Zoe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,9%được chọn trong 521 trên 27.199 trận
- Cấm
- 5,0%1.112 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.Map pressureCCDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Lich Bane
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante25 trận—SoloQ: 54,3% · 941 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,2% · 519 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 54,3% · 750 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 53,2% · 710 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 47,2% · 642 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,9% · 933 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 53,0% · 870 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 52,1% · 891 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,8% · 1.388 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 48,9% · 540 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 54,4% · 849 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 48,7% · 595 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 51,6% · 366 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 49,4% · 510 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 52,8% · 409 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.029 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 53,0% · 742 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 53,1% · 961 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 765 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 51,1% · 814 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.396 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,2% · 976 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,7% · 891 trận
- Wukong38 trận47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 995 trận
- Lee Sin33 trận45,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.790 trận
- Sylas33 trận48,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.377 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 52,1% · 737 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 52,9% · 1.129 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.681 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 56,5% · 462 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,4% · 766 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,2% · 482 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 49,5% · 489 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,3% · 1.345 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,1% · 1.340 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 52,2% · 92 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,7% · 1.231 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,4% · 245 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.111 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,8% · 735 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.064 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.247 trận
- Ahri34 trận38,2%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.524 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 52,1% · 1.609 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 54,3% · 646 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 53,6% · 1.525 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 50,8% · 689 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.106 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 55,6% · 1.136 trận
- Malzahar16 trận—SoloQ: 48,9% · 713 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.458 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.480 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 52,2% · 648 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 54,0% · 400 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 58,0% · 407 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,4% · 800 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 55,3% · 329 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.165 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.240 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 56,4% · 915 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.185 trận
- Yunara40 trận62,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.670 trận
- Ezreal39 trận61,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.908 trận
- Caitlyn36 trận63,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.808 trận
- Jhin36 trận47,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,8% · 3.337 trận
- Kai'Sa34 trận44,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.934 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 50,3% · 721 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.208 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,8% · 921 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.298 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.802 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 53,6% · 1.690 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 53,7% · 488 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.207 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 54,0% · 631 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 50,8% · 632 trận
- Lulu47 trận55,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.490 trận
- Nautilus34 trận61,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.996 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 51,7% · 719 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.400 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,2% · 1.053 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.030 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 50,1% · 2.508 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.248 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 55,5% · 910 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 46,7% · 885 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 54,6% · 1.347 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 54,1% · 1.221 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.273 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 54,2% · 934 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 52,1% · 443 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.131 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.124 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%28.689 lượt chọn trên 1.713.048cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%272 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

