Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 101 trên 173 tướng
Chọn
1,9%được chọn trong 521 trên 27.199 trận
Cấm
5,0%1.112 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,0% từ 50,1% đến 57,9% trên 437 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,7%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện75% · 24.579
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt96% · 31.664
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.320
21%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Lich Bane
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

573+45 so với 528
1.034+135 so với 899
1.379+200 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zoetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara62,5% · kỳ vọng 51,7% · 40 trận+10,8 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn63,9% · kỳ vọng 52,5% · 36 trận+11,4 điểmSoloQ +1,5
Ezreal61,5% · kỳ vọng 57,2% · 39 trận+4,4 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,8% · kỳ vọng 53,9% · 34 trận+7,8 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong74,2% · kỳ vọng 56,1% · 31 trận+18,1 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin64,0% · kỳ vọng 53,7% · 50 trận+10,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa67,6% · kỳ vọng 53,4% · 37 trận+14,1 điểmSoloQ -0,7
Jinx67,7% · kỳ vọng 56,1% · 31 trận+11,7 điểmSoloQ +0,9
Ezreal56,7% · kỳ vọng 50,8% · 30 trận+5,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio62,5% · kỳ vọng 52,7% · 32 trận+9,8 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante25 trận
    —SoloQ: 54,3% · 941 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 52,2% · 519 trận
  • Olaf20 trận
    —SoloQ: 54,3% · 750 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 53,2% · 710 trận
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 47,2% · 642 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong38 trận
    47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 995 trận
  • Lee Sin33 trận
    45,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.790 trận
  • Sylas33 trận
    48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.377 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 52,1% · 737 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.129 trận
Mid19 tướng
  • Ahri34 trận
    38,2%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.524 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.609 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 54,3% · 646 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 53,6% · 1.525 trận
  • Mel22 trận
    —SoloQ: 50,8% · 689 trận
ADC15 tướng
  • Yunara40 trận
    62,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.670 trận
  • Ezreal39 trận
    61,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.908 trận
  • Caitlyn36 trận
    63,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.808 trận
  • Jhin36 trận
    47,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,8% · 3.337 trận
  • Kai'Sa34 trận
    44,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.934 trận
Support17 tướng
  • Lulu47 trận
    55,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.490 trận
  • Nautilus34 trận
    61,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.996 trận
  • Seraphine28 trận
    —SoloQ: 51,7% · 719 trận
  • Blitzcrank25 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.400 trận
  • Rell25 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.053 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%28.689 lượt chọn trên 1.713.048cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%272 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,1%G175 trận trên 6.733
  • 1,4%G291 trận trên 6.735
  • 1,5%G3+41 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.