Hồ sơ tướng · Top

Yorick

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,5%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 905 trên 27.199 trận
Cấm
6,2%1.394 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,0% từ 50,2% đến 55,8% trên 859 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,0%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 53,0% ở nghiệp dư trên 859 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 21.609 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    1,1%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt47% · 10.239
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển55% · 11.859
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 67 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 421
6%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Serylda's Grudge
Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Spear of Shojin (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

692+93 so với 599
967+99 so với 868
1.084+5 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yoricktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,0% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+8,7 điểmSoloQ +1,4
Irelia60,5% · kỳ vọng 54,4% · 38 trận+6,1 điểmSoloQ -0,4
Jax59,4% · kỳ vọng 52,4% · 32 trận+6,9 điểmSoloQ -2,4
Nasus54,2% · kỳ vọng 52,1% · 48 trận+2,1 điểmSoloQ -2,7
Sion55,0% · kỳ vọng 53,3% · 40 trận+1,7 điểmSoloQ -6,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani65,7% · kỳ vọng 55,4% · 35 trận+10,3 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas68,6% · kỳ vọng 53,1% · 35 trận+15,5 điểmSoloQ 0,0
Viktor57,3% · kỳ vọng 52,5% · 75 trận+4,9 điểmSoloQ +0,8
Orianna61,1% · kỳ vọng 55,3% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin64,1% · kỳ vọng 55,3% · 64 trận+8,8 điểmSoloQ +1,3
Aphelios68,8% · kỳ vọng 56,6% · 32 trận+12,2 điểmSoloQ -1,7
Ashe62,2% · kỳ vọng 51,3% · 37 trận+10,9 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn56,4% · kỳ vọng 51,5% · 78 trận+4,9 điểmSoloQ +1,5
Lucian57,1% · kỳ vọng 53,3% · 35 trận+3,8 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio72,2% · kỳ vọng 54,3% · 36 trận+17,9 điểmSoloQ +3,1
Leona57,6% · kỳ vọng 54,0% · 59 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
Nautilus54,7% · kỳ vọng 52,9% · 75 trận+1,8 điểmSoloQ +0,7
Braum51,8% · kỳ vọng 51,3% · 56 trận+0,5 điểmSoloQ -3,1
Rell51,4% · kỳ vọng 49,5% · 35 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,1% · kỳ vọng 52,6% · 66 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Vi56,7% · kỳ vọng 53,6% · 60 trận+3,0 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,4% · kỳ vọng 54,7% · 48 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Orianna53,7% · kỳ vọng 50,6% · 41 trận+3,0 điểmSoloQ +3,6
Viktor54,5% · kỳ vọng 53,5% · 55 trận+1,1 điểmSoloQ -1,7
Locke54,8% · kỳ vọng 52,1% · 31 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah62,3% · kỳ vọng 54,2% · 53 trận+8,1 điểmSoloQ -2,5
Ezreal55,2% · kỳ vọng 49,8% · 67 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Lucian59,6% · kỳ vọng 52,6% · 47 trận+7,0 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn58,3% · kỳ vọng 54,4% · 84 trận+3,9 điểmSoloQ +1,0
Yunara57,0% · kỳ vọng 55,3% · 86 trận+1,7 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,3% · kỳ vọng 52,0% · 61 trận+10,3 điểmSoloQ +2,2
Milio64,1% · kỳ vọng 51,6% · 39 trận+12,5 điểmSoloQ -1,0
Thresh62,5% · kỳ vọng 54,4% · 64 trận+8,1 điểmSoloQ -0,5
Lulu56,8% · kỳ vọng 50,4% · 74 trận+6,4 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank56,4% · kỳ vọng 55,3% · 39 trận+1,1 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Yone52 trận
    32,7%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 42,1% · 971 trận
  • Nasus48 trận
    54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,7% · 492 trận
  • K'Sante40 trận
    55,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 524 trận
  • Sion40 trận
    55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 42,9% · 408 trận
  • Irelia38 trận
    60,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 534 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin74 trận
    41,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.640 trận
  • Jarvan IV73 trận
    47,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 783 trận
  • Wukong69 trận
    43,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,2% · 721 trận
  • Sylas53 trận
    49,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 774 trận
  • Vi49 trận
    49,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 434 trận
Mid20 tướng
  • Viktor75 trận
    57,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.094 trận
  • Ahri46 trận
    45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 946 trận
  • Syndra44 trận
    38,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 46,7% · 946 trận
  • Orianna36 trận
    61,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 445 trận
  • Sylas35 trận
    68,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,8% · 876 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn78 trận
    56,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.212 trận
  • Jhin64 trận
    64,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.072 trận
  • Yunara63 trận
    36,5%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.810 trận
  • Ezreal62 trận
    51,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.201 trận
  • Kai'Sa62 trận
    46,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.783 trận
Support18 tướng
  • Nautilus75 trận
    54,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.302 trận
  • Lulu63 trận
    50,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.525 trận
  • Thresh61 trận
    42,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.602 trận
  • Leona59 trận
    57,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 857 trận
  • Braum56 trận
    51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,3% · 676 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%18.489 lượt chọn trên 1.713.040cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%505 lượt chọn trên 34.524cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,0%G1205 trận trên 6.733
  • 3,0%G2201 trận trên 6.735
  • 3,4%G3+92 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 205 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.