Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.732 trên 27.195 trận
- Cấm
- 4,2%935 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion110 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 679 trận
- Ornn96 trận51,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 777 trận
- Ambessa90 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.089 trận
- Jax82 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.304 trận
- K'Sante71 trận66,2%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 52,1% · 915 trận
- Renekton65 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.038 trận
- Malphite54 trận42,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 721 trận
- Aatrox50 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.035 trận
- Gnar45 trận73,3%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 49,5% · 642 trận
- Olaf40 trận42,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,1% · 655 trận
- Mordekaiser39 trận56,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 549 trận
- Nasus38 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,0% · 536 trận
- Camille37 trận37,8%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.060 trận
- Shen32 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,3% · 649 trận
- Gragas31 trận48,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 472 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,9% · 1.454 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 49,3% · 897 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 55,5% · 953 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,3% · 983 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.050 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,8% · 858 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.002 trận
- Wukong151 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.201 trận
- Jarvan IV111 trận46,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.215 trận
- Lee Sin101 trận56,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.286 trận
- Vi94 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,4% · 724 trận
- Sylas73 trận54,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.288 trận
- Nocturne53 trận60,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 454 trận
- Xin Zhao52 trận61,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,1% · 439 trận
- Sejuani43 trận58,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 314 trận
- Cho'Gath42 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 908 trận
- Qiyana38 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.483 trận
- Lillia34 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 752 trận
- Skarner34 trận58,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 56,1% · 262 trận
- Viego31 trận58,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.221 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 52,8% · 498 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.237 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.257 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 50,8% · 811 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.287 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 48,1% · 807 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,9% · 789 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.172 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,4% · 908 trận
- Viktor112 trận51,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.507 trận
- Syndra99 trận59,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.475 trận
- Ahri91 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.530 trận
- Sylas79 trận55,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.343 trận
- Orianna60 trận61,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 620 trận
- Galio49 trận40,8%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,1% · 985 trận
- Yone49 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.473 trận
- Hwei48 trận54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 666 trận
- Locke46 trận56,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.462 trận
- Aurora45 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,8% · 568 trận
- Ryze38 trận57,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,3% · 477 trận
- Lissandra37 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 740 trận
- Akali36 trận36,1%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 52,2% · 987 trận
- Xerath36 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 549 trận
- Anivia32 trận46,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,7% · 419 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,9% · 800 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 52,7% · 1.056 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,1% · 985 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 46,8% · 941 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.332 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,5% · 866 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.077 trận
- Yunara161 trận54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.582 trận
- Kai'Sa125 trận53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.995 trận
- Jhin93 trận60,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.022 trận
- Caitlyn91 trận58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.633 trận
- Lucian84 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.248 trận
- Ezreal80 trận43,8%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.726 trận
- Jinx75 trận42,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.142 trận
- Xayah73 trận50,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 963 trận
- Ashe66 trận53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 769 trận
- Sivir60 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 630 trận
- Tristana60 trận48,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.852 trận
- Zeri49 trận38,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.073 trận
- Miss Fortune35 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 693 trận
- Aphelios32 trận56,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.469 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 52,6% · 454 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 50,0% · 890 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,6% · 702 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,0% · 922 trận
- Nautilus152 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.129 trận
- Lulu129 trận51,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.224 trận
- Leona93 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.409 trận
- Braum91 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.125 trận
- Seraphine87 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 793 trận
- Thresh75 trận44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.453 trận
- Milio66 trận51,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,4% · 807 trận
- Karma64 trận57,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.188 trận
- Rell63 trận61,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.062 trận
- Rakan62 trận56,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 927 trận
- Alistar61 trận45,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.362 trận
- Blitzcrank55 trận52,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.362 trận
- Yuumi37 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 928 trận
- Bard36 trận41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.027 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 50,8% · 323 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.363 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 52,0% · 918 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.152 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%28.271 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%833 lượt chọn trên 34.524cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,4%52 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

