · 242 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,0% · kỳ vọng 51,8% · 466 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn54,0% · kỳ vọng 49,7% · 126 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Aphelios59,1% · kỳ vọng 54,9% · 110 trận+4,2 điểmSoloQ -0,2
Tristana53,8% · kỳ vọng 51,4% · 186 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0
Sivir53,4% · kỳ vọng 51,8% · 118 trận+1,6 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,7% · kỳ vọng 49,8% · 172 trận+8,9 điểmSoloQ +0,9
Nautilus55,0% · kỳ vọng 51,1% · 271 trận+3,8 điểmSoloQ +2,8
Rell52,3% · kỳ vọng 47,7% · 130 trận+4,6 điểmSoloQ +3,4
Pyke61,7% · kỳ vọng 52,9% · 47 trận+8,8 điểmSoloQ -0,6
Rakan51,7% · kỳ vọng 50,4% · 145 trận+1,4 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce73,2% · kỳ vọng 51,2% · 41 trận+22,0 điểmSoloQ -0,8
Gwen62,3% · kỳ vọng 53,0% · 77 trận+9,3 điểmSoloQ -1,7
Mordekaiser59,0% · kỳ vọng 51,9% · 78 trận+7,1 điểmSoloQ +3,3
Sion54,7% · kỳ vọng 50,9% · 148 trận+3,8 điểmSoloQ +0,5
K'Sante52,8% · kỳ vọng 49,0% · 127 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne55,4% · kỳ vọng 48,5% · 92 trận+6,9 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 50,9% · 266 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 50,2% · 123 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
Vi52,8% · kỳ vọng 51,9% · 195 trận+0,9 điểmSoloQ -0,4
Kha'Zix60,0% · kỳ vọng 51,2% · 35 trận+8,8 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,4% · kỳ vọng 48,9% · 178 trận+9,5 điểmSoloQ +1,3
Lissandra59,6% · kỳ vọng 50,0% · 94 trận+9,6 điểmSoloQ -0,1
Ahri55,6% · kỳ vọng 52,9% · 225 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Yone59,5% · kỳ vọng 53,5% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ -1,2
Ryze55,6% · kỳ vọng 49,9% · 72 trận+5,7 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma68,4% · kỳ vọng 48,3% · 38 trận+20,1 điểmSoloQ +1,4
Rakan52,3% · kỳ vọng 52,1% · 842 trận+0,2 điểmSoloQ +0,6
Pyke58,3% · kỳ vọng 49,5% · 48 trận+8,8 điểmSoloQ +0,1
Blitzcrank57,9% · kỳ vọng 53,5% · 114 trận+4,3 điểmSoloQ +1,4
Braum55,6% · kỳ vọng 52,9% · 180 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn158 trận
    47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.092 trận
  • K'Sante152 trận
    50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,8% · 1.705 trận
  • Ambessa136 trận
    52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,6% · 1.580 trận
  • Malphite130 trận
    52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.895 trận
  • Sion119 trận
    53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.026 trận
Jungle22 tướng
  • Vi449 trận
    51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,2% · 2.879 trận
  • Wukong266 trận
    47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.003 trận
  • Lee Sin182 trận
    54,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.982 trận
  • Nocturne168 trận
    58,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 944 trận
  • Jarvan IV167 trận
    50,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.832 trận
Mid22 tướng
  • Ahri242 trận
    52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.637 trận
  • Viktor187 trận
    47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.786 trận
  • Syndra186 trận
    46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.566 trận
  • Orianna156 trận
    59,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.332 trận
  • Sylas101 trận
    57,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.357 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa466 trận
    56,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 10.894 trận
  • Yunara276 trận
    48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.606 trận
  • Jinx202 trận
    42,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.787 trận
  • Ezreal198 trận
    51,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 2.840 trận
  • Lucian190 trận
    48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.512 trận
Support19 tướng
  • Nautilus271 trận
    55,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 4.459 trận
  • Lulu200 trận
    52,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.925 trận
  • Leona188 trận
    48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.626 trận
  • Braum176 trận
    47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.869 trận
  • Thresh172 trận
    58,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.523 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%52.218 lượt chọn trên 1.713.056cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,5%1.916 lượt chọn trên 34.524cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%131 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,9%G1666 trận trên 6.733
  • 11,3%G2764 trận trên 6.735
  • 13,6%G3+369 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 666 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.