Hồ sơ tướng · Jungle

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 109 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 953 trên 27.189 trận
Cấm
2,9%638 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,2% từ 49,5% đến 54,9% trên 902 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,2%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 52,2% ở nghiệp dư trên 902 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 33.059 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,6%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công83% · 27.506
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 32.569
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 6.287
42%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop23%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

386+2 so với 383
820+24 so với 796
chưa đo
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shyvanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng386 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng820 · trung vị 796
  • Gold ở phút 15 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng-28 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng+111 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 47,8% · 818 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 47,8% · 550 trận
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 51,5% · 619 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.396 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.046 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.321 trận
  • Lee Sin10 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.790 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.133 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 39,7% · 1.183 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 51,5% · 515 trận
Mid7 tướng
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.610 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 40,7% · 892 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 49,3% · 612 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 48,9% · 711 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.558 trận
ADC10 tướng
  • Kai'Sa13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 2.498 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.915 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.518 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 47,2% · 2.454 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 49,1% · 2.627 trận
Support8 tướng
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.841 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 48,7% · 2.211 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 45,7% · 1.091 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.232 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.348 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%27.124 lượt chọn trên 1.713.051cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%612 lượt chọn trên 34.524cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,5%32 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,4%G1232 trận trên 6.731
  • 4,1%G2275 trận trên 6.733
  • 3,9%G3+105 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 232 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.