Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,5%được chọn trong 953 trên 27.195 trận
- Cấm
- 2,9%638 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 818 trận
- Renekton32 trận31,3%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 51,7% · 948 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 53,0% · 679 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 51,5% · 619 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 49,7% · 789 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 47,8% · 550 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 47,9% · 562 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 49,5% · 594 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 46,6% · 695 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 50,3% · 904 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 48,5% · 960 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 43,7% · 300 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 47,2% · 479 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,5% · 1.046 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 49,0% · 669 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,8% · 1.396 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 48,7% · 906 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,4% · 954 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,4% · 974 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.046 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,6% · 997 trận
- Wukong76 trận46,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.321 trận
- Jarvan IV56 trận51,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.133 trận
- Sylas38 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 39,7% · 1.183 trận
- Vi38 trận57,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 572 trận
- Nocturne37 trận51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 515 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 51,9% · 366 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 48,5% · 309 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 48,6% · 924 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 52,5% · 282 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.790 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 50,9% · 114 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,5% · 938 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.352 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.255 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,6% · 924 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.538 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 44,3% · 1.177 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.419 trận
- Syndra63 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.558 trận
- Viktor57 trận43,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.610 trận
- Ahri45 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.689 trận
- Orianna44 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 612 trận
- Sylas31 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 40,7% · 892 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 51,3% · 589 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 48,9% · 711 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 49,3% · 683 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 45,8% · 542 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.394 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 47,7% · 440 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 50,5% · 465 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 59,2% · 206 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,8% · 723 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 49,2% · 819 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.380 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.303 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 48,0% · 879 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,9% · 796 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.117 trận
- Jinx62 trận58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.454 trận
- Yunara51 trận39,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.627 trận
- Caitlyn45 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.915 trận
- Kai'Sa40 trận57,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.498 trận
- Tristana39 trận41,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.935 trận
- Ashe36 trận33,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 46,7% · 911 trận
- Sivir33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 682 trận
- Xayah32 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 823 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,8% · 2.734 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.143 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 43,4% · 1.088 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,2% · 667 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 53,0% · 1.518 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.277 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 47,0% · 549 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 48,2% · 867 trận
- Lulu70 trận47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.211 trận
- Nautilus59 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.841 trận
- Braum42 trận52,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.091 trận
- Milio37 trận62,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,8% · 972 trận
- Leona36 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.348 trận
- Rell36 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 906 trận
- Seraphine34 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 938 trận
- Rakan31 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 828 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.232 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 45,4% · 2.461 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,3% · 1.205 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,7% · 994 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 46,9% · 1.180 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.725 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 52,4% · 246 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 46,3% · 930 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,2% · 1.430 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%27.124 lượt chọn trên 1.713.051cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%612 lượt chọn trên 34.524cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%32 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

