Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,4%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 1.184 trên 27.199 trận
Cấm
8,0%1.787 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 26,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,8% từ 47,7% đến 54,0% trên 679 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    3,6%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    26,0%
    Tỉ lệ cấm 8,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 26,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,3 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người80% · 56.801
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến58% · 41.287
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 9.548
34%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
  2. Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

507-20 so với 528
832-67 so với 899
994-184 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yasuotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,5% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+4,4 điểmSoloQ +1,1
K'Sante55,3% · kỳ vọng 53,0% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ +3,3
Renekton50,0% · kỳ vọng 49,1% · 36 trận+0,9 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi70,3% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+20,1 điểmSoloQ +2,6
Wukong51,1% · kỳ vọng 48,7% · 47 trận+2,4 điểmSoloQ -1,8
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,5% · 32 trận+0,5 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,8% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+9,2 điểmSoloQ +0,5
Ezreal60,0% · kỳ vọng 54,0% · 40 trận+6,0 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 51,4% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Jhin57,5% · kỳ vọng 53,1% · 40 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Tristana56,7% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+5,6 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,8% · kỳ vọng 52,2% · 34 trận+6,7 điểmSoloQ -0,1
Seraphine51,1% · kỳ vọng 49,5% · 47 trận+1,6 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn59,5% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+8,4 điểmSoloQ +0,7
Mordekaiser58,1% · kỳ vọng 51,5% · 31 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,3% · kỳ vọng 50,5% · 54 trận+8,8 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,0% · kỳ vọng 52,3% · 50 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa50,8% · kỳ vọng 50,2% · 59 trận+0,6 điểmSoloQ -0,3
Ezreal48,6% · kỳ vọng 47,6% · 37 trận+1,1 điểmSoloQ +0,2
Jhin48,7% · kỳ vọng 48,5% · 39 trận+0,2 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,9% · kỳ vọng 50,9% · 65 trận+6,0 điểmSoloQ +1,1
Rakan60,0% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ -2,1
Leona54,1% · kỳ vọng 49,8% · 37 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Blitzcrank54,5% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Braum52,6% · kỳ vọng 52,5% · 38 trận+0,1 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa44 trận
    54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.888 trận
  • K'Sante38 trận
    55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.972 trận
  • Renekton36 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.476 trận
  • Nasus28 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.454 trận
  • Malphite27 trận
    —SoloQ: 51,0% · 2.594 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin51 trận
    47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,3% · 5.032 trận
  • Wukong47 trận
    51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.335 trận
  • Jarvan IV37 trận
    48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.382 trận
  • Vi37 trận
    70,3%chênh lệch +20,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.427 trận
  • Sylas32 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.756 trận
Mid17 tướng
  • Syndra48 trận
    47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.686 trận
  • Ahri39 trận
    46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.859 trận
  • Viktor38 trận
    50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.070 trận
  • Yone36 trận
    41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.086 trận
  • Akali33 trận
    48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.658 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn63 trận
    44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 3.876 trận
  • Kai'Sa58 trận
    55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 5.928 trận
  • Yunara56 trận
    42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 5.841 trận
  • Ashe43 trận
    39,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.632 trận
  • Jinx43 trận
    44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.816 trận
Support17 tướng
  • Nautilus74 trận
    47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.741 trận
  • Braum58 trận
    43,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.466 trận
  • Lulu48 trận
    52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.073 trận
  • Seraphine47 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.568 trận
  • Leona46 trận
    47,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.942 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%61.718 lượt chọn trên 1.713.048cấm 26,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%438 lượt chọn trên 34.524cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G1142 trận trên 6.733
  • 2,6%G2172 trận trên 6.735
  • 2,6%G3+70 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 142 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.