Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,4%được chọn trong 1.184 trên 27.199 trận
- Cấm
- 8,0%1.787 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 26,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,1 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 26,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa44 trận54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.888 trận
- K'Sante38 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.972 trận
- Renekton36 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.476 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 50,3% · 1.454 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 51,0% · 2.594 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.191 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.134 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.351 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.750 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 55,0% · 1.035 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.254 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 50,1% · 1.394 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.949 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,1% · 3.360 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.288 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,2% · 2.452 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.827 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.964 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,1% · 2.303 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.593 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,0% · 2.594 trận
- Lee Sin51 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,3% · 5.032 trận
- Wukong47 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.335 trận
- Jarvan IV37 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.382 trận
- Vi37 trận70,3%chênh lệch +20,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.427 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.756 trận
- Xin Zhao31 trận41,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.033 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 53,9% · 901 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 51,0% · 2.753 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 49,3% · 3.334 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 48,9% · 568 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 48,2% · 587 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,9% · 2.812 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 53,4% · 1.047 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.708 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 47,5% · 1.788 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 51,0% · 2.813 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.739 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,5% · 1.604 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 50,1% · 2.791 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.583 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.713 trận
- Syndra48 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.686 trận
- Ahri39 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.859 trận
- Viktor38 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.070 trận
- Yone36 trận41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 4.086 trận
- Akali33 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.658 trận
- Taliyah32 trận34,4%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.326 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 46,3% · 2.488 trận
- Vex29 trận—SoloQ: 46,3% · 1.655 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 54,5% · 2.468 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 53,6% · 1.269 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 51,9% · 1.968 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 49,8% · 797 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 50,7% · 1.628 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,7% · 2.913 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.298 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.629 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,5% · 2.788 trận
- Caitlyn63 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 3.876 trận
- Kai'Sa58 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 5.928 trận
- Yunara56 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 5.841 trận
- Ashe43 trận39,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.632 trận
- Jinx43 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.816 trận
- Ezreal40 trận60,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,0% · 3.906 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 6.627 trận
- Sivir34 trận55,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.513 trận
- Xayah34 trận58,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.213 trận
- Aphelios30 trận46,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,8% · 3.291 trận
- Tristana30 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 4.033 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 52,2% · 2.914 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 48,0% · 2.449 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.009 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.311 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 46,2% · 2.009 trận
- Nautilus74 trận47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.741 trận
- Braum58 trận43,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.466 trận
- Lulu48 trận52,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.073 trận
- Seraphine47 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.568 trận
- Leona46 trận47,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.942 trận
- Milio34 trận58,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.932 trận
- Rell33 trận39,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.255 trận
- Thresh33 trận42,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 5.172 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 45,4% · 3.070 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 52,9% · 2.845 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,2% · 1.969 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 50,1% · 2.520 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 50,8% · 2.407 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 55,9% · 1.954 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 52,6% · 650 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,3% · 2.650 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,0% · 2.786 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%61.718 lượt chọn trên 1.713.048cấm 26,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%438 lượt chọn trên 34.524cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

